Biến đổi từ (Word Formation) - SGK

PHÉP MÀU BIẾN HÌNH CỦA TỪ VỰNG

Cách từ gốc "biến hóa" thành các loại từ khác nhau để diễn đạt mọi ý nghĩa!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Tại sao từ vựng phải biến hình và bản chất của Word Formation là gì?

Trọng Tâm Bản Chất

CÙNG GỐC KHÁC CÀNH

Trong tiếng Anh, một từ gốc có thể biến đổi thành Danh từ, Động từ, Tính từ hoặc Trạng từ bằng cách thêm các tiền tố hoặc hậu tố.

💡 Ví dụ: Từ gốc act (hành động) ➡️ action (danh từ), actor (diễn viên), active (tính từ).
Quy Tắc Thực Chiến

ĐIỀU KIỆN "HÀNG XÓM"

Để làm đúng bài tập biến đổi từ, em cần học cách phân tích các từ đứng xung quanh chỗ trống để biết vị trí đó đang cần loại từ nào.

👉 Bán kính thám tử: Luôn kiểm tra từ đứng trước và đứng sau chỗ trống!

VỊ TRÍ & VAI TRÒ DANH TỪ (N)

Khi nào chỗ trống cần một Danh từ?

Mạo từ (a, an, the) / Tính từ sở hữu + DANH TỪ
Quy tắc vị trí 🏠

Đặc điểm nhận diện

Danh từ thường đứng sau mạo từ, tính từ sở hữu (my, her, his, their...) hoặc đứng làm chủ ngữ ở đầu câu.

Ví dụ Minh họa 🌐

The development

The development of the country is fast.

👉 Sự phát triển (development) là Danh từ đứng sau mạo từ "The".

VỊ TRÍ & VAI TRÒ TÍNH TỪ (Adj)

Khi nào chỗ trống cần một Tính từ?

TO BE + TÍNH TỪ   |   TÍNH TỪ + DANH TỪ
Đứng sau động từ TO BE 👤

To Be + Adj

Dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của chủ ngữ đứng trước:

She is beautiful. 💖
Đứng trước Danh từ 👥

Adj + Noun

Đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa, làm rõ tính chất của danh từ đó:

She is a kind girl. 🌟

KỸ NĂNG THÁM TỬ

Cách phân tích các từ "hàng xóm" để xác định loại từ cần điền

Quan sát Hàng xóm

(Hãy xem từ đứng trước và sau chỗ trống là gì 🔍)

PHÂN TÍCH THỰC CHIẾN

- Bước 1: Nhìn trước chỗ trống ➡️ Có mạo từ hoặc tính từ sở hữu không?

- Bước 2: Nhìn sau chỗ trống ➡️ Có danh từ chưa? Nếu có rồi, chỗ trống có thể là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó!

HẬU TỐ CHỈ NGƯỜI

Các "chiếc đuôi" thần kỳ giúp em nhận diện Danh từ chỉ người

-er, -or, -ist

(Đuôi biến đổi động/tính từ thành danh từ chỉ người 👤)

VÍ DỤ THỰC CHIẾN

  • farm (nông trại) ➡️ farmer (nông dân 🧑‍🌾)
  • invent (phát minh) ➡️ inventor (nhà phát minh 🧑‍🔬)
  • science (khoa học) ➡️ scientist (nhà khoa học 🧪)

HẬU TỐ CHỈ SỰ VẬT / SỰ VIỆC

Các "chiếc đuôi" biến đổi động/tính từ thành Danh từ chỉ sự vật, khái niệm

-tion, -ness, -ment

(Đuôi biến đổi phổ biến nhất của danh từ khái niệm 📦)

VÍ DỤ THỰC CHIẾN

  • pollute (ô nhiễm - V) ➡️ pollution (sự ô nhiễm - N 🌐)
  • happy (vui vẻ - Adj) ➡️ happiness (sự hạnh phúc - N 😊)
  • develop (phát triển - V) ➡️ development (sự phát triển - N 📈)

TIỀN TỐ TRÁI NGHĨA

Thêm các chữ cái vào đầu từ để làm đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa

un- / im- / in- + Tính từ ➡️ Nghĩa trái ngược ❌

Đảo ngược ý nghĩa

(Biến từ tích cực thành tiêu cực 🔄)

TIỀN TỐ PHỔ BIẾN

👉 un-: happy (vui) ➡️ unhappy (buồn 😢)
👉 im-: possible (có thể) ➡️ impossible (không thể 🚫)
👉 in-: direct (trực tiếp) ➡️ indirect (gián tiếp)

LƯỢC ĐỒ QUYẾT ĐỊNH

3 bước tư duy giúp em vượt qua mọi câu hỏi Word Formation

Bước 1: Bước 1: Xác định loại từ cần điền (N, Adj, V, Adv) 🔍
Bước 2: Bước 2: Tìm gốc từ và hậu tố phù hợp 🧩
Bước 3: Bước 3: Check ngữ cảnh xem có cần tiền tố phủ định không 🔄

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Lỗi quên không thêm tiền tố phủ định khi ngữ cảnh mang tính tiêu cực

QUÊN TIỀN TỐ PHỦ ĐỊNH

❌ She failed the exam, so she was happy. (Sai logic ngữ cảnh)

Rất nhiều bạn chỉ lo chia từ đúng dạng Danh/Tính từ mà quên đọc xem câu đó là khen hay chê để chọn nghĩa khẳng định hay phủ định!

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● She failed the exam, so she was unhappy. (Đúng ngữ cảnh trượt vỏ chuối 😢)

💡 Các em lưu ý:

"Đọc kỹ ngữ cảnh xem câu đó đang vui hay buồn để chọn tiền tố un-, im-, in- cho đúng em nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Cùng làm bài tập nhỏ để củng cố lại bài học nhé!

Bài Tập 1: Điền từ thích hợp

"Thomas Edison was a great ______." (INVENT)

● inventor (Vì đứng sau tính từ great cần Danh từ chỉ người sáng chế)
❌ invention (Sai vì invention là sự phát minh, không thể chỉ người)
Bài Tập 2: Điền từ thích hợp

"It is ______ to fly like a bird without wings." (POSSIBLE)

● impossible (Cần tính từ trái nghĩa vì con người không thể tự bay 🐦)
❌ possible (Sai về mặt logic thực tế)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng công thức và lưu ý ghi điểm cốt lõi về Biến đổi từ

VỊ TRÍ NỔI BẬT

  • Mạo từ + Noun
  • To Be + Adj
  • Adj + Noun

HẬU TỐ DANH TỪ

  • Chỉ người: -er, -or, -ist
  • Chỉ vật: -tion, -ness, -ment

TIỀN TỐ PHỦ ĐỊNH

un- / im- / in-
➡️ đảo ngược nghĩa

💡 Các em lưu ý:

"Hãy luôn là một thám tử tinh anh, kiểm tra thật kỹ các từ hàng xóm để chọn đúng loại từ nhé!"