Phân biệt rạch ròi cách dùng This/That/These/Those (chỉ định) và There is/are (tồn tại) để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ!
Dùng để chỉ trực tiếp vào một vật cụ thể nhằm xác định xem vật đó là gì, ở gần hay xa người nói.
Dùng để thông báo có sự 'hiện diện' hoặc 'tồn tại' của một vật ở một địa điểm nào đó trong không gian.
- This is my pen. 🖋️
(Đây là chiếc bút mực của tớ).
- These are my books. 📚
(Đây là những quyển sách của tớ).
- That is my school. 🏫
(Kia là trường học của tớ).
- Look at those stars! 🔭🌟
(Hãy nhìn những ngôi sao kia kìa)!
Dùng khi có duy nhất 1 vật hiện hữu hoặc đi với chất lỏng/vật chất không đếm được.
- There is a cat under the table. 🐱🪑
(Có một con mèo ở dưới gầm bàn).
- There is some milk in the glass. 🥛
(Có một ít sữa ở trong ly).
Dùng để liệt kê nhiều đối tượng đang có mặt tại một địa điểm xác định.
- There are many trees in the park. 🌳🌳
(Có rất nhiều cây xanh ở trong công viên).
- There are three apples on the tray. 🍎
(Có ba quả táo ở trên khay).
Chỉ định (Nhấn mạnh đặc tính):
👉 Đây là quả bóng đỏ (Chỉ tay vào quả bóng để giới thiệu bản sắc của nó).
Tồn tại (Nhấn mạnh vị trí hiện diện):
👉 Có một quả bóng đỏ ở trong hộp (Thông báo về sự xuất hiện của nó).
"Trước khi chọn từ, hãy tự hỏi bản thân:
👉 Mình đang muốn 'chỉ tay' giới thiệu vật đó? ➡️ Chọn This/That...
👉 Hay mình đang muốn nói là 'có' sự tồn tại của vật đó ở nơi nào? ➡️ Chọn There is/are!"
"Không bao giờ viết 'There has':
👉 Tiếng Việt nói 'Có một...'. Nhiều bạn dùng has dịch ngang.
👉 Trong tiếng Anh, cấu trúc chỉ sự tồn tại bắt buộc phải là There is hoặc There are mà thôi!"
Lỗi 'There has' rất cứng đầu, kết hợp với việc học sinh quên chia số nhiều cho There are.
"Tuyệt đối không 'chế' ngữ pháp tiếng Anh theo lối dịch từ tiếng Việt nhé!"
"Look! ______ (That is / There is) a beautiful bird on the roof."
"______ (There are / Those are) my friends standing over there."
"Làm chủ cách nói Chỉ định và Tồn tại sẽ giúp em tự tin viết văn mô tả tốt hơn!"