Cấu trúc "khủng" nhất trong tất cả các thì bị động - diễn tả sự bền bỉ của hành động kéo dài đến tương lai!
Chúng mình sử dụng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh vào thời lượng kéo dài liên tục của một quá trình bị động trước một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.
Kết hợp các trợ động từ: tương lai (will), hoàn thành (have been), tiếp diễn (being) và động từ chính phân từ (V3/V-ed).
Hãy sắp xếp theo đúng thứ tự từ trái qua phải:
1. Trợ động từ Will.
2. Trợ động từ Have.
3. Trợ động từ hoàn thành Been.
4. Trợ động từ tiếp diễn Being.
5. Động từ chính phân từ V3/V-ed.
"Thì này rất dài nhưng cực dễ vì dùng chung cụm 'will have been being' cho tất cả các chủ ngữ, không cần chia số ít/nhiều!"
Ráp lần lượt từ trái qua phải, không bỏ bớt hay đảo thứ tự của bất cứ mảnh ghép nào!
(Tính đến mốc tương lai cụ thể ⏳)
(Kéo dài liên tiếp tới tương lai 🏫)
Tính đến thời điểm by next month (tháng sau), ngôi trường sẽ đã đang được xây liên tục được một khoảng thời gian là for two years (2 năm).
(Bức tranh tường được vẽ liên tục 🎨)
Quá trình vẽ bức tranh tường diễn ra liên tiếp không ngừng nghỉ cho đến mốc thời gian ngày mai.
Thêm từ phủ định not ngay sau trợ động từ đầu tiên là will (viết tắt thành won't). Các thành phần còn lại giữ nguyên thứ tự.
Chỉ chuyển duy nhất từ Will lên đứng trước chủ ngữ. Các trợ động từ have been being V3 vẫn nối tiếp nhau ở phía sau.
Do có quá nhiều trợ động từ trong cùng một câu, học sinh thường viết lộn xộn các từ hoặc bỏ quên mất từ being ở phía sau.
"Em hãy nhớ quy luật: Hoàn thành (have been) đi trước, tiếp diễn (being) đi sau, rồi cuối cùng mới đến V3 nhé!"
"By next week, the project ______ for a month." (do)
Tìm câu phủ định viết chính xác ngữ pháp:
S + will have
+ BEEN + BEING
+ V3
S + won't have
+ BEEN + BEING
+ V3
Will + S + have
+ BEEN + BEING
+ V3?
"Hãy nhớ kỹ thứ tự: WILL + HAVE + BEEN + BEING + V3. Chúc các em học tập thật tốt cấu trúc siêu cấp này nhé!"