Câu chỉ định & Câu tồn tại - SGK

DEMONSTRATIVES vs EXISTENTIAL SENTENCES

Phân biệt rạch ròi cách dùng This/That/These/Those (chỉ định) và There is/are (tồn tại) để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Sự khác biệt cốt lõi về mặt mục đích truyền đạt thông tin giữa Chỉ định và Tồn tại

Chỉ định (Demonstrative) 📍

Chỉ tay định danh

Dùng để chỉ trực tiếp vào một vật cụ thể nhằm xác định xem vật đó là gì, ở gần hay xa người nói.

Tồn tại (Existential) 🌍

Thông báo sự hiện diện

Dùng để thông báo có sự 'hiện diện' hoặc 'tồn tại' của một vật ở một địa điểm nào đó trong không gian.

CÂU CHỈ ĐỊNH Ở GẦN

Cách sử dụng This và These để định danh các đối tượng ngay sát bên cạnh em

Số ít & Số nhiều ⚙️

This vs These

  • This + Danh từ số ít (Đây là một...)
  • These + Danh từ số nhiều (Đây là những...)
Ví dụ thực tế 📝

- This is my pen. 🖋️
(Đây là chiếc bút mực của tớ).
- These are my books. 📚
(Đây là những quyển sách của tớ).

CÂU CHỈ ĐỊNH Ở XA

Cách sử dụng That và Those để chỉ hướng về các đối tượng ngoài tầm tay

Số ít & Số nhiều ⚙️

That vs Those

  • That + Danh từ số ít (Đó/Kia là một...)
  • Those + Danh từ số nhiều (Kia là những...)
Ví dụ thực tế 📝

- That is my school. 🏫
(Kia là trường học của tớ).
- Look at those stars! 🔭🌟
(Hãy nhìn những ngôi sao kia kìa)!

CÂU TỒN TẠI: THERE IS

Cách thông báo sự hiện diện của một vật số ít hoặc danh từ không đếm được

Số ít & Không đếm được ⚙️

There is + Danh từ

Dùng khi có duy nhất 1 vật hiện hữu hoặc đi với chất lỏng/vật chất không đếm được.

Ví dụ thực tế 📝

- There is a cat under the table. 🐱🪑
(Có một con mèo ở dưới gầm bàn).
- There is some milk in the glass. 🥛
(Có một ít sữa ở trong ly).

CÂU TỒN TẠI: THERE ARE

Cách thông báo sự hiện diện của nhóm đối tượng từ hai vật trở lên

Danh từ số nhiều 👥

There are + Ns

Dùng để liệt kê nhiều đối tượng đang có mặt tại một địa điểm xác định.

Ví dụ thực tế 📝

- There are many trees in the park. 🌳🌳
(Có rất nhiều cây xanh ở trong công viên).
- There are three apples on the tray. 🍎
(Có ba quả táo ở trên khay).

SO SÁNH ĐẶC TRƯNG

Giúp em thấy rõ sự khác biệt của câu Chỉ định và câu Tồn tại trong tình huống thực tế

🔴

This is a red ball.

Chỉ định (Nhấn mạnh đặc tính):
👉 Đây là quả bóng đỏ (Chỉ tay vào quả bóng để giới thiệu bản sắc của nó).

📦🔴

There is a red ball in the box.

Tồn tại (Nhấn mạnh vị trí hiện diện):
👉 Có một quả bóng đỏ ở trong hộp (Thông báo về sự xuất hiện của nó).

MẸO TỰ HỎI BẢN THÂN

Phương pháp tư duy nhanh giúp em xác định chính xác cấu trúc cần dùng

💡 Mẹo tư duy:

"Trước khi chọn từ, hãy tự hỏi bản thân:
👉 Mình đang muốn 'chỉ tay' giới thiệu vật đó? ➡️ Chọn This/That...
👉 Hay mình đang muốn nói là 'có' sự tồn tại của vật đó ở nơi nào? ➡️ Chọn There is/are!"

CẢNH BÁO LỖI DỊCH THÔ

Lý do tại sao tuyệt đối không được viết 'There has' khi muốn diễn tả nghĩa có

💡 Bản chất ngữ pháp:

"Không bao giờ viết 'There has':
👉 Tiếng Việt nói 'Có một...'. Nhiều bạn dùng has dịch ngang.
👉 Trong tiếng Anh, cấu trúc chỉ sự tồn tại bắt buộc phải là There is hoặc There are mà thôi!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi dùng nhầm those thay cho there are hoặc viết sai cấu trúc hòa hợp số nhiều

SAI NGỮ CẢNH HOẶC HÒA HỢP

❌ There has a book on my table. (Lỗi dùng has trong câu tồn tại) ❌ Those are apples in the kitchen. (Muốn nói 'Có táo trong bếp' nhưng dùng Those are) ❌ There is many children in the park. (Lỗi dùng is với danh từ số nhiều children)

Lỗi 'There has' rất cứng đầu, kết hợp với việc học sinh quên chia số nhiều cho There are.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● There is a book on my table. 📖
● There are apples in the kitchen. 🍎
● There are many children in the park. 👥

💡 Các em lưu ý:

"Tuyệt đối không 'chế' ngữ pháp tiếng Anh theo lối dịch từ tiếng Việt nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Nhận diện Chỉ định hay Tồn tại!

Bài Tập 1: Chọn cấu trúc

"Look! ______ (That is / There is) a beautiful bird on the roof."

● There is (Vì đang chỉ ra sự hiện diện của chú chim trên mái nhà)
❌ That is (Chỉ dùng khi chỉ tay định danh đối tượng cụ thể)
Bài Tập 2: Chọn từ thích hợp

"______ (There are / Those are) my friends standing over there."

● Those are (Dùng câu chỉ định ở xa để giới thiệu danh tính các bạn)
❌ There are (Không dùng để định danh nhóm người cụ thể ở đằng xa)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ phân nhánh giúp ghi nhớ Chỉ định và Tồn tại

CHỈ GẦN

  • This (số ít)
  • These (số nhiều)

CHỈ XA

  • That (số ít)
  • Those (số nhiều)

TỒN TẠI

  • There is (+ ít/không đếm)
  • There are (+ nhiều)

💡 Các em lưu ý:

"Làm chủ cách nói Chỉ định và Tồn tại sẽ giúp em tự tin viết văn mô tả tốt hơn!"