Hãy cùng đóng vai camera quay phim trực tiếp và kể lại những hành động đang diễn ra ngay lúc này!
Dùng để diễn tả một hành động đang thực sự xảy ra ngay tại thời điểm nói (ví dụ: em đang nghe giảng).
Giúp người nghe dễ dàng hình dung và tái hiện lại khung cảnh động xung quanh một cách sinh động nhất.
Động từ chính bắt buộc phải được gắn thêm đuôi -ing ở phía sau để thể hiện tính chất tiếp diễn.
"Động từ To Be và động từ đuôi -ing giống như một cặp đôi không thể tách rời. Nếu em viết câu chỉ có V-ing mà quên mất To Be (ví dụ: 'I playing soccer'), câu sẽ lập tức bị 'gãy' cấu trúc và sai ngữ pháp hoàn toàn!"
- Chủ ngữ: I đi kèm am.
- Động từ chính: playing (gốc là play).
👉 Ý nghĩa: Tớ đang đá bóng ngoài sân ngay lúc này!
- Chủ ngữ: She đi kèm is.
- Động từ chính: watching (gốc là watch).
👉 Ý nghĩa: Cô ấy đang chăm chú xem TV trong phòng.
Không gấp đôi phụ âm cuối 't'!
Từ eat tuy ngắn nhưng có đến 2 nguyên âm liền kề (e, a) đứng trước phụ âm t.
👉 Do đó, chúng ta thêm đuôi -ing trực tiếp thành eating chứ tuyệt đối không viết eatting nhé!
- am not
- is not ➡️ isn't
- are not ➡️ aren't
👉 Ví dụ: He isn't playing soccer.
Công thức: Am / Is / Are + S + V-ing?
👉 Ví dụ: Are you listening? 👂
👉 Ví dụ: Is she wearing a dress? 👗
"Khi muốn nói tiếng Anh tiếp diễn, em hãy tập thói quen nhìn thế giới xung quanh như đang xem một cuốn phim chuyển động chậm, rồi miêu tả hành động của mọi người ngay lúc đó bằng mẫu câu S + ToBe + V-ing nhé!"
Học sinh rất dễ quên động từ To Be, hoặc khi thêm đuôi -ing vẫn giữ nguyên chữ 'e' cuối hay quên gấp đôi phụ âm.
"Đọc nhẩm lại câu: xem đã có To Be chưa? Đuôi ing của động từ đã chia đúng quy tắc chưa nhé!"
"Look! The cat ______ (sleep) on the rug."
"______ they ______ (listen) to music?"
S + am/is/are
+ V-ing
- Phủ định: + not
- Nghi vấn:
Đảo To Be lên đầu
"Học lý thuyết đi đôi với thực hành tự đặt câu sẽ giúp em giao tiếp tự nhiên như gió nhé!"