Thử thách viết lại câu nâng cao - Khám phá các công thức chuyển đổi thì, bị động, gián tiếp và điều kiện ở level học thuật!
Không chỉ là đổi từ đồng nghĩa, mà là tái cấu trúc hoàn toàn mệnh đề (Clause) thành cụm từ (Phrase) hoặc chuyển sang thể giả định trái ngược thực tế.
Áp dụng thể bị động, câu gián tiếp với động từ báo cáo nâng cao để câu văn của em mang phong thái học thuật và tự nhiên hơn.
👉 He started working here 3 years ago.
(Anh ấy bắt đầu làm việc ở đây 3 năm trước).
➡️ He has worked here for 3 years.
(Anh ấy đã làm việc ở đây được 3 năm rồi).
👉 They will build a new bridge. 🌉
(Họ sẽ xây dựng một cây cầu mới).
➡️ A new bridge will be built.
(Một cây cầu mới sẽ được xây dựng).
👉 Quy tắc: S + be + V3/ed (+ by O).
Sau Although là mệnh đề đầy đủ S + V.
👉 Although it was raining heavily, they went out.* 🌧️
Sau Despite là cụm danh từ hoặc V-ing.
➡️ Despite the heavy rain, they went out.*
➡️ Despite it raining heavily, they went out.
👉 The book is so interesting that I read it twice. 📖
➡️ It is such an interesting book that I read it twice.
Nhắc nhở làm gì
Don't forget to lock the door. ➡️ He reminded me to lock the door. 🔑
Hứa hẹn làm gì
I will help you. ➡️ He promised to help me. 🤝
Đề xuất ý kiến
Let's go home. ➡️ He suggested going home. 🏠
👉 Because I am sick, I stay home.
(Vì tớ bị ốm nên tớ ở nhà).
👉 Sự thật: Hiện tại đang ốm.
➡️ If I weren't sick, I wouldn't stay home.
(Nếu tớ không bị ốm, tớ sẽ không ở nhà đâu).
👉 Dùng quá khứ giả định (weren't/would).
"Nhớ thần chú chuyển đổi:
👉 Sau 'Despite' / 'In spite of' bắt buộc là cụm danh từ hoặc V-ing. Tuyệt đối cấm dùng mệnh đề S+V!
👉 Khi chuyển sang bị động: Đừng quên chia 'To be' theo đúng thì của câu gốc!"
Phải chuyển thành cụm danh từ sau Despite. Từ book là danh từ đếm được số ít, phải có an đi sau such. Sau động từ suggest, ta dùng V-ing (suggested going).
"Luôn rà soát lại xem danh từ đếm được số ít đã đi kèm mạo từ a/an trong cấu trúc Such chưa nhé!"
"The coffee is so hot that I can't drink it."
"I don't have enough money, so I don't buy that car."
- started V-ing ago
↔ has/have V3 for
- S + V + O
↔ O + be + V3
- Although + S+V
↔ Despite + N/Ving
- So + adj + that
↔ Such + a/an adj N
- Gián tiếp: lùi thì,
dùng Remind/Suggest
- Điều kiện loại 2:
giả định trái thực tại
"Chinh phục được các cấu trúc level C này là em đã nắm chắc tấm vé đạt điểm giỏi rồi đó!"