Em có bao giờ thắc mắc tại sao người ta nói "make a decision" (đưa ra quyết định) mà không phải là "do a decision" không?
Collocations là những cụm từ cố định thường xuyên đi liền với nhau theo thói quen của người bản xứ. Nếu dùng từ khác, dù dịch nghĩa tiếng Việt có vẻ hợp lý, câu văn vẫn bị gượng gạo.
Đây là 3 động từ tạo ra lượng collocation khổng lồ và dễ nhầm lẫn nhất ở Level B. Mỗi từ đều có "lãnh thổ ngữ nghĩa" riêng của mình.
(Thực hiện nhiệm vụ, nghĩa vụ 🛠️)
Động từ DO thường đi kèm với các hoạt động, công việc hàng ngày hoặc những việc em bắt buộc phải làm (nghĩa vụ, học tập).
Em làm các bài tập được giáo viên giao về nhà.
Ví dụ: I have to do my homework tonight.
Tiến hành làm một bài thi hoặc bài kiểm tra năng lực.
Ví dụ: We will do an English test tomorrow.
Giặt quần áo bẩn hàng ngày.
👕
Làm các công việc vặt trong nhà.
🧹
Chăm sóc, tỉa cây và làm vườn.
🌱
(Có kết quả hiển hiện sau hành động 🛠️)
Động từ MAKE dùng khi em tạo ra một thứ gì đó mới mẻ hoàn toàn chưa tồn tại trước đó, hoặc đưa ra các ý kiến, quyết định.
Chuẩn bị bột, trứng để nướng bánh.
Ví dụ: My mom is making a cake for my birthday.
Gấp chăn gối sau khi thức dậy (tạo ra sự ngăn nắp, gọn gàng mới).
Ví dụ: Remember to make your bed every morning.
Gọi một cuộc điện thoại.
📞
Ước một điều ước.
🌠
Mắc một lỗi sai.
⚠️
Người Việt thường tư duy 'uống thuốc' là 'drink medicine', nhưng tiếng Anh bắt buộc phải là 'take medicine' vì thuốc không phải là nước giải khát!
"Hãy coi Collocations như những cụm từ không thể tách rời, học thuộc cả cụm thay vì dịch từng từ em nhé!"
"Please remember to ______ your bed before going to school."
"You look pale. You should ______ some medicine."
homework
a test
laundry
chores
a cake
the bed
a decision
a mistake
a bus
a photo
a shower
medicine
"Nhớ kỹ 3 nhóm collocation này để nói tiếng Anh thật tự nhiên và làm bài kiểm tra đạt điểm tối đa nhé!"