Cấu trúc bị động "dài nhất" trong tiếng Anh - diễn tả sự vất vả, bền bỉ của hành động chịu tác động!
Chúng mình sử dụng thì này khi muốn nhấn mạnh vào quá trình kéo dài, vất vả và bền bỉ của một sự vật khi chịu sự tác động liên tục từ một hành động khác.
Kết hợp động từ hoàn thành (has/have been) và động từ tiếp diễn (being) cùng với phân từ bị động ở cuối (V3/V-ed).
Các thành phần sắp xếp theo đúng thứ tự:
1. Has/Have (chia theo số ít/nhiều).
2. Từ hoàn thành bắt buộc Been.
3. Từ tiếp diễn bắt buộc Being.
4. Động từ chính phân từ V3/V-ed.
"Thiếu bất cứ từ nào hoặc viết lộn xộn thứ tự là câu bị động hoàn thành tiếp diễn sẽ bị hỏng ngay nhé!"
Sử dụng has khi chủ ngữ là danh từ số ít, hoặc các đại từ He, She, It.
Sử dụng have khi chủ ngữ là danh từ số nhiều, hoặc các đại từ I, You, We, They.
(Hành động sửa xe diễn ra bền bỉ 🛠️)
Nhấn mạnh thời lượng kéo dài liên tiếp for two hours của hành động sửa xe trước khi xong.
(Việc sơn hàng rào bắt đầu từ hôm qua 🏡)
Quá trình sơn hàng rào diễn ra bền bỉ từ mốc thời gian since yesterday kéo dài liên tiếp cho tới tận bây giờ.
"Bản chất của tiếp diễn là nói về tiến trình kéo dài, bền bỉ của hành động chịu tác động đấy các em!"
Trong câu phủ định, ta chỉ việc thêm từ not ngay phía sau trợ động từ đầu tiên là has/have (hasn't / haven't).
Đảo trợ động từ Has hoặc Have lên vị trí đầu câu đứng trước chủ ngữ. Cụm ba từ khóa been being V3 vẫn xếp liên tiếp phía sau.
Rất nhiều bạn học sinh hay viết lộn xộn vị trí của been và being, làm thay đổi ý nghĩa ngữ pháp của cả câu bị động tiếp diễn này.
"Cứ nhớ quy luật: BEEN đi trước (ở thể hoàn thành) rồi mới tới BEING ở đằng sau em nhé!"
"Look! The documents ______ checked since morning." (check)
Tìm câu bị động hoàn thành tiếp diễn đúng nhất:
S + has/have
+ BEEN + BEING + V3
S + hasn't/haven't
+ BEEN + BEING + V3
Has/Have + S
+ BEEN + BEING + V3?
"Hãy nhớ kỹ công thức ghép nối: Has/Have + BEEN + BEING + V3 để ghi điểm tuyệt đối câu này nhé!"