Phân từ tiếng Anh - SGK

PARTICIPLES - PRESENT, PAST, PERFECT

Làm chủ các dạng phân từ (V-ing, V-ed, Having + P2) để viết câu ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Phân từ đóng vai trò như thế nào trong cấu trúc câu tiếng Anh?

Đa chức năng ⚙️

Động từ hóa Tính từ

Biến đổi động từ gốc thành các đuôi đặc biệt để đóng vai trò làm tính từ mô tả hoặc rút gọn câu phức.

Chủ động vs Bị động 🌓

Nguyên tắc cốt lõi

Quyết định dùng đuôi nào phụ thuộc vào việc chủ ngữ tự thực hiện hành động (chủ động) hay nhận tác động (bị động).

HIỆN TẠI PHÂN TỪ (V-ING)

Cách dùng phân từ chỉ hành động mang tính chủ động hoặc đang diễn ra song song

Chủ động (Active) ⚙️

Động từ thêm -ing

Dùng khi danh từ được bổ nghĩa tự thực hiện hành động đó.

Ví dụ thực tế 📝

- The girl standing there is my sister. 🙋‍♀️
(Cô gái đang đứng đằng kia là em gái tớ).
👉 Cô gái tự đứng ➡️ dùng V-ing.

QUÁ KHỨ PHÂN TỪ (V-ED / P2)

Cách dùng phân từ chỉ hành động mang tính bị động hoặc chịu tác động từ bên ngoài

Bị động (Passive) ⚙️

Động từ cột 3 / đuôi -ed

Dùng khi danh từ được bổ nghĩa nhận tác động từ một tác nhân khác.

Ví dụ thực tế 📝

- The book written by him is famous. 📚
(Cuốn sách được viết bởi anh ấy rất nổi tiếng).
👉 Cuốn sách được người khác viết ➡️ dùng P2.

PHÂN TỪ HOÀN THÀNH

Cấu trúc Having + P2 dùng để nhấn mạnh trình tự thời gian trước sau của hành động

Nhấn mạnh thứ tự ⏰

Having + P2

Dùng để thay thế cho mệnh đề chỉ thời gian/lý do nhằm nhấn mạnh một hành động đã xong xuôi rồi hành động khác mới tới.

Ví dụ thực tế 📝

- Having finished his homework, he went to bed. 🛌
(Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy mới đi ngủ).
👉 Nhấn mạnh hoàn thành bài tập trước khi ngủ.

PHÂN TỪ HOÀN THÀNH BỊ ĐỘNG

Cách áp dụng cấu trúc Having been + P2 khi hành động trước mang tính bị động

Cấu trúc bị động ⚙️

Having been + P2

Áp dụng khi chủ ngữ của cả hai mệnh đề nhận tác động từ hành động trước đó.

Ví dụ thực tế 📝

- Having been punished by his mom, the boy cried. 😢
(Bị mẹ phạt xong, cậu bé khóc).
👉 Cậu bé bị phạt ➡️ dùng Having been + P2.

TÍNH TỪ PHÂN TỪ: -ING

Cách sử dụng tính từ đuôi -ing để miêu tả đặc điểm, bản chất của sự vật

Bản chất của vật 🎬

Đặc điểm bên ngoài

Dùng để chỉ tính chất vốn có của một sự vật, sự việc gây ra tác động cho người khác.

Ví dụ thực tế 📝

- The movie is boring. 🥱
(Bộ phim này rất tẻ nhạt/chán).
- This is an exciting game! 🎮
(Đây là một trò chơi vô cùng thú vị).

TÍNH TỪ PHÂN TỪ: -ED

Cách sử dụng tính từ đuôi -ed để biểu đạt cảm xúc, cảm nhận của con người

Cảm nhận con người 🥰

Trạng thái cảm xúc

Dùng để mô tả một người cảm thấy như thế nào khi nhận tác động từ bên ngoài.

Ví dụ thực tế 📝

- I am bored with this movie.
(Tớ cảm thấy chán ngấy bộ phim này rồi).
- They are excited about the trip. 🏕️
(Họ vô cùng hào hứng về chuyến đi).

MẸO CẢM XÚC vs BẢN CHẤT

Quy tắc thần chú giúp em chọn đúng đuôi tính từ phân từ nhanh nhất

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ thần chú tính từ:
👉 Bị tác động cảm xúc (thường là con người) ➡️ chọn đuôi -ed!
👉 Phát ra tính chất tác động (thường là sự vật) ➡️ chọn đuôi -ing!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi mô tả cảm xúc bằng đuôi -ing hoặc dùng sai dạng phân từ chủ động/bị động

SAI ĐUÔI HOẶC HÌNH THỨC

❌ I am very boring today. (Nghĩa sai: Tôi là một người tẻ nhạt) ❌ The book wrote by him is good. (Dùng wrote thay vì phân từ P2 written) ❌ Having finish homework, he left. (Dùng finish nguyên mẫu sau having)

Nhiều bạn viết "I am boring" khiến người nghe hiểu lầm bản thân mình là một người tẻ nhạt, trong khi ý muốn nói là tôi đang cảm thấy chán.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● I am very bored today. 🥱
● The book written by him is good. 📚
● Having finished homework, he left. 🏃

💡 Các em lưu ý:

"Hãy kiểm tra xem từ đó chỉ cảm xúc hay bản chất để tránh nhầm nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy chọn phân từ chính xác nhất!

Bài Tập 1: Chọn tính từ phân từ

"The news was very ______ (shocked / shocking) to everyone."

● shocking (Vì tin tức mang tính chất gây sốc ➡️ dùng -ing)
❌ shocked (Chỉ dùng cho cảm xúc của con người)
Bài Tập 2: Chọn phân từ hoàn thành

"______ (Having read / Having reading) the letter, she cried."

● Having read (Đúng cấu trúc phân từ hoàn thành Having + P2)
❌ Having reading (Sai cấu trúc ngữ pháp)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tư duy về các loại phân từ trong tiếng Anh

HIỆN TẠI (V-ing)

  • Chủ động
  • Đang diễn ra
  • Tính chất vật

QUÁ KHỨ (P2)

  • Bị động
  • Đã hoàn thành
  • Cảm xúc người

HOÀN THÀNH

  • Having + P2
  • Nhấn mạnh trước sau
  • Thay After/Because

💡 Các em lưu ý:

"Sử dụng phân từ một cách khéo léo sẽ nâng cấp tiếng Anh của em lên rất nhiều đó!"