Ôn tập các thì Đơn - SGK

HIỆN TẠI ĐƠN & QUÁ KHỨ ĐƠN

Xây dựng bộ khung ngữ pháp vững chắc - So sánh và phân biệt rõ Hiện tại đơn và Quá khứ đơn!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Sự đối lập về trục thời gian giữa Hiện tại đơn và Quá khứ đơn

Trục Hiện tại 🔄

Hiện tại đơn

Biểu thị những thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày, lịch trình định sẵn hoặc những sự thật hiển nhiên luôn đúng trong cuộc sống.

Trục Quá khứ ⏱️

Quá khứ đơn

Diễn tả hành động đã xảy ra, kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và không còn liên quan gì đến thời điểm hiện tại.

HIỆN TẠI ĐƠN VS QUÁ KHỨ ĐƠN

Sự khác biệt rõ ràng trong cách dùng và cách chia động từ thường

Hiện tại đơn: THÓI QUEN ⏰

Chia động từ nguyên mẫu hoặc thêm s/es.
👉 My father always gets up at 5:30 AM.

Quá khứ đơn: ĐÃ KẾT THÚC 🦁

Chia động từ thêm -ed hoặc động từ cột 2.
➡️ I went to the zoo yesterday.

CÁC TỪ KHÓA THỜI GIAN ĐIỂN HÌNH

Cách quét từ khóa thời gian để chọn đúng thì trong tích tắc

Từ khóa Hiện tại đơn 🔄
  • Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes.
  • Cụm thời gian: every day, once a week.
Từ khóa Quá khứ đơn ⏱️
  • Trạng từ quá khứ: yesterday (hôm qua).
  • Cụm thời gian: last night, 2 days ago, in 2020.

TO BE TRONG QUÁ KHỨ: WAS HAY WERE?

Quy tắc phân chia hai dạng động từ To Be theo số lượng của chủ ngữ

Nhóm số ít: WAS 👤

Đi với: I, He, She, It và danh từ số ít.
👉 I was tired last night. 😴

Nhóm số nhiều: WERE 👥

Đi với: You, We, They và danh từ số nhiều.
➡️ They were at home yesterday. 🏠

BẢNG TỔNG HỢP TO BE QUÁ KHỨ

Ghi nhớ trực quan cách đi cặp của chủ ngữ và động từ to be

WAS

I, He, She, It
Danh từ số ít

WERE

You, We, They
Danh từ số nhiều

LƯU Ý

"I" đi với was
không đi với were

CÂU HỎI & PHỦ ĐỊNH VỚI TRỢ ĐỘNG TỪ

Cách mượn trợ động từ Do/Does (Hiện tại) và Did (Quá khứ) khi động từ thường lên tiếng

Thì Hiện tại đơn ❓

Mượn trợ động từ Do hoặc Does.
👉 Do you speak English?*
👉
Does John play the guitar?* 🎸

Thì Quá khứ đơn ❓

Mượn trợ động từ Did cho mọi chủ ngữ.
➡️ Did you visit your grandma last week? 👵

CÔNG THỨC RÚT RA: ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU

Quy tắc vàng giúp em không bao giờ chia động từ chính một khi đã mượn trợ động từ

🛡️⚔️

Động từ chính nguyên mẫu

Quy tắc vàng 📝

Khi đã có trợ thủ đứng ra gánh vác:
👉 Do / Does / Did
👉 Don't / Doesn't / Didn't
👉 Động từ chính bắt buộc giữ nguyên mẫu!

MẸO CỦA THẦY ĐỨC

Bí kíp ghi nhớ trợ động từ siêu dễ

💡 Mẹo ghi nhớ:

"Nhớ quy tắc vàng:
👉 Có 'trợ thủ' (trợ động từ) đứng trước rồi thì động từ chính được nghỉ ngơi (nguyên mẫu)!
👉 Cấm chia thêm s/es hay thêm ed/cột 2 vào động từ chính khi đã có Do/Does/Did nha!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi chia động từ thừa sau trợ động từ hoặc dùng sai động từ to be trong quá khứ

CHIA THỪA ĐỘNG TỪ HOẶC TO BE SAI

❌ Did you went to school yesterday? (Chia went sau trợ động từ did) ❌ They was very happy last night. (Dùng was cho chủ ngữ số nhiều They) ❌ I didn't liked the movie. (Chia liked sau trợ động từ didn't)

Động từ chính went phải đưa về nguyên mẫu là go. Phải dùng were cho chủ ngữ They. Động từ sau didn't phải giữ nguyên mẫu là like.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● Did you go to school yesterday? 🚌
● They were very happy last night. 😊
● I didn't like the movie. 🎬

💡 Các em lưu ý:

"Luôn rà soát lại động từ chính ngay sau khi viết xong câu hỏi và câu phủ định nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Thử sức chia động từ đúng thì Đơn!

Bài Tập 1: Chọn To Be quá khứ

"Last year, I ______ ten years old." 🎂

● was (Đúng vì chủ ngữ 'I' đi với 'was' trong quá khứ)
❌ were (Sai vì 'were' chỉ đi với chủ ngữ số nhiều)
Bài Tập 2: Chọn dạng động từ đúng

"He doesn't ______ coffee in the morning." ☕

● drink (Đúng vì động từ chính giữ nguyên mẫu sau trợ động từ doesn't)
❌ drinks (Sai vì chia thêm 's' khi đã có trợ động từ)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt các thì Đơn

HIỆN TẠI ĐƠN

  • V / V(s/es)
  • Trợ động từ: Do/Does
  • always, usually

QUÁ KHỨ ĐƠN

  • V2 / V-ed
  • Trợ động từ: Did
  • yesterday, ago

TO BE QUÁ KHỨ

- I, He, She, It ➡️ was
- You, We, They
➡️ were

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ làm bài tập so sánh các thì Đơn hàng ngày để rèn luyện phản xạ chia động từ thật chuẩn xác nhé!"