Bị động Hiện tại hoàn thành - SGK

VIỆC VỪA MỚI ĐƯỢC HOÀN THÀNH

Cách nói về những việc "vừa mới ĐƯỢC hoàn thành" hoặc "ĐÃ ĐƯỢC làm xong" tính đến bây giờ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Kể về hành động chịu tác động đã hoàn tất hoặc có kết quả liên quan trực tiếp đến hiện tại

Trọng Tâm Bản Chất

VỪA MỚI HOÀN THÀNH

Chúng mình sử dụng thì này để nhấn mạnh vào kết quả ở hiện tại của một đối tượng sau khi đã nhận được tác động từ một hành động trước đó (ví dụ: cái bánh đã vừa được làm xong).

💡 Chìa khóa: Rất quan trọng sự xuất hiện của từ "BEEN"!
Sự Chia Động Từ

HAS/HAVE + BEEN + V3

Khác với câu chủ động, thể bị động của Hiện tại hoàn thành bắt buộc phải bổ sung từ Been ở giữa trợ động từ Has/Have và động từ chính V3.

👉 Mẹo phân biệt: Đơn số dùng Has, đa số dùng Have!

THỂ KHẲNG ĐỊNH

Công thức khẳng định cốt lõi của câu Bị động Hiện tại hoàn thành

S + HAS / HAVE + BEEN + V3 / V-ed
Cấu trúc 3 bộ phận 🛠️

Không được thiếu "Been"

Các từ cấu thành nên cụm động từ bị động gồm:
1. Trợ động từ Has / Have (chia theo chủ ngữ).
2. Từ khóa hoàn thành Been.
3. Động từ chính phân từ 2 V3/V-ed.

Quy tắc Vàng 🌟
HAS / HAVE + BEEN + V3

💡 Các em lưu ý:

"Đừng quên từ BEEN, nếu thiếu nó là câu sẽ lập tức biến thành câu chủ động ngay đấy nhé!"

CHỦ NGỮ SỐ ÍT & SỐ NHIỀU

Cách phân chia Has been và Have been theo danh từ làm chủ ngữ

Chủ ngữ Số ít (Has been) 👤

The cake has been made

Sử dụng has been cho chủ ngữ ngôi số ít (He, She, It, the cake, the room).

👉 Cái bánh đã được làm xong xuôi 🎂
Chủ ngữ Số nhiều (Have been) 👥

Many letters have been sent

Sử dụng have been cho chủ ngữ ngôi số nhiều (I, You, We, They, letters, the keys).

👉 Nhiều lá thư đã được gửi đi rồi ✉️

DẤU HIỆU KẾT QUẢ 1

Các trạng từ nhấn mạnh hành động vừa mới xảy ra "Just / Already"

Has/Have + JUST / ALREADY + Been + V3

Xe Vừa Được Sửa Xong

(Hành động sửa xe vừa mới kết thúc 🚲)

Ví dụ Thực tế 🚲

My bike has just been fixed

Trạng từ just đứng xen giữa trợ động từ has và phân từ been để chỉ hành động vừa mới diễn ra.

👉 Xe của tớ vừa mới được sửa xong!

DẤU HIỆU KẾT QUẢ 2

Sử dụng từ khóa "Yet" cho câu phủ định ở cuối câu

S + hasn't/haven't been V3 + ... + YET (Vẫn chưa)

Phòng Vẫn Chưa Được Dọn

(Đang đợi dọn dẹp sau 🧹)

Ví dụ Thực tế 🧹

The room hasn't been cleaned yet

Từ khóa yet thường đứng ở cuối câu phủ định để diễn tả một việc lẽ ra phải làm nhưng vẫn chưa được thực hiện.

👉 Phòng vẫn chưa được dọn dẹp!

KIM CHỈ NAM THỜI GIAN

Sơ đồ biểu diễn hành động quá khứ có kết quả kéo dài đến hiện tại

Bước 1: Bắt đầu trong Quá khứ ⏳
Bước 2: Hiện tại hoàn thành (Đã được hoàn thành) 💥
Bước 3: Kết quả ở Hiện tại 🏆

💡 Các em lưu ý:

"Hành động xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại ➡️ dùng Hiện tại hoàn thành!"

THỂ PHỦ ĐỊNH

Công thức phủ định của Bị động Hiện tại hoàn thành

S + HAS / HAVE + NOT + BEEN + V3 / V-ed   (hasn't / haven't been V3)
Quy tắc phủ định 🔄

Thêm NOT sau Has/Have

Chỉ cần thêm từ phủ định not ngay sau động từ has/have (viết tắt thành hasn't / haven't).

Ví dụ Minh họa 🔑

The keys haven't been found

  • Khẳng định: The keys have been found.
  • Phủ định: The keys haven't been found.
👉 Chìa khóa vẫn chưa được tìm thấy 🔑

THỂ NGHI VẤN

Cách đặt câu hỏi Yes/No trong Bị động Hiện tại hoàn thành

HAS / HAVE + S + BEEN + V3 / V-ed ?
Quy tắc đảo ngữ 🔀

Đưa Has/Have lên đầu câu

Đưa trợ động từ Has hoặc Have lên đầu câu đứng trước chủ ngữ. Cụm từ khóa been + V3 giữ nguyên phía sau.

💡 Nhớ công thức: Has/Have + Chủ ngữ + BEEN + V3!
Ví dụ Minh họa 📚

Has the homework been done?

  • Yes, it has.
  • No, it hasn't.
👉 Bài tập đã được làm xong chưa thế em? 📚

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Lỗi cực kỳ nghiêm trọng học sinh thường mắc phải trong bài kiểm tra

THIẾU TỪ KHÓA "BEEN"

❌ The report has written. (Sai vì thiếu 'been', câu thành chủ động: 'bản báo cáo đã tự viết')

Nhiều bạn học sinh quên viết từ Been, khiến câu bị biến thành câu chủ động một cách ngớ ngẩn (bản báo cáo không thể tự viết được).

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● The report has been written. (Chính xác 📄)

💡 Các em lưu ý:

"Bắt buộc phải có từ BEEN ở giữa để giữ vững tính bị động cho câu Hiện tại hoàn thành nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy kiểm tra độ hiểu bài của em qua 2 câu trắc nghiệm sau nhé!

Bài Tập 1: Chọn đáp án đúng

"Many new trees ______ in the schoolyard recently." (plant)

● have been planted (Vì trees là số nhiều và có dấu hiệu 'recently')
❌ has been planted (Sai chia động từ To Be)
Bài Tập 2: Chọn câu đúng ngữ pháp

Tìm câu bị động hoàn thành viết đúng:

● Has the room been cleaned already? 🧹
❌ Has the room cleaned already? (Thiếu từ been làm sai cấu trúc bị động)

TỔNG KẾT NHANH

Tóm tắt toàn bộ công thức và sơ đồ ghi nhớ tại lớp

KHẲNG ĐỊNH

S + has/have
+ BEEN + V3

PHỦ ĐỊNH

S + hasn't/haven't
+ BEEN + V3

NGHI VẤN

Has/Have + S
+ BEEN + V3?

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ kỹ: Has dùng cho số ít, Have dùng cho số nhiều, và luôn luôn phải có BEEN đi liền trước động từ V3 em nhé!"