Quá khứ tiếp diễn - SGK

PAST CONTINUOUS TENSE

Hãy tưởng tượng em đang quay phim chậm lại một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Tại sao lại dùng Quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh tính chất của hành động quá khứ?

Trực quan hóa 🎥

Đang xảy ra

Nhấn mạnh vào quá trình hành động đang tiếp diễn, chưa hoàn tất tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.

Sự xen ngang ⚡

Đang làm thì bị xen

Sử dụng để làm nền cho một hành động bất chợt khác chen vào, tạo ra sự sinh động trong mạch văn tự sự.

CÔNG THỨC VỚI 'WAS'

Quy tắc chia động từ tobe ở quá khứ là 'was' cho các chủ ngữ số ít

I, He, She, It 👤

S + was + V-ing

Động từ tobe biến đổi thành was, theo sau là động từ chính thêm đuôi -ing.

Ví dụ thực tế 📝

- She was reading a book at 8 PM yesterday. 📖
(Cô ấy đang đọc sách vào lúc 8h tối qua).
- I was playing piano. 🎹

CÔNG THỨC VỚI 'WERE'

Quy tắc chia động từ tobe ở quá khứ là 'were' cho các chủ ngữ số nhiều

You, We, They 👥

S + were + V-ing

Động từ tobe biến đổi thành were, theo sau là động từ chính thêm đuôi -ing.

Ví dụ thực tế 📝

- They were playing football. ⚽
(Lúc đó họ đang chơi đá bóng).
- We were studying together. 📚

PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN

Cách đặt câu hỏi đảo ngữ và câu phủ định thêm 'not' sau was/were

Phủ định ❌

S + wasn't / weren't + V-ing

- We weren't watching TV. 📺
(Bọn tớ đã không xem TV vào lúc đó).

Nghi vấn ❓

Was / Were + S + V-ing?

- Were they sleeping? 😴
(Lúc đó họ đang ngủ phải không)?

CÁCH DÙNG 1: THỜI ĐIỂM XÁC ĐỊNH

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ

⏰📺

8h tối qua, tớ đang xem TV

Phân tích câu ví dụ 📝

- At 8 PM last night, I was watching TV.
(Đúng vào lúc 8h tối hôm qua, tớ đang xem TV).
👉 Có mốc giờ chính xác "At 8 PM last night" ➡️ dùng Quá khứ tiếp diễn.

CÁCH DÙNG 2: SỰ XEN NGANG

Quy luật chia động từ khi có một hành động đang làm thì bị một sự việc khác chen vào

ĐANG XẢY RA 🎥

Was/Were + V-ing

Hành động nền, kéo dài.

XEN NGANG ĐỘT NGỘT ⚡

V2/ed (Quá khứ đơn)

Hành động đột ngột cắt ngang.

VÍ DỤ VỀ HÀNH ĐỘNG XEN KẼ

Xem cách dùng When để nối kết hai hành động đang xảy ra và xen ngang

📖🙋‍♂️

Đang đọc sách thì tớ nhìn thấy

Phân tích câu ví dụ 📝

- She was reading a book when I saw her.
(Cô ấy đang đọc sách thì tớ nhìn thấy cô ấy).
👉 Đang đọc: hành động nền kéo dài ➡️ was reading.
👉 Nhìn thấy: xen vào đột ngột ➡️ saw.

MẸO CỦA THẦY ĐỨC

Cách phân biệt vị trí đi kèm của liên từ When và While để luôn điền đúng thì

💡 Hướng dẫn mẹo chia động từ:

"Nhớ quy tắc liên từ:
👉 Sau WHEN thường chia Quá khứ đơn (V2/ed).
👉 Sau WHILE thường chia Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing).
👉 Ghi nhớ này giúp em xử lý 90% bài tập điền từ nối!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi nhầm lẫn chia động từ tobe số ít/số nhiều hoặc đảo lộn vế xen ngang

SAI TOBE HOẶC SAI HÀNH ĐỘNG

❌ They was playing soccer at 5 PM. (Lỗi dùng was cho They) ❌ We were sleep when he came. (Lỗi quên thêm -ing vào sleep) ❌ She read a book when I was seeing her. (Đảo ngược hành động đang làm và xen vào)

Hãy cẩn thận chia tobe: I, he, she, it đi với was; you, we, they đi với were. Động từ chỉ tri giác see không dùng tiếp diễn trong trường hợp xen ngang thông thường.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● They were playing soccer at 5 PM. ⚽
● We were sleeping when he came. 😴
● She was reading a book when I saw her. 📖

💡 Các em lưu ý:

"Tuyệt đối không nhầm lẫn WAS và WERE nhé, đây là lỗi mất điểm cực kỳ đáng tiếc!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Chia thì Quá khứ tiếp diễn chuẩn xác!

Bài Tập 1: Chọn dạng đúng

"While they ______ (were having / had) dinner, the phone rang."

● were having (Đứng sau While chỉ hành động kéo dài đang diễn ra)
❌ had (Không phù hợp sắc thái đang làm việc gì đó)
Bài Tập 2: Điền dạng đúng của động từ

"At this time yesterday, she ______ (was studying / studied) in the library."

● was studying (Có mốc thời gian cụ thể 'At this time yesterday')
❌ studied (Chỉ dùng cho hành động chung chung đã kết thúc, không nhấn mạnh tính tiếp diễn)

TỔNG KẾT NHANH

Tóm tắt cấu trúc và các trường hợp sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn

CẤU TRÚC

  • was + V-ing (số ít)
  • were + V-ing (số nhiều)

CÁCH DÙNG

  • Giờ cụ thể quá khứ
  • Hành động xen ngang
  • Song song xảy ra

ĐI KÈM

  • When + QKĐ
  • While + QKTD
  • all day / night

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ áp dụng thì Quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện để tăng tính chân thực và sinh động cho bài viết nhé!"