Thì siêu bền bỉ - Nhấn mạnh thời lượng kéo dài liên tục của hành động tính đến một mốc ở tương lai!
Dùng khi em muốn nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục, không ngắt quãng và kéo dài được bao lâu cho đến một thời điểm ở tương lai.
Là sự giao thoa hoàn hảo giữa ý niệm tương lai (will), hoàn thành (have been) và tiếp diễn (V-ing).
Cụm từ will have been là bất biến với mọi chủ ngữ (không chia has been).
Viết tắt: will not ➡️ won't. Cụm have been + V-ing giữ nguyên.
- She won't have been working for long.
(Cô ấy sẽ không làm việc lâu đến thế đâu).
- They won't have been studying for hours.
Trả lời ngắn:
👉 Yes, S + will.
👉 No, S + won't.
- Will you have been sleeping for 8 hours?
👉 Yes, I will. / No, I won't.
- Will she have been reading that book? 📖
By next month, I will have been learning English for 5 years.
(Tính đến tháng sau, tớ sẽ học tiếng Anh liên tục được 5 năm rồi).
By 10 PM tonight, she will have been working for 4 hours.
(Tính đến 10 giờ tối nay, cô ấy sẽ đã làm việc liên tục được 4 tiếng đồng hồ rồi).
- for 2 hours / 10 years
- for a long time
👉 Bắt buộc phải có cả hai yếu tố này!
"Bí kíp bộ tứ:
👉 Gồm 4 từ: WILL + HAVE + BEEN + V-ING.
👉 Ghi nhớ: 'Have' và 'Been' luôn giữ nguyên, không bao giờ chia thành 'has been' hay 'had been' với bất kỳ chủ ngữ nào!"
Động từ chỉ trạng thái nhận thức cảm xúc như know, love, hate không chia ở dạng tiếp diễn. Phải chuyển sang tương lai hoàn thành đơn (will have known).
"Ghi nhớ: Trật tự luôn là Will + Have + Been rồi mới tới V-ing!"
"By the time he arrives, we ______ (wait) for 2 hours."
"Chọn câu viết đúng với động từ 'like':"
S + will
+ have been
+ V-ing
Nhấn mạnh
thời lượng
đến mốc
tương lai
- By the time + S+V
- By next month
+ for + khoảng time
"Học kỹ bộ 4 từ cấu trúc 'Will have been V-ing' để tự tin đạt điểm tuyệt đối nhé!"