Mẫu câu Have & Has - SGK

HAVE & HAS - SỰ SỞ HỮU & MÔ TẢ

Học cách dùng bộ đôi Have và Has để nói về những món đồ em có hoặc mô tả đặc điểm cơ thể mình!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Bản chất diễn đạt sự sở hữu hoặc đặc trưng ngoại hình của Have và Has

Sở hữu vật chất 📦

Nghĩa là "CÓ"

Dùng để chỉ việc sở hữu một đồ vật, con vật hoặc một mối quan hệ (ví dụ: có anh trai, có bạn bè).

Mô tả đặc điểm 💇‍♀️

Nhận dạng người/vật

Dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể hoặc tính chất đặc trưng ngoại hình (ví dụ: có mắt xanh, có đuôi dài).

KHI NÀO DÙNG HAVE?

Các đại từ và nhóm chủ ngữ đi kèm với động từ nguyên mẫu HAVE

Nhóm chủ ngữ 👥

I, You, We, They + HAVE

Động từ HAVE được dùng cho ngôi thứ nhất (I), ngôi thứ hai (You), các chủ ngữ số nhiều (We, They) và mọi danh từ số nhiều.

Ví dụ thực tế 📝
  • I have a red apple. 🍎 (Tớ có một quả táo đỏ.)
  • You have a cool robot. 🤖 (Cậu có một chú rô-bốt rất ngầu.)
  • We have a big dog. 🐶 (Chúng tớ có một chú chó lớn.)

MẸO GHI NHỚ NHÓM HAVE

Quy tắc nhẩm nhanh các chủ ngữ đi với đuôi động từ nguyên mẫu HAVE

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ câu thần chú:
👉 I, You, We, They + Danh từ số nhiều đều là những người bạn thân của HAVE!"

KHI NÀO DÙNG HAS?

Các đại từ ngôi thứ ba số ít và danh từ số ít đi kèm với HAS

Nhóm số ít ☝️

He, She, It + HAS

Động từ HAS được dùng riêng cho các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (cậu ấy, cô ấy, nó) và mọi danh từ số ít chỉ một người/vật.

Ví dụ thực tế 📝
  • She has a small cat. 🐱 (Cô ấy có một chú mèo nhỏ.)
  • He has a yellow kite. 🪁 (Cậu ấy có một chiếc diều màu vàng.)
  • My father has a car. 🚗 (Bố tớ có một chiếc ô tô.)

MẸO GHI NHỚ NHÓM HAS

Liên kết chữ cái đuôi 's' của HAS với những gì chỉ có một duy nhất

💡 Học thuộc lòng:

"Nhớ mẹo liên hệ chữ S:
👉 Động từ HAS kết thúc bằng chữ S (giống từ Single - duy nhất).
👉 Vì thế, HAS luôn đi với nhóm chủ ngữ số ít He, She, It và danh từ số ít nhé!"

MÔ TẢ BẰNG HAVE & HAS

Cách áp dụng động từ sở hữu để miêu tả đặc điểm hình dáng, cơ thể sinh động

👂

Mô tả con người

I have two ears.
(Tớ có hai chiếc tai xinh).
She has brown eyes.
(Cô ấy có đôi mắt màu nâu).

🐘

Mô tả loài vật

An elephant has a long trunk.
(Con voi có một chiếc vòi dài).
A rabbit has long ears.
(Con thỏ có đôi tai dài).

THỂ PHỦ ĐỊNH (KHÔNG CÓ)

Quy tắc mượn trợ động từ Don't/Doesn't và chuyển đổi động từ phía sau

Nhóm số nhiều 👥

Don't have

- Dùng cho: I, You, We, They.
👉 Ví dụ: I don't have a pencil. ✏️

Nhóm số ít ☝️

Doesn't have

- Dùng cho: He, She, It.
👉 Ví dụ: She doesn't have a book. 📖

LƯU Ý THỂ PHỦ ĐỊNH

Quy tắc biến đổi đặc biệt bắt buộc đưa động từ chính về nguyên mẫu

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ kỹ quy tắc vàng:
👉 Khi đã mượn trợ động từ phủ định doesn't, thì động từ has phía sau bắt buộc phải quay trở lại thành dạng nguyên mẫu have!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi ghép nhầm cặp chủ ngữ hoặc không trả động từ về nguyên mẫu ở dạng phủ định

SAI CHỦ NGỮ HOẶC DẠNG PHỦ ĐỊNH

❌ He have a new toy. (Lỗi dùng have cho chủ ngữ số ít He) ❌ She doesn't has a cat. (Lỗi dùng has sau trợ động từ doesn't) ❌ They doesn't have a dog. (Lỗi dùng doesn't cho chủ ngữ They)

Học sinh rất hay viết "doesn't has" theo thói quen khẳng định là "She has", hoặc nhầm lẫn việc chia trợ động từ theo chủ ngữ.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● He has a new toy. 🧸
● She doesn't have a cat. 🐱
● They don't have a dog. 🐶

💡 Các em lưu ý:

"Đứng trước doesn't/don't luôn luôn đi với HAVE nguyên mẫu nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy chọn Have hoặc Has chính xác nhất!

Bài Tập 1: Chọn dạng đúng

"My brother ______ (have / has) a blue bike."

● has (Vì brother là danh từ số ít chỉ một người)
❌ have (Sai vì không dùng cho danh từ số ít)
Bài Tập 2: Chọn dạng đúng

"He doesn't ______ (have / has) any homework today."

● have (Vì đứng sau trợ động từ doesn't)
❌ has (Lỗi chưa đưa động từ về nguyên mẫu)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt quy chuẩn sử dụng Have và Has

HAVE

  • I, You, We, They
  • Danh từ số nhiều

HAS

  • He, She, It
  • Danh từ số ít

PHỦ ĐỊNH

  • Don't have
  • Doesn't have

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ quy tắc chia động từ Have/Has để giao tiếp tự tin và viết văn chuẩn nhé!"