Học cách dùng 'Will' để dễ dàng mô tả các hành động, kế hoạch và ước mơ trong tương lai của em nhé!
Diễn tả một quyết định làm việc gì đó được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị trước.
Đưa ra suy nghĩ, dự đoán mang tính chủ quan của bản thân về việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Tuyệt đối không cần thêm đuôi -s/es/ed/ing vào động từ chính đi sau will cho dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều!
Mọi chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It) đều sử dụng chung một từ will mà không đổi dạng.
- Cấu trúc: I + will + eat (nguyên mẫu).
👉 Ý nghĩa: Tớ sẽ ăn một quả táo (bây giờ tớ quyết định ăn).
- Cấu trúc: He + will + go (không được dùng He will goes).
👉 Ý nghĩa: Anh ấy sẽ đi ngay bây giờ.
"Nhớ mẹo nhỏ này nhé:
👉 Trợ động từ Will cực kỳ khó tính. Đi sau nó, động từ chính bắt buộc phải 'đứng yên', không được mặc thêm áo ấm s/es hay thêm bất cứ đuôi nào khác!"
- Mốc thời gian: ngày mai.
👉 Ý nghĩa: Tớ sẽ gặp lại bạn vào ngày mai nhé! 👋
- Mốc thời gian: muộn hơn, lát nữa.
👉 Ý nghĩa: Lát nữa bố sẽ chuẩn bị bữa tối cho cả nhà.
Hôm nay trời sẽ không mưa đâu, trời nắng đẹp!
Bạn sẽ giúp tớ một tay chứ?
"Khi muốn nói 'sẽ là' hoặc 'sẽ ở', em phải mượn động từ To Be nguyên mẫu là 'BE' đứng sau will.
👉 Công thức: will be + Danh từ/Tính từ
Ví dụ: I will be a teacher. (Tớ sẽ là giáo viên.)"
Học sinh hay nhầm chia động từ cho chủ ngữ số ít khi có will, hoặc viết nhầm "will is/am/are" thay vì dùng "will be".
"Khắc cốt ghi tâm: Sau WILL động từ luôn giữ nguyên bản thể!"
"They ______ (visit) Japan next month."
"______ they ______ (come) to the party?"
S + will + V (nguyên)
Ví dụ:
He will go.
S + won't + V (nguyên)
Ví dụ:
It won't rain.
Will + S + V (nguyên)?
Ví dụ:
Will you go?
"Học tương lai đơn giúp em tự tin chia sẻ mọi giấc mơ lớn nhỏ trong tương lai đấy!"