Hiện tại tiếp diễn - SGK

PRESENT CONTINUOUS - CAMERA QUAY PHIM TRỰC TIẾP

Hãy cùng đóng vai camera quay phim trực tiếp và kể lại những hành động đang diễn ra ngay lúc này!

MẮT THẦN CAMERA

Bản chất và ý nghĩa thực tế của thì Hiện tại tiếp diễn trong cuộc sống

Trực Tiếp 🎥

Đang diễn ra

Dùng để diễn tả một hành động đang thực sự xảy ra ngay tại thời điểm nói (ví dụ: em đang nghe giảng).

Hình Ảnh Sống Động 🎞️

Mô tả chi tiết

Giúp người nghe dễ dàng hình dung và tái hiện lại khung cảnh động xung quanh một cách sinh động nhất.

CÔNG THỨC THẦN CHÚ

Hai thành phần cốt lõi bắt buộc phải xuất hiện cùng nhau trong câu khẳng định

S  +  am / is / are  +  Động từ V-ing  +  O
Chia Động Từ To Be ⚙️
  • am: Đi duy nhất với chủ ngữ I.
  • is: Đi với chủ ngữ số ít: He, She, It, Mary.
  • are: Đi với chủ ngữ số nhiều: You, We, They.
Đuôi Tiếp Diễn 📝

Động từ chính bắt buộc phải được gắn thêm đuôi -ing ở phía sau để thể hiện tính chất tiếp diễn.

CÂU BỊ "GÃY" CẤU TRÚC

Tác hại tai hại của việc bỏ quên động từ To Be khi viết câu tiếp diễn

💡 Các em lưu ý:

"Động từ To Be và động từ đuôi -ing giống như một cặp đôi không thể tách rời. Nếu em viết câu chỉ có V-ing mà quên mất To Be (ví dụ: 'I playing soccer'), câu sẽ lập tức bị 'gãy' cấu trúc và sai ngữ pháp hoàn toàn!"

VÍ DỤ THỰC TẾ

Cách diễn đạt hành động của bản thân và người khác tại thời điểm nói

Bản thân chơi thể thao ⚽

I am playing soccer

- Chủ ngữ: I đi kèm am.
- Động từ chính: playing (gốc là play).
👉 Ý nghĩa: Tớ đang đá bóng ngoài sân ngay lúc này!

Xem chương trình TV 📺

She is watching TV

- Chủ ngữ: She đi kèm is.
- Động từ chính: watching (gốc là watch).
👉 Ý nghĩa: Cô ấy đang chăm chú xem TV trong phòng.

BÍ KÍP THÊM ĐUÔI -ING

Quy tắc biến đổi các động từ có đuôi kết thúc đặc biệt trước khi thêm ing

1. Từ kết thúc bằng chữ "e" 📝

Bỏ "e" rồi thêm "-ing"

  • write ➡️ writing
  • bake ➡️ baking
  • dance ➡️ dancing
2. Từ ngắn kết thúc CVC 🏃‍♂️

Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing"

  • run ➡️ running
  • swim ➡️ swimming
  • sit ➡️ sitting

TRÁNH BẪY GẤP ĐÔI PHỤ ÂM

Nhận diện chính xác cấu trúc nguyên âm để không bị mắc lừa khi chia động từ

eat ➡️ eating 🍽️

Không gấp đôi phụ âm cuối 't'!

Giải thích ngữ pháp 🎓

Từ eat tuy ngắn nhưng có đến 2 nguyên âm liền kề (e, a) đứng trước phụ âm t.
👉 Do đó, chúng ta thêm đuôi -ing trực tiếp thành eating chứ tuyệt đối không viết eatting nhé!

CÂU PHỦ ĐỊNH & NGHI VẤN

Cách thêm 'not' trong câu phủ định và đảo trợ động từ To Be trong câu hỏi

Phủ Định (Không làm) ❌

Thêm 'not' vào sau To Be

- am not
- is not ➡️ isn't
- are not ➡️ aren't
👉 Ví dụ: He isn't playing soccer.

Nghi Vấn (Hỏi xem có làm) ❓

Đảo To Be lên đầu câu

Công thức: Am / Is / Are + S + V-ing?
👉 Ví dụ: Are you listening? 👂
👉 Ví dụ: Is she wearing a dress? 👗

TƯ DUY QUA ỐNG KÍNH

Phương pháp mô tả sự vật chuyển động giúp kích thích phản xạ giao tiếp tự nhiên

💡 Gợi ý

"Khi muốn nói tiếng Anh tiếp diễn, em hãy tập thói quen nhìn thế giới xung quanh như đang xem một cuốn phim chuyển động chậm, rồi miêu tả hành động của mọi người ngay lúc đó bằng mẫu câu S + ToBe + V-ing nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những sai sót ngữ pháp vô cùng sơ đẳng mà học sinh hay mắc phải

QUÊN TO BE HOẶC SAI ĐUÔI

❌ They running in the park. (Lỗi thiếu động từ To Be) ❌ She is writeing a letter. (Lỗi quên bỏ chữ 'e' trước khi thêm -ing) ❌ We are runing. (Lỗi quên gấp đôi phụ âm cuối 'n' của từ run)

Học sinh rất dễ quên động từ To Be, hoặc khi thêm đuôi -ing vẫn giữ nguyên chữ 'e' cuối hay quên gấp đôi phụ âm.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● They are running in the park. 🏃‍♂️
● She is writing a letter. 📝
● We are running. 🏃

💡 Các em lưu ý:

"Đọc nhẩm lại câu: xem đã có To Be chưa? Đuôi ing của động từ đã chia đúng quy tắc chưa nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy điền động từ ở dạng chuẩn xác nhất!

Bài Tập 1: Chọn dạng đúng

"Look! The cat ______ (sleep) on the rug."

● is sleeping (Vì có từ 'Look!' báo hiệu hành động đang tiếp diễn, chủ ngữ số ít 'the cat')
❌ sleeps (Sai vì đây là hành động đang trực tiếp xảy ra)
Bài Tập 2: Chọn câu hỏi đúng

"______ they ______ (listen) to music?"

● Are / listening (Đảo động từ tobe 'Are' lên trước chủ ngữ số nhiều 'they')
❌ Do / listen (Sai cấu trúc thì tiếp diễn)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt toàn bộ lý thuyết và quy tắc thì Hiện tại tiếp diễn

CÔNG THỨC

S + am/is/are
+ V-ing

THÊM -ING

  • write ➡️ writing
  • run ➡️ running
  • eat ➡️ eating

THỂ KHÁC

- Phủ định: + not
- Nghi vấn:
Đảo To Be lên đầu

💡 Các em lưu ý:

"Học lý thuyết đi đôi với thực hành tự đặt câu sẽ giúp em giao tiếp tự nhiên như gió nhé!"