Hãy tưởng tượng em đang quay phim chậm lại một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ!
Nhấn mạnh vào quá trình hành động đang tiếp diễn, chưa hoàn tất tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.
Sử dụng để làm nền cho một hành động bất chợt khác chen vào, tạo ra sự sinh động trong mạch văn tự sự.
Động từ tobe biến đổi thành was, theo sau là động từ chính thêm đuôi -ing.
- She was reading a book at 8 PM yesterday. 📖
(Cô ấy đang đọc sách vào lúc 8h tối qua).
- I was playing piano. 🎹
Động từ tobe biến đổi thành were, theo sau là động từ chính thêm đuôi -ing.
- They were playing football. ⚽
(Lúc đó họ đang chơi đá bóng).
- We were studying together. 📚
S + wasn't / weren't + V-ing
- We weren't watching TV. 📺
(Bọn tớ đã không xem TV vào lúc đó).
Was / Were + S + V-ing?
- Were they sleeping? 😴
(Lúc đó họ đang ngủ phải không)?
- At 8 PM last night, I was watching TV.
(Đúng vào lúc 8h tối hôm qua, tớ đang xem TV).
👉 Có mốc giờ chính xác "At 8 PM last night" ➡️ dùng Quá khứ tiếp diễn.
Hành động nền, kéo dài.
Hành động đột ngột cắt ngang.
- She was reading a book when I saw her.
(Cô ấy đang đọc sách thì tớ nhìn thấy cô ấy).
👉 Đang đọc: hành động nền kéo dài ➡️ was reading.
👉 Nhìn thấy: xen vào đột ngột ➡️ saw.
"Nhớ quy tắc liên từ:
👉 Sau WHEN thường chia Quá khứ đơn (V2/ed).
👉 Sau WHILE thường chia Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing).
👉 Ghi nhớ này giúp em xử lý 90% bài tập điền từ nối!"
Hãy cẩn thận chia tobe: I, he, she, it đi với was; you, we, they đi với were. Động từ chỉ tri giác see không dùng tiếp diễn trong trường hợp xen ngang thông thường.
"Tuyệt đối không nhầm lẫn WAS và WERE nhé, đây là lỗi mất điểm cực kỳ đáng tiếc!"
"While they ______ (were having / had) dinner, the phone rang."
"At this time yesterday, she ______ (was studying / studied) in the library."
"Nhớ áp dụng thì Quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện để tăng tính chân thực và sinh động cho bài viết nhé!"