Số ít và Số nhiều - SGK

SINGULAR & PLURAL - SỰ BIẾN HÓA CỦA DANH TỪ

Học cách phân biệt Một vật và Nhiều vật trong tiếng Anh để thay đổi hình dáng danh từ một cách chuẩn xác!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Sự phân cực cơ bản giữa Số ít (Singular) và Số nhiều (Plural) trong ngữ pháp

1. Danh từ Số ít 🍎

Duy nhất MỘT vật

Dùng để chỉ duy nhất một đối tượng (người, vật, địa điểm). Thường đi kèm mạo từ a/an hoặc one.

2. Danh từ Số nhiều 🍎🍎

Từ HAI vật trở lên

Dùng khi có từ hai đối tượng trở lên. Hình dáng của từ bắt buộc phải thay đổi (thêm s/es hoặc đổi dạng).

QUY TẮC THÊM S

Quy tắc cơ bản và phổ biến nhất áp dụng cho 80% danh từ trong tiếng Anh

Danh từ số ít  +  's'  =  Danh từ số nhiều
✏️

One pencil ➡️ Two pencils

Chỉ cần thêm chữ 's' vào sau pencil.

🦆

One duck ➡️ Three ducks

Thêm chữ 's' vào sau duck để chỉ đàn vịt.

LƯU Ý PHÁT ÂM S

Bí quyết nói tiếng Anh tự nhiên bằng cách bật âm đuôi gió rõ ràng

💡 Các em lưu ý:

"Đừng bao giờ nuốt âm đuôi! Khi nói danh từ số nhiều, em hãy bật âm phát âm '/s/' hoặc '/z/' ở cuối từ thật rõ ràng để người nghe biết em đang nói về nhiều vật nhé!"

QUY TẮC ĐỔI ĐUÔI: Y

Quy tắc biến đổi danh từ kết thúc bằng chữ 'y' khi đứng sau phụ âm

👶

One baby ➡️ Two babies

Đổi đuôi 'y' thành 'i' rồi thêm 'es'.

Quy tắc chi tiết 🎓

- Khi danh từ kết thúc bằng Phụ âm + Y (ví dụ: baby, story).
- Bước 1: Đổi chữ y thành chữ i.
- Bước 2: Thêm đuôi es vào sau ➡️ babies, stories.
Lưu ý: Nếu trước y là nguyên âm (boy, toy), chỉ cần thêm s thông thường (boys, toys).

QUY TẮC ĐỔI ĐUÔI: F / FE

Quy tắc biến đổi các danh từ kết thúc bằng đuôi 'f' hoặc 'fe'

🔪

One knife ➡️ Many knives

Đổi đuôi 'fe' thành 'v' rồi thêm 'es'.

Quy tắc chi tiết 🎓
  • Khi danh từ kết thúc bằng đuôi -f hoặc -fe (knife, leaf, wolf).
  • Bước 1: Đổi đuôi f/fe thành chữ v.
  • Bước 2: Gắn thêm đuôi es vào sau ➡️ knives, leaves, wolves.

MẸO NHỚ ĐỔI ĐUÔI

Hai câu thần chú siêu ngắn giúp ghi nhớ nhanh các từ có đuôi đặc biệt

💡 Học thuộc:

"Hãy nhớ kỹ quy tắc đổi đuôi:
👉 Y chuyển vai thành I rồi thêm ES (y ➡️ ies).
👉 F/FE chuyển vai thành V rồi thêm ES (f/fe ➡️ ves)!"

DANH TỪ BẤT QUY TẮC

Những danh từ 'bướng bỉnh' hoàn toàn thay đổi hình thái từ vựng khi sang số nhiều

🧒

One child ➡️ Many children

Đứa trẻ ➡️ Các đứa trẻ (không dùng childs).

👣

One foot ➡️ Two feet

Một bàn chân ➡️ Hai bàn chân (không dùng foots).

HỌC THUỘC LÒNG BẤT QUY TẮC

Một số danh từ bất quy tắc cực kỳ quen thuộc học sinh bắt buộc phải nhớ

👨 ➡️ 👨‍👦‍👦

Man ➡️ Men

Người đàn ông

👩 ➡️ 👩‍👩‍👧‍👧

Woman ➡️ Women

Người phụ nữ

🦷 ➡️ 🦷🦷

Tooth ➡️ Teeth

Chiếc răng ➡️ Hàm răng

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi viết sai chính tả và dùng nhầm dạng danh từ số nhiều phổ biến nhất

SAI ĐUÔI & BẤT QUY TẮC

❌ There are three childs playing. (Lỗi thêm 's' vào child) ❌ I have two foots. (Lỗi thêm 's' vào foot) ❌ Bring me two knifes. (Lỗi viết sai chính tả đuôi f/fe)

Lỗi phổ biến nhất là tự động thêm 's' vào các danh từ bất quy tắc, hoặc viết sai quy tắc đổi đuôi đặc biệt.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● There are three children playing. 🧒
● I have two feet. 👣
● Bring me two knives. 🔪

💡 Các em lưu ý:

"Danh từ bất quy tắc giống như những vị khách đặc biệt, em cần tiếp đón đúng tên của họ nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Điền dạng số nhiều chính xác của danh từ!

Bài Tập 1: Chọn dạng đúng

"Look at those cute ______ (puppy)!"

● puppies (Vì puppy kết thúc bằng phụ âm 'p' + 'y', đổi y thành ies)
❌ puppys (Sai quy tắc đổi đuôi y)
Bài Tập 2: Chọn từ phù hợp

"The ______ (man) are fixing the roof."

● men (Dạng số nhiều bất quy tắc của man)
❌ mans (Sai hoàn toàn vì man không thêm s)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt toàn bộ quy tắc đổi danh từ số nhiều

THÊM -S

Áp dụng cho hầu hết:
pencil ➡️ pencils
duck ➡️ ducks

ĐẶC BIỆT

  • y ➡️ ies (baby ➡️ babies)
  • f/fe ➡️ ves (knife ➡️ knives)

BẤT QUY TẮC

Đổi hẳn chữ:
child ➡️ children
foot ➡️ feet

💡 Các em lưu ý:

"Học kỹ quy tắc và thực hành viết hàng ngày để làm chủ danh từ nhé!"