Nghề nghiệp của em - SGK

HỌC CÁCH GỌI TÊN VÀ GIỚI THIỆU CÔNG VIỆC BẰNG TIẾNG ANH

Em ước mơ lớn lên sẽ làm nghề gì? Cùng học cách tự tin giới thiệu công việc bằng tiếng Anh nhé!

THẾ GIỚI NGHỀ NGHIỆP

Cách chúng ta gọi tên những người làm các vai trò khác nhau trong xã hội

Nghề Quen Thuộc 🏫

Trường Học & Bệnh Viện

Là những người em thường xuyên gặp hàng ngày như thầy cô giáo, bác sĩ, y tá hay các bạn học sinh.

Nghề Thú Vị ✈️

Bay Lượn & Sáng Tạo

Là những công việc đầy phấn khích như phi công lái máy bay, ca sĩ biểu diễn hay đầu bếp tài hoa.

NGHỀ NGHIỆP QUANH TA

Bốn từ vựng cơ bản nhất về những công việc thiết yếu hàng ngày

Lĩnh Vực Giáo Dục 🏫
  • Teacher: Giáo viên (người dạy học 👩‍🏫).
  • Student: Học sinh (người học tập 🧑‍🎓).
"At school, I am a hardworking student!"
Lĩnh Vực Y Tế 🏥
  • Doctor: Bác sĩ (người khám bệnh 👨‍⚕️).
  • Nurse: Y tá (người chăm sóc bệnh nhân 👩‍⚕️).
"The doctor helps me stay healthy!"

CÔNG VIỆC THÚ VỊ

Các nghề nghiệp mang lại niềm vui, sự sáng tạo và dịch vụ di chuyển

Ước Mơ Bay Lượn & Ca Hát 🎤
  • Pilot: Phi công (người lái máy bay 👨‍✈️).
  • Singer: Ca sĩ (người ca hát 🎤).
"I want to be a pilot and fly high!"
Lĩnh Vực Ẩm Thực & Di Chuyển 🚌
  • Cook: Đầu bếp (người nấu ăn ngon 👨‍🍳).
  • Driver: Tài xế (người lái xe 🚌).
"The cook makes delicious pizza!"

ƯỚC MƠ CỦA EM

Thế giới rộng lớn với vô vàn công việc tuyệt vời đang chờ em khám phá

💡 Chia sẻ:

"Mọi nghề nghiệp chân chính trong xã hội đều vô cùng quý giá. Em có mơ ước trở thành phi công bay cao trên bầu trời hay bác sĩ cứu giúp mọi người không?"

CẤU TRÚC GIỚI THIỆU

Công thức cơ bản dùng động từ 'To Be' để nói về công việc của bản thân hoặc người khác

Chủ ngữ (S)  +  Động từ To Be  +  a / an  +  Danh từ nghề nghiệp

Thẻ Nghề Nghiệp 🏷️

(Luôn sử dụng kèm a/an phía trước!)

Ví dụ mẫu câu 📝
  • Bản thân: I am a student (Con là học sinh).
  • Người khác: He is a doctor (Chú ấy là bác sĩ).
  • Cô ấy: She is a teacher (Cô ấy là giáo viên).

CHIA TO BE THEO CHỦ NGỮ

Cách phối hợp chính xác giữa chủ ngữ và hình thái động từ To Be tương ứng

TÔI / CON 🧑

I + am

I am a student.

ANH / CÔ ẤY 🧑‍🦰

He/She + is

She is a teacher.

CHÚNG TÔI / HỌ 🧑‍🤝‍🧑

They/We + are

We are students.

MẠO TỪ A VÀ AN

Quy tắc chọn a hay an đứng trước danh từ nghề nghiệp số ít

Dùng AN khi nào? 🍏

Nguyên âm đầu: u, e, o, a, i

Ví dụ: an engineer (kỹ sư), an artist (họa sĩ), an astronaut (phi hành gia).

Dùng A khi nào? 📚

Phụ âm đứng đầu

Ví dụ: a doctor, a nurse, a pilot, a singer.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Sự bắt buộc của mạo từ a/an khi nói về nghề nghiệp số ít trong tiếng Anh

Bắt buộc phải có a/an đứng trước danh từ nghề nghiệp số ít!

💡 Nhắc nhở:

"Trong tiếng Việt em nói 'Tớ là học sinh'. Nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải có chữ 'một' đứng trước: 'I am a student'. Tuyệt đối không được bỏ quên chữ 'a' hoặc 'an' này nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi sai ngữ pháp ngớ ngẩn học sinh rất thường gặp khi nói về nghề nghiệp

QUÊN MẠO TỪ & CHIA SAI BE

❌ I am teacher. (Lỗi quên mạo từ 'a' trước nghề nghiệp) ❌ He are a doctor. (Lỗi chia sai To Be cho chủ ngữ ngôi số ít 'He') ❌ She is an cook. (Lỗi dùng 'an' trước phụ âm 'c')

Lỗi phổ biến nhất là bỏ quên mạo từ 'a/an', chia sai động từ To Be hoặc sử dụng nhầm mạo từ 'an' trước các từ bắt đầu bằng phụ âm.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● I am a teacher. 👩‍🏫
● He is a doctor. 👨‍⚕️
● She is a cook. 👨‍🍳

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ kiểm tra kỹ xem từ đó bắt đầu bằng phụ âm hay nguyên âm trước khi quyết định chọn a hay an nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy chọn đáp án đúng để giới thiệu nghề nghiệp!

Bài Tập 1: Chọn đáp án đúng

"My father ______ a pilot."

● is (Vì 'my father' là ngôi thứ ba số ít, đi với 'is')
❌ are (Sai vì 'are' chỉ đi với các chủ ngữ số nhiều)
Bài Tập 2: Chọn mạo từ đúng

"She wants to be ______ artist."

● an (Vì từ 'artist' bắt đầu bằng nguyên âm 'a')
❌ a (Sai vì không dùng 'a' trước nguyên âm)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt cách gọi tên và giới thiệu nghề nghiệp tại lớp

TÊN NGHỀ

  • Teacher / Student
  • Doctor / Nurse
  • Pilot / Singer

MẪU CÂU

S + tobe + a/an + Job

TO BE CHI TIẾT

  • I + am
  • He/She + is
  • They/We + are

💡 Các em lưu ý:

"Hãy chăm chỉ học tập để sớm đạt được ước mơ nghề nghiệp của mình em nhé!"