Học cách chỉ đường và miêu tả vị trí chính xác của từng món đồ vật xung quanh em bằng tiếng Anh!
Giúp người nghe hoặc người tìm kiếm dễ dàng xác định đúng vị trí món đồ đang cất giấu ở đâu.
Mọi vị trí đều được mô tả dựa trên mối liên hệ với một vật khác quen thuộc hơn (như cái bàn, cái hộp, ngôi nhà).
Nằm lọt bên trong hộp, túi hoặc một phòng kín.
👉 inside the box 📦
Tiếp xúc trực tiếp phía trên bề mặt.
👉 on the table 💡
Phía dưới gầm, bị che bởi vật mốc.
👉 under the chair 🪑
"Ghi nhớ quy luật hình học:
👉 Cứ hễ vật chạm trực tiếp vào bề mặt (như quyển sách đặt trên bàn) thì dùng ON.
👉 Vật nằm gọn bên trong lòng (được bao bọc) thì dùng IN / INSIDE!"
Mô tả một đối tượng chắn phía trước vật mốc.
👉 Ví dụ: The car is parked in front of the house. 🚗
Mô tả đối tượng nằm ở mặt sau, bị khuất tầm nhìn bởi vật mốc.
👉 Ví dụ: The tree is behind the house. 🌳
"Nhớ mẹo xếp hàng:
👉 Bạn đứng che chắn ở trước mặt em là in front of (ở trước).
👉 Bạn đứng ở sau lưng em là behind (ở sau)!"
Cấu trúc: between A and B (ở giữa vật A và vật B).
👉 Ví dụ: The book is between the pen and the ruler. 🖊️📘📏
Dùng để chỉ hai vật đặt sát cạnh nhau, không có vật nào chen ở giữa.
👉 Ví dụ: The cup is next to the laptop. 💻
The keys are to the left of the clock.
(Chùm chìa khóa nằm ở bên trái chiếc đồng hồ).
The phone is to the right of the book.
(Chiếc điện thoại nằm ở bên phải cuốn sách).
Ví dụ: The plane flies over the house. ✈️🏠
Ví dụ: The bookstore is opposite my house. 📚🏠
Nhiều bạn viết vội thường bỏ quên "of" trong in front of, tự động thêm "of" vào sau behind, hoặc bỏ quên "the" trong cụm chỉ hướng.
"Đọc nhẩm nhiều lần: in front of, to the left of, to the right of để thành phản xạ nhé!"
"The apple is ______ (between / between of) the banana and the orange."
"The toy box is ______ (to the right of / right of) the bed."
"Hãy thực hành mô tả các đồ vật trong căn phòng của em bằng tiếng Anh mỗi ngày nhé!"