Thì "Marathon" của tiếng Anh - Nhấn mạnh tính liên tục và sự bền bỉ của hành động trước một mốc quá khứ!
Không chỉ đơn thuần kể lại sự việc, thì này muốn làm nổi bật độ dài và tính liên tục của hành động xảy ra trước đó.
Hành động kéo dài liên miên này phải kết thúc hoặc dẫn đến kết quả trước một hành động khác trong quá khứ (chia Quá khứ đơn).
Rất đặc biệt vì cấu trúc này dùng chung had been cho tất cả các ngôi chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It).
- I had been waiting for two hours before she arrived. ⏳
(Tớ đã đợi liên tục suốt hai tiếng đồng hồ trước khi cô ấy đến).
S + hadn't been + V-ing
- She hadn't been sleeping well. 😴
(Cô ấy đã không ngủ ngon giấc suốt một thời gian).
Had + S + been + V-ing?
- Had you been studying English? 📚
(Cậu đã học tiếng Anh liên tục trước đó à)?
- They had been working for two hours before it rained.
(Họ đã làm việc liên tục suốt 2 tiếng trước khi trời mưa).
👉 Nhấn mạnh khoảng thời gian vất vả làm việc kéo dài 2 tiếng.
- He was tired because he had been driving all day.
(Anh ấy mệt vì đã lái xe ròng rã suốt cả ngày).
👉 Hành động lái xe cả ngày là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự mệt mỏi trong quá khứ.
"Nhận diện thì Marathon qua dấu hiệu:
👉 for + khoảng thời gian (for 2 hours, for a long time)
👉 since + mốc thời gian
👉 all day / all night / all afternoon
👉 Thường đi kèm mệnh đề quá khứ đơn chứa before hoặc by the time!"
- I had finished the book.
(Tớ đã hoàn thành xong cuốn sách rồi).
👉 Chỉ quan tâm sách đã đọc xong chưa.
- I had been reading for 3 hours.
(Tớ đã đọc sách liên tục suốt 3 tiếng).
👉 Quan tâm thời gian đọc kéo dài bao lâu.
"Muốn khoe sự vất vả:
👉 Khi viết văn, nếu em muốn nhấn mạnh công sức, sự vất vả, kéo dài liên miên của một việc trước khi việc khác ập đến.
👉 Lập tức chọn Had been + V-ing thay vì Had + P2 nhé!"
Động từ chỉ nhận thức, trạng thái như know, love, hate, believe tuyệt đối không được phép chia ở thì tiếp diễn.
"Nhớ kiểm tra xem động từ chính có thuộc nhóm trạng thái (State verbs) không nhé!"
"The ground was wet. It ______ (had rained / had been raining) for hours."
"They ______ (had been having / had had) that house since 2010."
S + had been + V-ing
(Dùng chung cho mọi ngôi chủ ngữ!)
Nhấn mạnh QUÁ TRÌNH và sự kéo dài liên tục của hành động.
"Hãy thường xuyên viết câu so sánh hoàn thành và tiếp diễn để xây dựng tư duy tiếng Anh sắc bén nhé!"