Bị động Quá khứ tiếp diễn - SGK

ĐANG ĐƯỢC THỰC HIỆN TRONG QUÁ KHỨ

Cách kể về một sự việc ĐANG ĐƯỢC làm tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Kể về hành động đang chịu tác động liên tục tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Trọng Tâm Bản Chất

ĐANG ĐƯỢC LÀM LÚC ĐÓ

Dùng để diễn tả một đối tượng đang trong quá trình chịu sự tác động của một hành động khác tại một thời điểm rất cụ thể trong quá khứ (ví dụ: tối qua lúc 7 giờ cơm đang được nấu).

💡 Lưu ý cốt lõi: Phải có mốc thời gian cụ thể hoặc một hành động khác cắt ngang!
Quy Tắc Lắp Ghép

QUÁ KHỨ + TIẾP DIỄN

Sự kết hợp giữa To Be chia ở quá khứ (Was/Were) cùng với từ khóa chỉ sự tiếp diễn (Being) và động từ bị động ở cột 3 (V3/V-ed).

👉 Ghi nhớ: Phải có đủ Was/Were + BEING + V3!

THỂ KHẲNG ĐỊNH

Công thức khẳng định cốt lõi của Bị động Quá khứ tiếp diễn

S + WAS / WERE + BEING + V3 / V-ed
Quy tắc ba chân kiềng 🛠️

Was/Were + Being + V3

Để chỉ tính chất 'đang được làm' tại quá khứ, chúng mình bắt buộc phải có đủ:
1. Was/Were (phù hợp với chủ ngữ).
2. Từ khóa tiếp diễn Being.
3. Động từ phân từ 2 V3/V-ed.

Mẹo Ghi Điểm Thần Tốc 💡
WAS/WERE + BEING + V3

💡 Các em lưu ý:

"Không được quên viết từ Being, nếu thiếu nó thì câu sẽ bị biến thành bị động quá khứ đơn bình thường ngay lập tức!"

PHÂN CHIA TO BE HỢP LÝ

Cách chia Was hay Were phù hợp với số ít và số nhiều

Chủ ngữ Số ít (Was being) 👤

The dinner was being cooked at 7 PM

Chủ ngữ số ít (I, He, She, It, the dinner, a car) đi kèm với was being.

👉 Bữa tối đang được nấu lúc 7 giờ tối qua 🍲
Chủ ngữ Số nhiều (Were being) 👥

The flowers were being watered

Chủ ngữ số nhiều (You, We, They, the flowers, the children) đi kèm với were being.

👉 Những bông hoa đang được tưới nước lúc đó 🌸

KHI NÀO DÙNG THÌ NÀY 1

Sử dụng tại một thời điểm rất cụ thể và xác định trong quá khứ

At + giờ cụ thể + mốc quá khứ ➡️ Bị động QKTD

Bản Báo Cáo Đang Được Viết

(Tại một giờ cố định vào hôm qua 📄)

Ví dụ Minh họa 📄

At 9 AM yesterday, the report was being written

Vào lúc đúng 9 giờ sáng ngày hôm qua, bản báo cáo đang trong trạng thái được người khác viết.

👉 Lúc 9 giờ sáng qua, bản báo cáo đang được viết!

KHI NÀO DÙNG THÌ NÀY 2

Diễn tả một hành động đang được thực hiện thì có hành động khác xen vào

Bị động QKTD + WHEN + Quá khứ đơn

Sửa Xe Lúc Tớ Đến

(Hành động sửa xe đang tiếp diễn thì tớ xuất hiện 🚗)

Ví dụ Minh họa 🚗

My car was being repaired when I arrived

Quá trình sửa xe đang diễn ra liên tục (was being repaired) thì hành động tôi đến xen ngang vào (arrived).

👉 Xe của tớ đang được sửa khi tớ đến!

KIM CHỈ NAM THỜI GIAN

Sơ đồ biểu diễn hành động đang tiếp diễn và hành động xen vào trong quá khứ

Bước 1: Bị động QKTD (Đang kéo dài liên tục) ⏳
Bước 2: Quá khứ Đơn (Hành động xen ngang) ⚡
Bước 3: Hiện tại 🌍

💡 Lưu ý:

"Thì này rất hay đi kèm với hai từ nối chỉ thời gian là 'When' hoặc 'While' đấy nhé!"

THỂ PHỦ ĐỊNH

Công thức phủ định của Bị động Quá khứ tiếp diễn

S + WAS / WERE + NOT + BEING + V3 / V-ed   (wasn't / weren't being V3)
Quy tắc biến đổi 🔄

Thêm NOT sau Was/Were

Để phủ định một sự việc đang không được diễn ra lúc đó, ta thêm not ngay sau động từ was/were để viết thành wasn't / weren't.

Ví dụ Minh họa 🤫

The secret was not being revealed

  • Khẳng định: The secret was being revealed.
  • Phủ định: The secret was not (wasn't) being revealed.
👉 Bí mật đã đang không được tiết lộ ra ngoài 🤫

THỂ NGHI VẤN

Cách đặt câu hỏi với Bị động Quá khứ tiếp diễn

WAS / WERE + S + BEING + V3 / V-ed ?
Quy tắc đảo ngữ 🔀

Đưa Was/Were lên đầu câu

Ta đưa động từ Was hoặc Were lên đầu câu, ngay trước chủ ngữ. Cụm từ Being + V3 giữ nguyên phía sau chủ ngữ.

💡 Nhớ công thức: Was/Were + Chủ ngữ + BEING + V3!
Ví dụ Minh họa 🎮

Were the games being played?

  • Yes, they were.
  • No, they weren't.
👉 Các trò chơi có đang được chơi lúc đó không? 🎮

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những lỗi sai phổ biến học sinh hay mắc phải trong phòng thi

CHIA SAI ĐỘNG TỪ TO BE

❌ The reports was being written when they came. (Sai vì reports là số nhiều)

Các bạn học sinh thường nhầm lẫn giữa Was và Were khi xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều ở đầu câu bị động.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● The reports were being written when they came. (Chính xác vì reports là danh từ số nhiều 📄)

💡 Các em lưu ý:

"Luôn kiểm tra thật kỹ xem chủ ngữ là một hay nhiều đối tượng để chọn Was hay Were cho đúng nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy củng cố kiến thức qua 2 câu hỏi nhỏ nhé!

Bài Tập 1: Điền động từ đúng

"At this time yesterday, the windows ______." (clean)

● were being cleaned (Vì windows là danh từ số nhiều và có mốc thời gian cụ thể quá khứ)
❌ was being cleaned (Sai chia động từ To Be)
Bài Tập 2: Chọn câu đúng ngữ pháp

Tìm câu bị động quá khứ tiếp diễn viết đúng:

● Was the dinner being cooked when you got home? 🍲
❌ Was being the dinner cooked when you got home? (Sai vị trí từ being)

TỔNG KẾT NHANH

Hệ thống hóa toàn bộ công thức và lưu ý quan trọng tại lớp

KHẲNG ĐỊNH

S + was/were
+ BEING + V3

PHỦ ĐỊNH

S + wasn't/weren't
+ BEING + V3

NGHI VẤN

Was/Were + S
+ BEING + V3?

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ kỹ mẹo: Was dùng cho số ít, Were dùng cho số nhiều và luôn giữ nguyên BEING + V3 đằng sau em nhé!"