Phrasal Verbs cơ bản - SGK

BASIC PHRASAL VERBS - NÓI TỰ NHIÊN NHƯ GIÓ

Khám phá sức mạnh của cụm động từ (Phrasal Verbs) để làm cho câu văn tiếng Anh của em sống động và tự nhiên nhất!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Cụm động từ là gì và tại sao chúng ta không thể dịch từng chữ rời rạc?

Sự kết hợp (Formula) ⚙️

Động từ + Giới từ

Cấu thành từ một động từ cơ bản ghép với một giới từ/trạng từ đi kèm (như look + up = tra cứu).

Nghĩa hoàn toàn mới 💡

Không dịch tách rời

Ý nghĩa của cả cụm từ thường khác xa so với khi em đứng dịch từng từ đơn lẻ. Cần ghi nhớ cả cụm!

PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN

Sự khác biệt tinh tế giữa cách lên/xuống các loại phương tiện lớn và nhỏ

Xe to (Buýt, Tàu, Máy bay) 🚌

Get on / Get off

- Get on: Lên xe, bước lên
- Get off: Xuống xe, bước xuống
👉 Dành cho phương tiện em đi lại bên trong được.

Xe nhỏ (Hơi, Taxi) 🚗

Get in / Get out of

- Get in: Vào trong xe
- Get out of: Ra khỏi xe, chui ra ngoài
👉 Dành cho phương tiện em phải khom lưng chui vào.

VÍ DỤ DI CHUYỂN THỰC TẾ

Xem cách áp dụng các cụm động từ di chuyển vào các câu nói hàng ngày

🚌🚂

Đối với xe buýt, tàu

I always get on the bus at 7 AM.
(Tớ luôn lên xe buýt lúc 7 giờ sáng).
We get off the train at Hanoi station.
(Chúng tớ xuống tàu ở ga Hà Nội).

🚗🚕

Đối với xe hơi, taxi

My dad told me to get in the car.
(Bố bảo tớ bước vào trong xe ô tô).
She got out of the taxi in a hurry.
(Cô ấy vội vàng bước ra khỏi taxi).

MẸO ĐỨNG LÊN & CHUI VÀO

Hình dung hành động của cơ thể để ghi nhớ giới từ của từng loại phương tiện

💡 Mẹo ghi nhớ

"Nhớ mẹo hành động cơ thể:
👉 Phương tiện nào em có thể đứng lên đi lại bên trong ➡️ dùng ON / OFF.
👉 Xe nào em phải khom lưng, chui lọt vào trong lòng xe ➡️ dùng IN / OUT OF!"

CÔNG VIỆC VÀ HỌC TẬP

Các cụm từ quen thuộc mô tả hoạt động nộp, phát và ghi chép bài vở trên lớp

Bàn giao bài vở 📝

- Hand in: Nộp bài (cho giáo viên)
- Hand out: Phát bài (phát giấy cho cả lớp)
👉 Ví dụ: The teacher hands out the test papers.

Tra cứu và ghi chép 🔍

- Look up: Tra từ điển, tìm kiếm thông tin
- Write down: Ghi chép nhanh ra vở
👉 Ví dụ: Write down this vocabulary in your notebook!

MẸO CÁNH TAY DI CHUYỂN

Hình dung hướng di chuyển của bàn tay để ghi nhớ giới từ in/out của hand

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ mẹo hướng di chuyển:
👉 Thu bài của em nộp vào bên trong hộc bàn thầy cô ➡️ Hand in.
👉 Thầy cô đem bài phát ra bên ngoài cho học sinh ➡️ Hand out!"

SỰ TƯƠNG TÁC & THÓI QUEN

Các cụm từ đặc biệt dùng để chỉ sự giống nhau trong gia đình hoặc sở thích mới

Giống người thân: Take after 👨‍👦

Di truyền đặc điểm

Giống ai đó trong gia đình về mặt ngoại hình hoặc tính cách hành vi.
👉 Ví dụ: He takes after his father.

Sở thích mới: Take up 🎨

Khởi đầu đam mê

Bắt đầu làm một hoạt động mới mẻ, một thói quen hoặc chơi môn thể thao nào đó.
👉 Ví dụ: She takes up playing piano. 🎹

TẠI SAO GỌI LÀ CỤM CỐ ĐỊNH?

Tìm hiểu tại sao chúng ta không được tự ý đổi giới từ trong cụm động từ

💡 Các em lưu ý:

"Bản chất Phrasal Verbs là cố định:
👉 Động từ ghép với giới từ đi kèm tạo thành một khối thống nhất.
👉 Em không được tự ý đổi giới từ (Ví dụ: không thể nói take before thay cho take after) vì nghĩa sẽ bị biến mất hoặc sai hoàn toàn!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi nhầm lẫn giới từ phương tiện hoặc dùng sai sắc thái nghĩa của cụm động từ

NHẦM LẪN GIỚI TỪ PHƯƠNG TIỆN

❌ I get on the taxi. (Lỗi dùng on cho xe taxi nhỏ) ❌ We get in the big bus. (Lỗi dùng in cho xe buýt lớn) ❌ Please hand out your homework to me. (Lỗi dùng nhầm hand out - phát ra thay vì hand in - nộp vào)

Học sinh thường dùng "get on" bừa bãi cho mọi loại xe hoặc lẫn lộn hướng của hand in và hand out.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● I get in the taxi. 🚕
● We get on the big bus. 🚌
● Please hand in your homework to me. 📝

💡 Các em lưu ý:

"Phương tiện nhỏ khom lưng chui vào ➡️ get in. Nộp bài cho thầy cô ➡️ hand in!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Chọn cụm động từ chuẩn ngữ cảnh!

Bài Tập 1: Chọn cụm từ di chuyển

"The train is leaving. We need to ______ (get in / get on) quickly."

● get on (Vì tàu hỏa là phương tiện lớn, đi lại thoải mái)
❌ get in (Chỉ dùng cho xe hơi hoặc taxi)
Bài Tập 2: Chọn cụm từ học tập

"Don't forget to ______ (write down / look up) the address."

● write down (Nghĩa là ghi chép nhanh thông tin ra giấy)
❌ look up (Nghĩa là tra từ điển, không phù hợp ngữ cảnh địa chỉ)

TỔNG KẾT NHANH

Các nhóm Phrasal Verbs thông dụng

XE CỘ

  • Xe to: get on / off
  • Xe nhỏ: get in / out of

HỌC TẬP

  • Nộp bài: hand in
  • Tra cứu: look up
  • Ghi chép: write down

CÁ NHÂN

  • Giống ai: take after
  • Sở thích: take up

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ làm quen và sử dụng các cụm động từ này thường ngày để tiếng Anh tự nhiên hơn nhé!"