Bị động Tương lai hoàn thành - SGK

SẼ ĐÃ ĐƯỢC LÀM XONG XUÔI TRƯỚC MỘT MỐC THỜI GIAN

Cách kể về một việc SẼ ĐÃ ĐƯỢC làm xong xuôi trước một thời điểm nào đó trong tương lai!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Kể về sự vật sẽ được hoàn tất chịu tác động trước một giới hạn thời gian trong tương lai

Trọng Tâm Bản Chất

HOÀN THÀNH TRƯỚC

Chúng mình sử dụng thì này để nhấn mạnh rằng đến một thời điểm nào đó trong tương lai, hành động tác động lên vật sẽ đã được thực hiện xong xuôi rồi.

💡 Bản chất hoàn thành: Kết quả đã xong trước mốc tương lai!
Sự Ghép Cấu Trúc

WILL HAVE BEEN + V3

Kết hợp động từ chỉ tương lai hoàn thành (will have) và cấu trúc bị động hoàn thành (been + V3/V-ed).

👉 Lưu ý: Dùng chung 'will have been' cho mọi chủ ngữ!

THỂ KHẲNG ĐỊNH

Công thức khẳng định chuẩn xác của Bị động Tương lai hoàn thành

S + WILL HAVE BEEN + V3 / V-ed
Cấu trúc 4 bộ phận 🛠️

Lắp ráp linh hoạt

Các thành phần sắp xếp theo đúng thứ tự:
1. Chủ ngữ nhận tác động.
2. Trợ động từ tương lai Will.
3. Trợ động từ hoàn thành Have.
4. Động từ bị động Been.
5. Động từ chính phân từ 2 V3/V-ed.

Quy Tắc Vàng 🌟
WILL HAVE BEEN + V3

💡 Các em lưu ý:

"Không bao giờ chia thành 'will has been' kể cả khi chủ ngữ là số ít nhé các em!"

DẤU HIỆU "BY" THẦN THÁNH

Các từ chỉ thời gian báo hiệu cấu trúc tương lai hoàn thành

By + Mốc tương lai ⏰

By tomorrow, By 2030

Mang ý nghĩa là trước một thời điểm nào đó trong tương lai (ví dụ: trước ngày mai, trước năm 2030).

By the time + Mệnh đề ⏳

By the time we return

Mang ý nghĩa là lúc mà chúng tôi quay trở lại thì việc kia đã xảy ra và hoàn thành xong xuôi rồi.

VÍ DỤ MINH HỌA 1

Kế hoạch hoàn tất xây dựng cây cầu mới trước tháng 6

Xây Xong Cây Cầu

(Hoàn thành trước hạn định 🌉)

Ví dụ Thực tế 🌉

The new bridge will have been built by next June

Cây cầu sẽ được hoàn tất xây dựng trước thời điểm mốc tháng 6 sang năm.

👉 Cây cầu mới sẽ đã được xây xong trước tháng 6 tới!

VÍ DỤ MINH HỌA 2

Kế hoạch phủ xanh rừng hoặc đô thị trước mốc năm 2030

Phủ Xanh Cây Rừng

(Mục tiêu môi trường năm 2030 🌳)

Ví dụ Thực tế 🌳

By 2030, many trees will have been planted

Nhiều cây xanh sẽ đã được hoàn tất việc trồng xuống đất trước thời điểm mốc năm 2030.

👉 Trước năm 2030, nhiều cây xanh sẽ đã được trồng!

VÍ DỤ MINH HỌA 3

Sự việc bán ngôi nhà cũ xảy ra trước khi chúng ta quay trở lại

Bán Ngôi Nhà Cũ

(Xong xuôi trước khi trở về 🏠)

Ví dụ Thực tế 🏠

The old house will have been sold by the time we return

Ngôi nhà cũ sẽ đã được giao dịch bán xong xuôi trước thời điểm by the time we return (trước khi chúng tôi về).

👉 Ngôi nhà cũ sẽ đã được bán trước khi chúng ta quay lại!

THỂ PHỦ ĐỊNH

Công thức phủ định của Bị động Tương lai hoàn thành

S + WILL + NOT + HAVE BEEN + V3 / V-ed   (won't have been V3)
Quy tắc phủ định 🔄

Thêm NOT sau Will

Thêm từ phủ định not ngay sau trợ động từ đầu tiên là will (viết tắt thành won't). Các cụm have been V3 giữ nguyên.

Ví dụ Minh họa 🕔

The work won't have been finished by 5 PM

  • Khẳng định: The work will have been finished.
  • Phủ định: The work won't have been finished.
👉 Công việc sẽ chưa được hoàn thành trước 5 giờ chiều 🕔

THỂ NGHI VẤN

Cách đặt câu hỏi nghi vấn Yes/No đầy đủ và chính xác

WILL + S + HAVE BEEN + V3 / V-ed ?
Quy tắc đảo ngữ 🔀

Chỉ đảo trợ động từ Will lên đầu

Đưa duy nhất từ Will lên vị trí đầu câu đứng trước chủ ngữ. Cụm ba từ khóa have been V3 giữ nguyên thứ tự phía sau.

⚠️ Cảnh báo: Tuyệt đối không đảo từ "have" lên đứng trước chủ ngữ nhé!
Ví dụ Minh họa ⏰

Will the assignment have been submitted by the deadline?

  • Yes, it will.
  • No, it won't.
👉 Bài tập sẽ đã được nộp trước hạn chót chứ em? ⏰

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những sai sót ngữ pháp nghiêm trọng học sinh thường hay mắc phải

BỎ QUÊN TỪ KHÓA "BEEN"

❌ The project will have finished by 5 PM. (Lỗi thiếu 'been', câu thành chủ động)

Nếu bỏ quên từ been, câu sẽ mang nghĩa chủ động: 'dự án sẽ tự mình hoàn thành'. Điều này hoàn toàn phi lý ngữ pháp!

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● The project will have been finished by 5 PM. (Chính xác 📄)

💡 Các em lưu ý:

"Bắt buộc phải có từ BEEN ở giữa để giữ vững tính chất bị động của cấu trúc tương lai hoàn thành em nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy kiểm tra độ hiểu bài của em qua 2 câu hỏi nhỏ sau!

Bài Tập 1: Chọn đáp án điền từ

"By next Friday, the report ______ to the manager." (send)

● will have been sent (Vì có 'by next Friday' báo hiệu mốc tương lai hoàn thành)
❌ will have sent (Thiếu 'been' làm sai nghĩa bị động)
Bài Tập 2: Chọn câu đúng ngữ pháp

Tìm câu bị động hoàn thành viết đúng:

● Will the new house have been completed by tomorrow? 🏡
❌ Will the new house have completed by tomorrow? (Thiếu từ been)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng công thức tóm tắt 3 thể khẳng định, phủ định và nghi vấn tại lớp

KHẲNG ĐỊNH

S + will have
+ BEEN + V3

PHỦ ĐỊNH

S + won't have
+ BEEN + V3

NGHI VẤN

Will + S + have
+ BEEN + V3?

💡 Các em lưu ý:

"Hãy nhớ kỹ từ khóa BEEN luôn đi liền trước động từ cột 3 V3 trong câu bị động tương lai hoàn thành em nhé!"