Hãy cùng khám phá quy tắc đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp nhé!
Là lời nói được trích dẫn nguyên văn, luôn được đặt trong dấu ngoặc kép `" "`.
Ví dụ: He said, `"I am happy."`
Là lời kể lại ý kiến, thông điệp của người khác theo đại từ và thì phù hợp, không cần dấu ngoặc kép.
Ví dụ: He said that he was happy.
Thay đổi I/you/we, me/him/her để phù hợp với ngôi của người kể.
Đưa động từ chính lùi lại một thì về phía quá khứ (Ví dụ: am ➡️ was).
Đổi trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn (Ví dụ: here ➡️ there, now ➡️ then).
(Đưa động từ lùi về sau 1 thì ⏳)
- Direct: She said, "I like books."
- Indirect: She said that she liked books.
(Động từ 'like' ở hiện tại lùi thành 'liked' ở quá khứ)
- Direct: He said, "I can swim."
- Indirect: He said that he could swim.
(Động từ khuyết thiếu 'can' đổi thành dạng quá khứ 'could')
"Dùng 'Told' cho mệnh lệnh trực tiếp, còn dùng 'Asked' khi lời nói có tính chất nhờ vả lịch sự để câu văn mang đúng sắc thái em nhé!"
Học sinh rất hay nhầm lẫn đặt 'not' sau 'to' (phải là not to Verb), hoặc quên lùi thì khi động từ tường thuật ở dạng quá khứ (said).
"Luôn nhẩm trong đầu: 'đổi đại từ, lùi thì, đổi thời gian' trước khi viết câu hoàn chỉnh nhé!"
She said, "I can speak English."
"Don't touch the vase!" the mother said.
I ➡️ he / she.
you ➡️ me / him / her.
is ➡️ was.
V1 ➡️ V2.
can ➡️ could.
now ➡️ then.
here ➡️ there.
today ➡️ that day.
"Nhớ làm đủ cả 3 bước biến hình này để câu gián tiếp của em đạt điểm tuyệt đối nhé!"