Học cách kết hợp thông minh các động từ chỉ thói quen, nhu cầu với tính từ sở hữu để tạo ra những câu văn hoàn chỉnh!
Sử dụng các động từ: Like (thích), Want (muốn), Need (cần), và Have (có).
Đi kèm các từ chỉ quyền sở hữu: my, his, her, its, their, our, your để làm rõ vật thuộc về ai.
Diễn đạt tình cảm yêu mến, thích thú đối với đồ vật hoặc hành động nào đó.
Ví dụ: I like my new toy. 🚗
Diễn tả sự thật là em đang nắm giữ hoặc sở hữu vật chất đó ở hiện tại.
Ví dụ: She has her pink dress. 👗
- Động từ chính: like, have giữ nguyên mẫu.
👉 Ví dụ: We like our class. We have a cat. 🐱
- Động từ: like ➡️ likes (thêm 's').
- Động từ đặc biệt: have ➡️ has (đổi hoàn toàn từ!).
👉 Ví dụ: She likes her dog. He has his ball. ⚽
Diễn tả mong ước, ước muốn của bản thân về một vật (có thể không có vẫn sống tốt).
Ví dụ: He wants his blue cap. 🧢
Diễn tả những thứ thực sự cần thiết, bắt buộc phải có cho sức khỏe hoặc cuộc sống.
Ví dụ: I need my soft pillow to sleep. 🛌
I ➡️ my (của tôi)
He ➡️ his (của anh ấy)
She ➡️ her (của cô ấy)
It ➡️ its (của nó)
We ➡️ our (của chúng tôi)
They ➡️ their (của họ)
"Trước khi viết tính từ sở hữu, hãy luôn liếc nhìn chủ ngữ chính của câu là ai. Chủ ngữ là người nào thì tính từ sở hữu phải đi đúng cặp với người đó nhé!
👉 I thì đi với my | She thì đi với her | He thì đi với his!"
Chủ ngữ I ➡️ động từ like nguyên mẫu ➡️ sở hữu my.
Chủ ngữ He ➡️ động từ wants thêm s ➡️ sở hữu his.
"Tuyệt đối không có từ nào tên là haves trong tiếng Anh đâu nhé các em!
👉 Khi đi với He, She, It, động từ Have sẽ biến hình hoàn toàn thành Has!"
Các lỗi chia sai Have/Has, dùng râu ông nọ cắm cằm bà kia đối với tính từ sở hữu, hoặc chia nhầm s/es cho ngôi số nhiều.
"Luôn soát lại cặp: [Chủ ngữ ➡️ Động từ chia] và [Chủ ngữ ➡️ Tính từ sở hữu] nhé!"
"He ______ (need) to clean ______ room."
"We ______ (have) ______ own books."
"Luyện viết 3 câu mỗi ngày sử dụng động từ chỉ mong muốn và sở hữu để thành thạo nhé!"