Cụm động từ - SGK

PHRASAL VERBS - CÁC COMBO SIÊU VIỆT

Khi kết hợp động từ gốc với giới từ, ta sẽ có một nghĩa hoàn toàn mới! Hãy khám phá nhé!

PHRASAL VERBS LÀ GÌ?

Khái niệm và cơ chế hoạt động của cụm động từ trong giao tiếp hàng ngày

Khái Niệm Combo 🧱

Động từ + Giới từ

Là sự kết hợp giữa một Động từ gốc (Ví dụ: take, turn, put) và một Giới từ (Ví dụ: on, off, out), tạo thành một cụm có ý nghĩa hoàn toàn mới.

Sự thay đổi nghĩa 🔀

Thay giới từ - Đổi nghĩa

Chỉ cần thay đổi giới từ đi kèm, nghĩa của cả cụm động từ sẽ thay đổi hoàn toàn, giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt hơn.

CỤM TỪ TRANG PHỤC

Các cụm động từ thông dụng liên quan đến thói quen chuẩn bị trang phục hàng ngày

MẶC VÀO 🧥

put on

Put on your coat! It is very cold outside.

CỞI RA 👟

take off

Please take off your shoes at the door.

MẶC THỬ 👗

try on

Can I try on this dress before buying it?

CẶP TỪ ĐỐI LẬP

Phương pháp học từ vựng hiệu quả bằng cách liên kết các cặp giới từ trái ngược

💡 Các em lưu ý:

"Học từ vựng theo cặp đối lập như 'Put on' (mặc vào) vs 'Take off' (cởi ra) giúp não bộ liên kết thông tin nhanh hơn và nhớ lâu gấp 2 lần!"

THIẾT BỊ & GIAO TIẾP

Các cụm từ quen thuộc khi sử dụng đồ điện máy hoặc gọi điện thoại

BẬT LÊN 🔌

turn on

Turn on the TV, please.

TẮT ĐI 💡

turn off

Turn off the lights before sleeping.

GỌI LẠI 📞

call back

I am busy now. I will call you back later.

SỰ KHÁC BIỆT CỦA "LOOK"

Minh họa cách một động từ gốc 'look' đổi nghĩa hoàn toàn khi đi với giới từ khác nhau

look for (Tìm kiếm) 🔍

Diễn tả hành động đang tìm kiếm một vật bị mất.
Ví dụ: I am looking for my lost keys.

look after (Chăm sóc) 🐶

Diễn tả hành động trông nom, nuôi dưỡng người hoặc vật.
Ví dụ: She looks after her little dog.

THÓI QUEN & DI CHUYỂN

Các cụm từ quen thuộc từ khi thức dậy cho tới lúc bước ra khỏi nhà

THỨC DẬY 🌅

wake up / get up

Wake up (mở mắt) -> Get up (rời khỏi giường).

ĐI CHƠI / VÀO 🚶

go out / come in

Go out (đi chơi), Come in (mời bước vào phòng).

LÊN / XUỐNG XE 🚌

get on / get off

Get on (lên xe buýt), Get off (xuống xe buýt).

CỤM TỪ: RUN OUT OF

Cách diễn đạt khi một đồ vật hay tài nguyên nào đó bị hết sạch không còn tí gì

Hết Sạch Sữa 🥛

(We ran out of milk)

Cấu trúc thông dụng 📝
  • Run out of + N: Hết sạch cái gì đó.
  • Ví dụ: We ran out of milk (Chúng mình hết sữa rồi).
  • Ví dụ: I am running out of time (Tớ sắp hết thời gian rồi).

QUY TẮC CHIA THÌ

Cách chia động từ trong câu khi sử dụng cụm động từ Phrasal Verbs

Chỉ chia thì cho Động từ gốc, giữ nguyên Giới từ phía sau!

💡 Các em lưu ý:

"Khi chia thì, em chỉ được biến đổi động từ gốc đứng trước (ví dụ: wake -> woke, run -> ran). Tuyệt đối giữ nguyên giới từ đi kèm phía sau nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những nhầm lẫn tai hại khi chọn giới từ đi kèm động từ trong giao tiếp

NHẦM LẪN GIỚI TỪ

❌ Get in the bus. (Lỗi dùng in cho phương tiện công cộng lớn) ❌ I woke up of the bed. (Lỗi dùng sai giới từ sau woke) ❌ She is looking at her lost pen. (Lỗi dùng look at thay vì look for để tìm kiếm)

Học sinh rất dễ dùng sai giới từ cho các phương tiện giao thông, hoặc nhầm lẫn giữa look at (nhìn vào) và look for (tìm kiếm).

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● Get on the bus. (Lên xe buýt 🚌)
● Get up / Wake up (Thức dậy 🌅)
● Look for her lost pen. (Tìm kiếm 🔍)

💡 Các em lưu ý:

"Phương tiện nào em có thể đứng thẳng và đi bộ được bên trong (xe buýt, tàu hỏa, máy bay) thì dùng GET ON/OFF nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy chọn giới từ chính xác để hoàn thành phrasal verb!

Bài Tập 1: Chọn giới từ

"Don't forget to turn ______ the air conditioner before you leave."

● off (Tắt điều hòa đi để tiết kiệm điện)
❌ on (Sai vì trước khi đi phải tắt máy)
Bài Tập 2: Chọn dạng đúng

"Yesterday, I ______ (wake) up early."

● woke up (Chia động từ gốc ở quá khứ, giữ nguyên giới từ up)
❌ woked up / wake upped (Sai cách chia động từ bất quy tắc và chia sai giới từ)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng phân loại các cụm động từ quan trọng học sinh cần thuộc tại lớp

TRANG PHỤC

  • put on (mặc)
  • take off (cởi)
  • try on (thử)

THIẾT BỊ

  • turn on (bật)
  • turn off (tắt)
  • call back (gọi lại)

THÓI QUEN

  • wake up / get up
  • get on / get off

💡 Các em lưu ý:

"Thường xuyên sử dụng các cụm động từ này trong giao tiếp để tăng tính tự nhiên nhé!"