Thế giới sắc màu và đặc điểm sinh động - Học cách mô tả chi tiết mọi thứ xung quanh em!
Tính từ (Adjectives) là những từ dùng để miêu tả hình dáng, kích thước, màu sắc, cảm xúc và đặc tính của người, vật hoặc sự việc.
Tính từ có thể đứng sau động từ liên kết (tobe) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó.
Ví dụ: The elephant is huge.
(Chú voi thì khổng lồ).
Ví dụ: The ant is tiny.
(Chú kiến thì bé xíu).
Ví dụ: A cheetah is extremely fast.
(Báo gấm thì cực kỳ nhanh).
Ví dụ: Snails are very slow.
(Ốc sên thì rất chậm chạp).
Vui vẻ (smiling) / Buồn bã (crying).
Vui nhộn, hài hước (giống chú hề 'clown').
Đáng sợ, ghê rợn (giống như sư tử gầm).
Dùng để nêu đặc điểm của chủ ngữ ở đầu câu một cách trực tiếp.
- The elephant is huge. 🐘
(Chú voi thì to lớn).
- The children are happy. 😊
(Những đứa trẻ thì vui vẻ).
Tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng ngay sau nó.
- It is a fast race car. 🏎️
(Nó là một chiếc xe đua chạy nhanh).
- She has a cute cat. 🐱
(Cô ấy có một chú mèo đáng yêu).
"Khi có nhiều tính từ miêu tả:
👉 Sắp xếp theo thứ tự: Ý kiến ➡️ Kích thước ➡️ Màu sắc rồi mới tới Danh từ!
👉 Ví dụ: a beautiful small red ball 🔴
(Một quả bóng màu đỏ nhỏ nhắn xinh đẹp)!"
"Mẹo dịch ngược:
👉 Tiếng Việt nói: 'Mèo đáng yêu' (Danh từ trước, Tính từ sau).
👉 Tiếng Anh phải viết: 'Cute cat' (Tính từ trước, Danh từ sau).
Luôn đặt tính từ đứng TRƯỚC danh từ khi viết cụm từ nhé!"
Tính từ tiếng Anh tuyệt đối không bao giờ có dạng số nhiều (không thêm s). Sau động từ to be bắt buộc dùng tính từ để miêu tả, không dùng trạng từ.
"Tính từ trong tiếng Anh luôn giữ nguyên dạng, không thêm s/es cho danh từ số nhiều!"
"Mô tả một bông hồng màu đỏ xinh đẹp:"
"Chọn câu viết chuẩn xác ngữ pháp:"
S + tobe + Adj
- The elephant is big.
- He is happy.
Adj + Noun
- a cute cat
- a fast race car
Opinion + Size + Color
- a beautiful small red ball
"Hãy tích cực dùng các tính từ phong phú khi mô tả để bài viết của em sinh động và thu hút hơn nhé!"