Kết hợp Từ vựng & Sở hữu - SGK

LIKE, WANT, NEED, HAVE & TÍNH TỪ SỞ HỮU

Học cách kết hợp thông minh các động từ chỉ thói quen, nhu cầu với tính từ sở hữu để tạo ra những câu văn hoàn chỉnh!

MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sự liên kết chặt chẽ giữa Động từ chỉ trạng thái và Đối tượng sở hữu tương ứng

Động từ trạng thái ⚙️

Ý muốn & Sở hữu

Sử dụng các động từ: Like (thích), Want (muốn), Need (cần), và Have (có).

Tính từ sở hữu 🔗

Của ai đó

Đi kèm các từ chỉ quyền sở hữu: my, his, her, its, their, our, your để làm rõ vật thuộc về ai.

NHẮC LẠI LIKE & HAVE

Bản chất và cách sử dụng của cặp động từ chỉ sở thích và trạng thái sở hữu đồ vật

LIKE (Sở thích) ❤️

Yêu thích một vật

Diễn đạt tình cảm yêu mến, thích thú đối với đồ vật hoặc hành động nào đó.
Ví dụ: I like my new toy. 🚗

HAVE (Có) 📦

Sở hữu thực tế

Diễn tả sự thật là em đang nắm giữ hoặc sở hữu vật chất đó ở hiện tại.
Ví dụ: She has her pink dress. 👗

QUY TẮC CHIA ĐỘNG TỪ

Quy tắc chia đuôi động từ ở hiện tại đơn đối với nhóm chủ ngữ số nhiều và số ít

I / You / We / They 📚

Giữ nguyên động từ

- Động từ chính: like, have giữ nguyên mẫu.
👉 Ví dụ: We like our class. We have a cat. 🐱

He / She / It 🏫

Đặc quyền thay đổi dạng

- Động từ: like ➡️ likes (thêm 's').
- Động từ đặc biệt: have ➡️ has (đổi hoàn toàn từ!).
👉 Ví dụ: She likes her dog. He has his ball. ⚽

NHẮC LẠI WANT & NEED

Sự khác biệt tinh tế giữa Mong muốn nhất thời và Nhu cầu thiết yếu cuộc sống

WANT (Mong muốn) 🎈

Sở thích nhất thời

Diễn tả mong ước, ước muốn của bản thân về một vật (có thể không có vẫn sống tốt).
Ví dụ: He wants his blue cap. 🧢

NEED (Nhu cầu) 🛌

Nhu cầu thiết yếu

Diễn tả những thứ thực sự cần thiết, bắt buộc phải có cho sức khỏe hoặc cuộc sống.
Ví dụ: I need my soft pillow to sleep. 🛌

BẢNG VÀNG SỞ HỮU

Học cách chuyển đổi chính xác từ Đại từ nhân xưng sang Tính từ sở hữu tương ứng

Tôi & Anh ấy

I ➡️ my (của tôi)
He ➡️ his (của anh ấy)

Cô ấy & Nó

She ➡️ her (của cô ấy)
It ➡️ its (của nó)

Chúng tôi & Họ

We ➡️ our (của chúng tôi)
They ➡️ their (của họ)

BÍ KÍP ĐÚNG CẶP

Quy tắc vàng đảm bảo tính từ sở hữu luôn hòa hợp với chủ ngữ làm trung tâm

💡 Các em lưu ý:

"Trước khi viết tính từ sở hữu, hãy luôn liếc nhìn chủ ngữ chính của câu là ai. Chủ ngữ là người nào thì tính từ sở hữu phải đi đúng cặp với người đó nhé!
👉 I thì đi với my | She thì đi với her | He thì đi với his!"

CẤU TRÚC PHỐI HỢP

Mô hình ghép câu hoàn chỉnh kết hợp cả Động từ và Tính từ sở hữu

Chủ ngữ  +  Động từ (chia)  +  Tính từ sở hữu  +  Danh từ
🚗

I like my new toy

Chủ ngữ I ➡️ động từ like nguyên mẫu ➡️ sở hữu my.

🧢

He wants his blue cap

Chủ ngữ He ➡️ động từ wants thêm s ➡️ sở hữu his.

CHIA ĐỘNG TỪ HAVE/HAS

Ghi nhớ hình thái đặc biệt của động từ 'have' khi kết hợp với chủ ngữ số ít

💡 Nhắc nhở cực kỳ quan trọng:

"Tuyệt đối không có từ nào tên là haves trong tiếng Anh đâu nhé các em!
👉 Khi đi với He, She, It, động từ Have sẽ biến hình hoàn toàn thành Has!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi lắp ghép sai lệch động từ hoặc dùng sai tính từ sở hữu hay gặp

SAI ĐỘNG TỪ & RÂU ÔNG NỌ

❌ She haves a new doll. (Lỗi dùng haves thay vì has) ❌ She likes his pink dress. (Lỗi dùng 'his' [của anh ấy] cho váy của cô ấy) ❌ They wants their dog. (Lỗi thêm 's' vào động từ want của chủ ngữ số nhiều)

Các lỗi chia sai Have/Has, dùng râu ông nọ cắm cằm bà kia đối với tính từ sở hữu, hoặc chia nhầm s/es cho ngôi số nhiều.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● She has a new doll. 👧
● She likes her pink dress. 👗
● They want their dog. 🐶

💡 Các em lưu ý:

"Luôn soát lại cặp: [Chủ ngữ ➡️ Động từ chia] và [Chủ ngữ ➡️ Tính từ sở hữu] nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Điền đúng động từ và tính từ sở hữu nhé!

Bài Tập 1: Điền động từ đúng

"He ______ (need) to clean ______ room."

● needs / his (Vì chủ ngữ 'He' số ít, tính từ sở hữu tương ứng là 'his')
❌ need / her (Sai cả cách chia động từ lẫn tính từ sở hữu)
Bài Tập 2: Chọn từ phù hợp

"We ______ (have) ______ own books."

● have / our (Chủ ngữ 'We' đi với động từ 'have' nguyên mẫu, sở hữu 'our')
❌ has / their (Sai cả động từ lẫn tính từ sở hữu)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng tóm tắt mối liên kết giữa chủ ngữ và tính từ sở hữu

ĐỘNG TỰ

  • like / likes
  • want / wants
  • need / needs
  • have / has

SỞ HỮU SỐ ÍT

  • I ➡️ my
  • He ➡️ his
  • She ➡️ her
  • It ➡️ its

SỞ HỮU SỐ NHIỀU

  • We ➡️ our
  • They ➡️ their
  • You ➡️ your

💡 Các em lưu ý:

"Luyện viết 3 câu mỗi ngày sử dụng động từ chỉ mong muốn và sở hữu để thành thạo nhé!"