Học cách dùng bộ đôi Have và Has để nói về những món đồ em có hoặc mô tả đặc điểm cơ thể mình!
Dùng để chỉ việc sở hữu một đồ vật, con vật hoặc một mối quan hệ (ví dụ: có anh trai, có bạn bè).
Dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể hoặc tính chất đặc trưng ngoại hình (ví dụ: có mắt xanh, có đuôi dài).
Động từ HAVE được dùng cho ngôi thứ nhất (I), ngôi thứ hai (You), các chủ ngữ số nhiều (We, They) và mọi danh từ số nhiều.
"Nhớ câu thần chú:
👉 I, You, We, They + Danh từ số nhiều đều là những người bạn thân của HAVE!"
Động từ HAS được dùng riêng cho các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (cậu ấy, cô ấy, nó) và mọi danh từ số ít chỉ một người/vật.
"Nhớ mẹo liên hệ chữ S:
👉 Động từ HAS kết thúc bằng chữ S (giống từ Single - duy nhất).
👉 Vì thế, HAS luôn đi với nhóm chủ ngữ số ít He, She, It và danh từ số ít nhé!"
I have two ears.
(Tớ có hai chiếc tai xinh).
She has brown eyes.
(Cô ấy có đôi mắt màu nâu).
An elephant has a long trunk.
(Con voi có một chiếc vòi dài).
A rabbit has long ears.
(Con thỏ có đôi tai dài).
- Dùng cho: I, You, We, They.
👉 Ví dụ: I don't have a pencil. ✏️
- Dùng cho: He, She, It.
👉 Ví dụ: She doesn't have a book. 📖
"Nhớ kỹ quy tắc vàng:
👉 Khi đã mượn trợ động từ phủ định doesn't, thì động từ has phía sau bắt buộc phải quay trở lại thành dạng nguyên mẫu have!"
Học sinh rất hay viết "doesn't has" theo thói quen khẳng định là "She has", hoặc nhầm lẫn việc chia trợ động từ theo chủ ngữ.
"Đứng trước doesn't/don't luôn luôn đi với HAVE nguyên mẫu nhé!"
"My brother ______ (have / has) a blue bike."
"He doesn't ______ (have / has) any homework today."
"Nhớ quy tắc chia động từ Have/Has để giao tiếp tự tin và viết văn chuẩn nhé!"