Thì đang diễn ra tại một thời điểm - Nhấn mạnh vào quá trình hành động đang chạy đúng lúc đó ở tương lai!
Dùng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định cụ thể trong tương lai.
Hành động có thời lượng, kéo dài và chưa kết thúc tại mốc thời gian được nói đến ở tương lai.
Từ be giữ nguyên thể, đi sau will và trước động từ thêm đuôi -ing.
Viết tắt: will not ➡️ won't. Cụm be + V-ing giữ nguyên.
- She won't be cooking dinner at 8. 🍳
(Cô ấy sẽ đang không nấu tối lúc 8 giờ).
- We won't be sleeping then. 💤
Trả lời ngắn:
👉 Yes, S + will.
👉 No, S + won't.
- Will you be studying at 9 PM?
👉 Yes, I will. / No, I won't.
- Will he be playing games tomorrow? 🎮
At 8 PM tonight, I will be watching TV.
(Tối nay, vào đúng lúc 8 giờ, tớ sẽ đang ngồi xem TV - hành động đang diễn ra).
At this time tomorrow, we will be lying on the beach.
(Giờ này ngày mai, chúng mình sẽ đang nằm sưởi nắng trên bãi biển rồi).
"Nhớ thần chú cấu trúc:
👉 Bắt buộc phải là: WILL + BE + V-ING.
👉 Không bao giờ chia 'be' thành 'is/are/am' sau will!
👉 Luôn có chữ 'be' nguyên thể đứng giữa nhé!"
Hãy nhớ luôn giữ nguyên thể chữ be sau will. Với các động từ tận cùng là e, phải lược bỏ e rồi mới thêm đuôi -ing (practicing).
"Kiểm tra lại xem động từ tận cùng bằng 'e' đã bỏ 'e' trước khi thêm 'ing' chưa nhé!"
"At 9 PM tomorrow, I ______ (sleep) in my room."
"Chọn câu viết đúng từ 'shine':"
S + will be
+ V-ing
(be giữ nguyên)
Hành động đang xảy ra
tại thời điểm
xác định tương lai.
"Nhớ kỹ cách bỏ 'e' thêm 'ing' để viết đúng chính tả và đạt điểm tuyệt đối nhé!"