Cách từ gốc "biến hóa" thành các loại từ khác nhau để diễn đạt mọi ý nghĩa!
Trong tiếng Anh, một từ gốc có thể biến đổi thành Danh từ, Động từ, Tính từ hoặc Trạng từ bằng cách thêm các tiền tố hoặc hậu tố.
Để làm đúng bài tập biến đổi từ, em cần học cách phân tích các từ đứng xung quanh chỗ trống để biết vị trí đó đang cần loại từ nào.
Danh từ thường đứng sau mạo từ, tính từ sở hữu (my, her, his, their...) hoặc đứng làm chủ ngữ ở đầu câu.
The development of the country is fast.
👉 Sự phát triển (development) là Danh từ đứng sau mạo từ "The".Dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của chủ ngữ đứng trước:
Đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa, làm rõ tính chất của danh từ đó:
(Hãy xem từ đứng trước và sau chỗ trống là gì 🔍)
- Bước 1: Nhìn trước chỗ trống ➡️ Có mạo từ hoặc tính từ sở hữu không?
- Bước 2: Nhìn sau chỗ trống ➡️ Có danh từ chưa? Nếu có rồi, chỗ trống có thể là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó!
(Đuôi biến đổi động/tính từ thành danh từ chỉ người 👤)
(Đuôi biến đổi phổ biến nhất của danh từ khái niệm 📦)
(Biến từ tích cực thành tiêu cực 🔄)
👉 un-: happy (vui) ➡️ unhappy (buồn 😢)
👉 im-: possible (có thể) ➡️ impossible (không thể 🚫)
👉 in-: direct (trực tiếp) ➡️ indirect (gián tiếp)
Rất nhiều bạn chỉ lo chia từ đúng dạng Danh/Tính từ mà quên đọc xem câu đó là khen hay chê để chọn nghĩa khẳng định hay phủ định!
"Đọc kỹ ngữ cảnh xem câu đó đang vui hay buồn để chọn tiền tố un-, im-, in- cho đúng em nhé!"
"Thomas Edison was a great ______." (INVENT)
"It is ______ to fly like a bird without wings." (POSSIBLE)
un- / im- / in-
➡️ đảo ngược nghĩa
"Hãy luôn là một thám tử tinh anh, kiểm tra thật kỹ các từ hàng xóm để chọn đúng loại từ nhé!"