Thang đo mức độ thường xuyên - Học cách kể về những thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày cực kỳ chuẩn xác!
Giúp em mô tả chi tiết tần suất thực hiện một hành động (từ việc làm thường nhật cho đến những việc không bao giờ xảy ra).
Trạng từ tần suất có vị trí đứng cực kỳ nghiêm ngặt trước động từ thường nhưng lại đứng sau động từ to be và trợ động từ.
Luôn luôn (ngày nào cũng thực hiện hành động).
Thường xuyên (thói quen hầu như ngày nào cũng làm).
Thường lệ (mức độ lặp lại tương đối nhiều).
Thỉnh thoảng (5 ăn 5 thua, lúc làm lúc không).
Hiếm khi (rất ít khi thực hiện hành động).
Không bao giờ (chưa từng và không bao giờ làm).
Trạng từ chen vào giữa chủ ngữ và động từ chính chỉ hành động.
- I always run fast. 🏃
(Tớ luôn luôn chạy nhanh).
- They sometimes study late. 📚
(Thỉnh thoảng họ học muộn).
Động từ to be có "quyền lực" lớn hơn, đẩy trạng từ ra phía sau nó.
- He is never tired. 😴
(Anh ấy chả bao giờ thấy mệt cả).
- We are usually busy. 💼
(Chúng tớ thường xuyên bận rộn).
- Hỏi: How often do you visit your grandma?
(Cậu có thường xuyên đi thăm bà không?)
- Đáp: I usually visit her on Sundays.
(Tớ thường thăm bà vào các ngày Chủ Nhật).
Luôn dùng trợ động từ do/does đứng trước chủ ngữ.
"Bí kíp đặt trạng từ tần suất:
👉 'TO BE đứng trước, ĐỘNG THƯỜNG đứng sau'!
👉 Ví dụ: He is always late (tobe đứng trước trạng từ).
👉 I always get up early (trạng từ đứng trước động từ thường)."
Động từ thường run phải đứng sau trạng từ. Never bản thân đã mang nghĩa phủ định nên tuyệt đối không đi kèm don't/doesn't.
"Không bao giờ dùng don't/doesn't chung câu với never nhé!"
"They ______ (usually / are / happy) on weekends."
"Chọn câu viết đúng ngữ pháp:"
- Dùng How often
ở đầu câu hỏi.
"Nhớ kỹ câu thần chú 'Tobe đứng trước, động thường đứng sau' để không bao giờ mất điểm đáng tiếc nhé!"