Chia động từ Hiện tại đơn - SGK

BÍ QUYẾT LÀM CHỦ CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ

Để nói được những câu tiếng Anh cơ bản, việc đầu tiên chúng mình cần làm là học cách 'chia động từ' thật chuẩn!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Tại sao chúng mình phải chia động từ trong câu tiếng Anh?

Trọng Tâm Bản Chất

SỰ HÒA HỢP CHỦ - VỊ

Trong tiếng Anh, động từ bắt buộc phải thay đổi hình dạng để hòa hợp với chủ ngữ đứng đầu câu về số lượng (ít hay nhiều) ở thì hiện tại đơn.

💡 Chìa khóa: Xác định rõ chủ ngữ số ít hay số nhiều đầu tiên!
Quy Tắc Chung

2 NHÓM CHÍNH

Chúng ta sẽ chia làm 2 trường hợp: Động từ thường (thêm s/es hoặc giữ nguyên) và các động từ đặc biệt như To Be (am/is/are) hay Have (have/has).

👉 Ghi nhớ: Đơn số thêm 's', đa số giữ nguyên!

QUY TẮC ĐỘNG TỪ THƯỜNG

Cách biến đổi động từ thường theo từng nhóm chủ ngữ cụ thể

Nhóm giữ nguyên mẫu 🟢

I, You, We, They & Danh từ số nhiều

Động từ chính được giữ nguyên mẫu không thêm bất kỳ đuôi gì.
Ví dụ: I go to school, We play football.

Nhóm thêm S hoặc ES 🔴

He, She, It & Danh từ số ít

Động từ chính bắt buộc phải thêm đuôi "s" hoặc "es" ở sau.
Ví dụ: She eats apples, The cat sleeps.

NHÓM CHỦ NGỮ GIỮ NGUYÊN

Chi tiết ví dụ minh họa của nhóm chủ ngữ số nhiều và ngôi thứ nhất/hai

Chủ ngữ Đa số 👥

(Động từ giữ nguyên không thêm 's')

Ví dụ Thực tế 🏫

We play football in the yard

  • Chủ ngữ We thuộc nhóm số nhiều.
  • Động từ play giữ nguyên thể ban đầu.
👉 Chúng tớ chơi đá bóng ở sân trường!

NHÓM CHỦ NGỮ THÊM S/ES

Chi tiết ví dụ minh họa nhóm chủ ngữ số ít khiến động từ biến dạng

Chủ ngữ Đơn số 👤

(Thêm s/es vào sau động từ)

Ví dụ Thực tế 🐈

The cat sleeps on the sofa

  • Chủ ngữ The cat là danh từ số ít.
  • Động từ sleep phải thêm đuôi s thành sleeps.
👉 Con mèo ngủ say sưa trên ghế sofa!

ĐỘNG TỪ TO BE ĐẶC BIỆT

Cách phân chia động từ To Be (am, is, are) theo đúng chủ ngữ

AM

Đi duy nhất với ngôi I.
Ví dụ: I am student.

IS

Đi với số ít: He, She, It, Danh từ số ít.

ARE

Đi với số nhiều: You, We, They, Danh từ số nhiều.

ĐỘNG TỪ HAVE ĐẶC BIỆT

Cách phân chia động từ HAVE thành HAVE hoặc HAS trong câu

Dùng HAVE (Chủ ngữ số nhiều) 👥

I, You, We, They & Danh từ số nhiều

👉 We have a dog. (Chúng tớ có một con chó 🐶)
Dùng HAS (Chủ ngữ số ít) 👤

He, She, It & Danh từ số ít

👉 She has a cat. (Cô ấy có một chú mèo con 🐱)

THỂ PHỦ ĐỊNH

Sử dụng trợ động từ Don't và Doesn't trong câu nói phủ định

S + DON'T / DOESN'T + V (Nguyên mẫu)
Trợ động từ DON'T ❌

Dùng cho I, You, We, They

Ví dụ: I don't like spiders (Tớ không thích nhện 🕷️).

Trợ động từ DOESN'T ❌

Dùng cho He, She, It

Ví dụ: He doesn't play piano (Anh ấy không chơi đàn 🎹).

MẸO NHỎ PHỦ ĐỊNH

Quy tắc trả lại động từ nguyên mẫu đứng sau trợ động từ

Quy tắc vàng 💡

doesn't + Động từ nguyên mẫu

Khi trong câu đã xuất hiện trợ động từ phủ định doesn't, động từ chính đứng sau phải bỏ đuôi s/es để quay về dạng nguyên thể.

💡 Các em lưu ý:

"Trong từ 'doesn't' đã chứa đuôi 's/es' rồi, nên động từ đứng sau không cần 's' nữa đâu em nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những nhầm lẫn cực kỳ phổ biến học sinh hay mắc trong bài thi chia động từ

CHIA ĐỘNG TỪ BỪA BÃI

❌ She have a new cat. (Lỗi dùng Have cho chủ ngữ số ít)
❌ I is a helper. (Lỗi chia To Be ngôi thứ nhất)

Học sinh hay viết nhầm 'She have' hoặc 'I is' do chưa nhớ kỹ các nhóm động từ đặc biệt.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● She has a new cat. (Chính xác 🐱)
● I am a helper. (Chính xác 👤)

💡 Các em lưu ý:

"Luôn nhẩm quy tắc: He/She/It đi với IS và HAS để không bao giờ bị trừ điểm nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy thử tài chia động từ Hiện tại đơn nhé!

Bài Tập 1: Điền vào chỗ trống

"Nam ______ (like) ice cream, but he ______ (not like) cake."

● likes / doesn't like (Nam là số ít, động từ chia thêm s, phủ định dùng doesn't)
❌ like / don't like (Sai do chưa chia động từ theo chủ ngữ số ít)
Bài Tập 2: Điền vào chỗ trống

"My friends ______ (have) a new football."

● have (Vì 'My friends' là danh từ số nhiều)
❌ has (Sai vì chia động từ số ít)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng công thức tóm tắt cách chia động từ Hiện tại đơn tại lớp

ĐỘNG TỪ THƯỜNG

  • I/We/They + V-inf
  • He/She/It + V-s/es

TO BE

  • I + am
  • He/She/It + is
  • You/We/They + are

HAVE

  • I/We/They + have
  • He/She/It + has

💡 Các em lưu ý:

"Hãy nhớ kỹ: chủ ngữ ít thì động từ có s, chủ ngữ nhiều thì giữ nguyên mẫu em nhé!"