Học cách diễn tả những dự định đã ấp ủ hoặc dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng cực kỳ chuẩn xác!
Dùng để diễn tả một dự định, quyết định hoặc kế hoạch đã được chuẩn bị, cân nhắc kỹ lưỡng từ trước thời điểm nói.
Dùng khi chúng ta nhìn thấy một bằng chứng thực tế ở hiện tại cho thấy việc gì đó chắc chắn sắp sửa xảy ra.
Động từ chính luôn ở dạng nguyên thể, chỉ chia động từ 'To be' đi trước.
Thêm not đứng liền sau am/is/are để phủ định kế hoạch.
Trả lời ngắn:
👉 Yes, S + am/is/are.
👉 No, S + am/is/are + not.
- Are you going to study English tonight?
👉 Yes, I am. / No, I'm not.
- Is he going to play tennis? 🎾
👉 Yes, he is. / No, he isn't.
I am going to visit my grandparents this weekend.
(Tớ đã lên kế hoạch đi thăm ông bà vào cuối tuần này rồi, tớ đã chuẩn bị quà rồi).
Look at those dark clouds! It is going to rain.
(Nhìn những đám mây đen xì kia kìa! Trời chắc chắn sắp mưa rồi - có bằng chứng rõ ràng).
Ngày mai (tomorrow morning, tomorrow night).
Tuần sau, tháng sau (next week, next month, next year).
Look!, Watch out! (Có bằng chứng nhìn thấy trực tiếp).
"Bí kíp chia Be Going To:
👉 Không được viết: I going to study (thiếu BE).
👉 Không được viết: She is going study (thiếu TO).
Bắt buộc phải đủ: BE + GOING + TO + ĐỘNG TỪ nhé!"
Động từ chính đi sau 'going to' bắt buộc phải giữ ở dạng nguyên thể. Khi nhìn thấy bằng chứng thực tế rõ ràng, bắt buộc dùng be going to, không dùng will.
"Nhớ kiểm tra kỹ xem đã có đủ động từ to be chia theo chủ ngữ chưa nhé!"
"They ______ (travel) to Japan next month."
"Nhìn cậu bé chạy quá nhanh kìa! Cậu ấy sắp ngã!"
S + am/is/are
+ going to
+ V-inf
S + am/is/are
+ not
+ going to + V-inf
- Dự định có sẵn
- Dự đoán
có bằng chứng
"Học đi đôi với hành! Hãy viết ngay 3 kế hoạch của em cho tuần tới bằng thì tương lai gần nhé!"