Học cách gọi tên, hỏi thăm và chia sẻ các trạng thái cảm xúc của bản thân một cách tự nhiên và trôi chảy nhất!
Hầu hết các từ chỉ cảm xúc (happy, tired, scared...) đều là Tính từ (Adjectives) trong câu.
Do là tính từ, chúng bắt buộc phải đứng sau động từ liên kết như To Be (am/is/are) hoặc động từ chỉ giác quan Feel.
Vui vẻ / Hào hứng, phấn khích.
Mệt mỏi / Kiệt sức, hao mòn năng lượng.
- Hỏi: Are you happy?
- Đáp: Yes, I am happy.
👉 Dùng để xác nhận trạng thái cảm xúc trực tiếp.
- Hỏi: How do you feel?
- Đáp: I feel sad.
👉 Hỏi về cảm giác chủ quan, trải nghiệm từ sâu bên trong.
"Nhớ mẹo phân biệt nhanh:
👉 Dùng Feel khi nói về cảm giác biến đổi từ sâu bên trong.
👉 Dùng To be khi nói về một trạng thái cảm xúc hiển hiện ở hiện tại!"
Tớ rất sợ con chó to lớn kia.
Cô ấy cực kỳ sợ loài nhện.
"Tuyệt đối đừng bao giờ bỏ quên giới từ 'OF' đứng đằng sau 'scared' và 'afraid' nhé! Nếu thiếu 'of', câu sẽ bị mất liên kết ngữ pháp hoàn toàn!"
Phổ biến là lỗi thiếu To be trước scared/afraid, nhầm lẫn giới từ đi kèm, hoặc dùng trạng từ sau động từ chỉ cảm giác.
"Khắc ghi công thức: S + be + scared/afraid + OF + N nhé các em!"
"Are you afraid ______ heights (độ cao)?"
"The kids feel ______ (excited / excitedly) today."
"Đừng ngại chia sẻ cảm xúc và nỗi sợ của mình bằng tiếng Anh mỗi ngày nhé!"