Bản đồ 13 thì tiếng Anh - SGK

BÍ QUYẾT LÀM CHỦ THỜI GIAN

Em đã bao giờ cảm thấy bối rối trước các thì trong tiếng Anh chưa? Hãy cùng chinh phục nhé!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Mỗi thì đều có một "sứ mệnh" riêng để diễn tả thời gian và tính chất hành động

Trục Thời Gian ⏱️

3 Mốc Thời Gian

Mọi hành động chỉ có thể xảy ra ở Quá khứ, Hiện tại hoặc Tương lai. Từ đó, chúng ta kết hợp với tính chất của hành động để tạo nên các thì.

4 Thể Hành Động ⚙️

Đơn - Tiếp Diễn - Hoàn Thành

  • Đơn: Sự việc chung chung.
  • Tiếp diễn: Việc đang xảy ra.
  • Hoàn thành: Việc đã hoàn thành xong.
  • Hoàn thành tiếp diễn: Việc kéo dài liên tục.

NHÓM THÌ HIỆN TẠI

Cách dùng Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn trong đời sống hàng ngày

Hiện Tại Đơn 🌱

Sự thật & Thói quen

Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen lặp đi lặp lại.
Ví dụ: The sun rises in the east. ☀️

Hiện Tại Tiếp Diễn 🔄

Đang xảy ra tại thời điểm nói

Hành động đang xảy ra lúc này hoặc kế hoạch tương lai chắc chắn.
Ví dụ: I am learning English now. 📖

HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

Sự khác biệt tinh tế giữa Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện Tại Hoàn Thành 🏆

Nhấn mạnh kết quả

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, quan trọng là để lại kết quả ở hiện tại.
Ví dụ: I have written three letters.

Hiện Tại HT Tiếp Diễn 🔄

Nhấn mạnh quá trình liên tục

Nhấn mạnh tính liên tục, không ngắt quãng của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ: I have been writing for two hours.

MẸO NHÓM HIỆN TẠI

Cách phân biệt nhanh mục đích sử dụng của hai thì hoàn thành

Hoàn thành = Kết quả  —  Hoàn thành tiếp diễn = Quá trình liên tục

💡 Các em lưu ý:

"Hỏi làm được bao nhiêu cái ➡️ Dùng Hiện tại hoàn thành. Hỏi làm mất bao lâu rồi ➡️ Dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhé!"

NHÓM THÌ QUÁ KHỨ

Cách dùng Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn để kể chuyện

Quá Khứ Đơn 🎬

Đã xong hoàn toàn

Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, biết rõ thời gian.
Ví dụ: I watched a movie last night. 🍿

Quá Khứ Tiếp Diễn 📸

Đang xảy ra tại thời điểm cụ thể

Hành động đang diễn ra tại một mốc giờ cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: At 8 PM yesterday, I was studying. 📚

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Thì quá khứ của quá khứ - Diễn tả trình tự trước sau của các hành động

Thì Quá Khứ Của Quá Khứ

(Hành động xảy ra trước hành động khác ⏳)

Quy luật logic 🧠

Khi có hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ:
- Việc nào xảy ra trước ➡️ Quá khứ hoàn thành (had + V3).
- Việc nào xảy ra sau ➡️ Quá khứ đơn (V2/V-ed).

👉 Ví dụ: When I arrived, the train had left. 🚄

KỂ CHUYỆN QUÁ KHỨ

Quy tắc vàng khi kết nối các chuỗi hành động xảy ra liên tiếp nhau

Hành động liên tiếp trong quá khứ ➡️ Đều dùng Quá khứ đơn!

💡 Các em lưu ý:

"Khi kể về một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau (ví dụ: tôi về nhà, mở cửa, rồi bật đèn), em hãy chia tất cả ở thì Quá khứ đơn nhé!"

NHÓM THÌ TƯƠNG LAI

Sự khác nhau cơ bản giữa Tương lai đơn (Will) và Tương lai gần (Be going to)

Tương Lai Đơn (Will) 💡

Quyết định tức thời

Quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa, dự đoán chủ quan.
Ví dụ: I will help you clean the board!

Tương Lai Gần (Be going to) 📅

Kế hoạch có sẵn

Dự định từ trước hoặc dự đoán có căn cứ thực tế rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ: Look at the black clouds. It is going to rain. 🌧️

TƯƠNG LAI NÂNG CAO

Cách dùng Tương lai tiếp diễn để nói về việc đang xảy ra trong tương lai

Tương lai Tiếp diễn 📸

Will be V-ing

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ: This time tomorrow, I will be flying to London. ✈️

💡 Các em lưu ý:

"Hãy chú ý các trạng từ chỉ thời gian rất chi tiết như 'this time tomorrow', 'at 9 AM next Sunday' để chia thì tương lai tiếp diễn nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy thử tài nhận diện thì qua 2 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến sau!

Bài Tập 1: Chọn thì phù hợp

"Look at those dark clouds! It ______ rain."

● is going to (Vì mây đen là bằng chứng thực tế rõ ràng ở hiện tại)
❌ will (Sai vì đây không phải quyết định bộc phát hay dự đoán thiếu căn cứ)
Bài Tập 2: Chọn thì phù hợp

"By the time we got to the cinema, the film ______."

● had started (Hành động bắt đầu phim xảy ra trước hành động đến rạp)
❌ started (Sai vì hai hành động không xảy ra nối tiếp nhau)

TỔNG KẾT NHANH

Bản đồ tóm tắt 3 nhóm thì tiếng Anh cơ bản tại lớp

HIỆN TẠI

  • HT Đơn (Thực tế)
  • HT Tiếp diễn (Đang làm)
  • HT Hoàn thành (Kết quả)

QUÁ KHỨ

  • QK Đơn (Đã xong)
  • QK Tiếp diễn (Lúc đó)
  • QK Hoàn thành (Trước đó)

TƯƠNG LAI

  • TL Đơn (Bộc phát)
  • TL Gần (Kế hoạch)
  • TL Tiếp diễn (Lúc đó sẽ)

💡 Các em lưu ý:

"Hãy luôn xác định rõ mốc thời gian và tính chất hành động trước khi chọn chia thì tiếng Anh em nhé!"