Thì Quá khứ đơn - SGK

SIMPLE PAST TENSE - CỖ MÁY THỜI GIAN

Học cách dùng thì Quá khứ đơn để tự tin kể lại các câu chuyện, sự việc đã kết thúc tốt đẹp trong quá khứ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Bản chất cốt lõi của việc sử dụng cỗ máy thời gian Quá khứ đơn

Đã chấm dứt 🛑

Kết thúc hoàn toàn

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra, kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và không còn liên quan gì đến hiện tại.

Mốc thời gian 📅

Xác định rõ ràng

Thường đi kèm với một mốc thời gian cụ thể (như hôm qua, tuần trước, năm 2015) để xác định rõ thời điểm xảy ra sự việc.

ĐỘNG TỪ CÓ QUY TẮC

Cách thêm đuôi '-ed' chuẩn ngữ pháp cho đại đa số động từ tiếng Anh

Thêm đuôi -ed ⚙️

Đa số động từ thường chỉ cần thêm đuôi -ed khi chuyển sang dạng quá khứ.
👉 Kết thúc bằng e ➡️ chỉ thêm d (dance ➡️ danced).

Ví dụ thực tế 📝

- I played football yesterday. ⚽
(Tớ đã chơi đá bóng ngày hôm qua). - She watched a movie last night. 🎬
(Cô ấy đã xem một bộ phim tối qua).

QUY TẮC CHỮ 'Y' VÀ NHÂN ĐÔI

Cách xử lý các động từ kết thúc bằng y dài hoặc cấu trúc phụ âm - nguyên âm - phụ âm

Biến đổi chữ 'Y' ⚙️

Phụ âm + Y ➡️ ied

- Study ➡️ Studied 📚
- Try ➡️ Tried
👉 (Nếu trước y là nguyên âm thì giữ nguyên: play ➡️ played).

Nhân đôi phụ âm cuối ⚙️

1 Nguyên âm giữa 2 Phụ âm

- Stop ➡️ Stopped 🛑
- Plan ➡️ Planned
👉 Gấp đôi chữ cái cuối trước khi thêm -ed.

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Những động từ không theo quy tắc thêm -ed mà tự biến đổi sang dạng mới (Cột 2)

Tự biến đổi hình dạng ⚙️

Nhóm động từ này không chấp nhận đuôi -ed mà bắt buộc em phải học thuộc lòng dạng cột 2 (V2) của chúng.

Ví dụ thực tế 📝

- Go ➡️ Went: I went to the zoo. 🦁
(Tớ đã đi chơi sở thú). - Eat ➡️ Ate: She ate a delicious pizza. 🍕
(Cô ấy đã ăn một chiếc bánh pizza ngon tuyệt).

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC DỄ GẶP

Bảng từ vựng rút gọn các động từ hay xuất hiện nhất trong đề thi của em

🥤

DRINK ➡️ DRANK

I drank apple juice. 🍎

👁️

SEE ➡️ SAW

We saw a monkey. 🐒

🛍️

BUY ➡️ BOUGHT

Mom bought a new toy. 🧸

ĐỘNG TỪ TOBE: WAS

Quy tắc chia động từ tobe quá khứ dạng 'was' cho các ngôi chủ ngữ số ít

I, He, She, It 👤

S + was + Tính từ/Danh từ

Dành cho chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (I) và ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ thực tế 📝

- I was very tired yesterday. 🥱
(Hôm qua tớ đã rất mệt mỏi). - She was happy with the gift. 😊
(Cô ấy đã rất hạnh phúc với món quà).

ĐỘNG TỪ TOBE: WERE

Quy tắc chia động từ tobe quá khứ dạng 'were' cho các ngôi chủ ngữ số nhiều

You, We, They 👥

S + were + Tính từ/Danh từ

Dành cho chủ ngữ thuộc nhóm số nhiều và ngôi thứ hai (You).

Ví dụ thực tế 📝

- We were in London last summer. 🇬🇧
(Chúng tớ đã ở Luân Đôn vào mùa hè năm ngoái). - They were at the cinema. 🎥
(Lúc đó họ đang ở rạp chiếu phim).

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

Các trạng từ chỉ thời gian quá khứ đặc trưng nhất giúp em chọn đúng thì

💡 Học thuộc lòng các từ khóa:

"Nhận diện Quá khứ đơn qua các trạng từ:
👉 yesterday (hôm qua)
👉 ago (trước đây: 2 days ago, 3 years ago)
👉 last + thời gian (last week, last year, last Sunday)
👉 in + năm quá khứ (in 2018, in 1999)!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi chia nhầm động từ sau didn't hoặc quên đổi y dài thành i ngắn

SAI ĐỘNG TỪ SAU DIDN'T HOẶC CHIA TOBE

❌ I didn't went to school yesterday. (Lỗi dùng went sau didn't) ❌ She studyd English last night. (Lỗi sai chính tả đổi đuôi y) ❌ We was very happy at the party. (Lỗi dùng was cho chủ ngữ We)

Nhớ kỹ: sau trợ động từ phủ định didn't, động từ chính phải quay về nguyên mẫu (V-inf). Đổi y ➡️ i rồi mới thêm ed (studied).

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● I didn't go to school yesterday. 🏫
● She studied English last night. 📚
● We were very happy at the party. 🎉

💡 Các em lưu ý:

"Đã dùng trợ động từ DIDN'T thì động từ sau bắt buộc phải giữ nguyên mẫu nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Chia động từ quá khứ!

Bài Tập 1: Chọn dạng đúng

"They ______ (buyed / bought) a new car last month."

● bought (Vì buy là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là bought)
❌ buyed (Sai vì buy không thêm đuôi ed bình thường)
Bài Tập 2: Chọn dạng phủ định

"He didn't ______ (watched / watch) TV yesterday."

● watch (Giữ nguyên mẫu sau trợ động từ didn't)
❌ watched (Sai vì thừa đuôi ed sau didn't)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ phân nhánh động từ của thì Quá khứ đơn

CÓ QUY TẮC

  • Thêm -ed
  • play ➡️ played
  • dance ➡️ danced

BẤT QUY TẮC

  • Cột 2 (V2)
  • go ➡️ went
  • eat ➡️ ate

TOBE

  • was (số ít)
  • were (số nhiều)

💡 Các em lưu ý:

"Hãy chăm chỉ ôn tập bảng động từ bất quy tắc để phản xạ làm bài tập nhanh và chính xác nhất nhé!"