Câu hỏi Yes/No với To Be - SGK

HỌC CÁCH HỎI "CÓ PHẢI KHÔNG?" DỄ DÀNG

Khi muốn hỏi ai đó "Có phải không?" (Ví dụ: Bạn có phải học sinh không?), chúng ta sẽ dùng động từ To Be đặt lên đầu câu!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Định nghĩa câu hỏi Yes/No và cơ chế đảo ngữ với động từ To Be

Khái Niệm Câu Hỏi 💬

CÂU HỎI YES/NO

Là loại câu hỏi mà người nghe chỉ cần trả lời bằng cách đồng ý (Yes) hoặc từ chối (No), không cần giải thích thêm thông tin dài dòng.

Quy Tắc Đảo To Be 🔀

Đưa To Be Lên Đầu

Không cần mượn trợ động từ phức tạp, chúng mình chỉ cần đảo động từ To Be (Am/Is/Are) lên vị trí đầu tiên của câu.

CẤU TRÚC ĐẶT CÂU HỎI

Công thức chuẩn xác để xây dựng một câu hỏi Yes/No với động từ To Be

Am / Is / Are  +  Chủ ngữ (S)  +  Danh từ / Tính từ / Giới từ?

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ thêm dấu hỏi chấm (?) ở cuối câu hỏi để người đọc biết đây là câu nghi vấn nhé!"

VÍ DỤ MINH HỌA 1

Cách đặt câu hỏi khi chủ ngữ là "You" và muốn hỏi về nghề nghiệp/vị trí

Học Sinh Chăm Chỉ 🎒

(Are you a student?)

Phân Tích Cụ Thể 🎒

Are you a student?

  • Động từ To Be: Are (đi với chủ ngữ you).
  • Chủ ngữ (S): you.
  • Danh từ bổ trợ: a student (một học sinh).
👉 Bạn là học sinh phải không?

VÍ DỤ MINH HỌA 2

Cách đặt câu hỏi khi muốn hỏi về cảm xúc, trạng thái của một người khác

Niềm Vui Hạnh Phúc 😊

(Is she happy?)

Phân Tích Cụ Thể 😊

Is she happy?

  • Động từ To Be: Is (đi với chủ ngữ số ít she).
  • Chủ ngữ (S): she.
  • Tính từ bổ trợ: happy (vui vẻ).
👉 Cô ấy có vui vẻ không?

CHỌN AM, IS HAY ARE?

Chúng mình chọn động từ To Be dựa hoàn toàn vào chủ ngữ đứng ngay sau nó!

AM

Chỉ đi duy nhất với chủ ngữ là I.
Ví dụ: Am I your friend? 🤝

IS

Đi với He, She, It và danh từ số ít.
Ví dụ: Is she tall? 👩

ARE

Đi với You, We, They và danh từ số nhiều.
Ví dụ: Are they busy? 👥

SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU

Quy tắc chia To Be siêu đơn giản theo số lượng người hoặc vật

SỐ ÍT ➡️ IS

- He / She / It
- My mother, The cat, A doctor
➡️ Dùng Is ở đầu câu.

SỐ NHIỀU ➡️ ARE

- We / They / You
- My parents, The cats, Doctors
➡️ Dùng Are ở đầu câu.

TRẢ LỜI ĐỒNG Ý (YES)

Cách trả lời ngắn gọn, lịch sự khi đồng ý với câu hỏi của đối phương

Yes,   Chủ ngữ (đại từ)  +  am / is / are.

Ví dụ 1

  • Q: Are you ready?
  • A: Yes, I am. (Không viết tắt 'Yes, I'm')

Ví dụ 2

  • Q: Is he a pilot? ✈️
  • A: Yes, he is. (Không viết tắt 'Yes, he's')

TRẢ LỜI TỪ CHỐI (NO)

Cách trả lời ngắn gọn, chuẩn ngữ pháp khi phủ nhận câu hỏi

No,   Chủ ngữ (đại từ)  +  am not / isn't / aren't.

Ví dụ 1

  • Q: Are you ready?
  • A: No, I'm not.

Ví dụ 2

  • Q: Is he a pilot? ✈️
  • A: No, he isn't. (Hoặc 'No, he's not')

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Những sai sót ngữ pháp mà học sinh rất dễ mắc phải khi viết câu trả lời ngắn

VIẾT TẮT KHÔNG ĐÚNG CHỖ

❌ Yes, he's. (Lỗi viết tắt động từ To Be trong câu trả lời khẳng định)
❌ No, she is not. (Ít tự nhiên hơn dạng viết tắt)

Trong câu trả lời khẳng định ngắn (Yes), tuyệt đối không được viết tắt chủ ngữ với To Be (ví dụ không dùng Yes, he's hay Yes, I'm).

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● Yes, he is. (Chính xác 👨)
● No, she isn't. (Chính xác 👩)

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ dùng dấu phẩy ngay sau Yes/No và dấu chấm ở cuối câu trả lời ngắn của em nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Hãy thử tài đặt và trả lời câu hỏi nghi vấn nhé!

Bài Tập 1: Chọn To Be phù hợp

"______ your parents teachers?"

● Are (Vì 'your parents' là danh từ số nhiều)
❌ Is (Sai vì chỉ đi với chủ ngữ số ít)
Bài Tập 2: Chọn câu trả lời đúng

"Is it a cat? ➡️ ______"

● Yes, it is. (Chính xác, viết đầy đủ 'it is')
❌ Yes, it's. (Lỗi viết tắt ở cuối câu trả lời ngắn)

TỔNG KẾT NHANH

Bảng ghi nhớ nhanh cách hỏi và trả lời Yes/No với động từ To Be

ĐẶT HỎI

Đảo Am/Is/Are lên đầu câu đứng trước S.

YES REPLY

Yes, S + To Be. (Cấm viết tắt)

NO REPLY

No, S + To Be + not. (Nên viết tắt)

💡 Các em lưu ý:

"Hãy chăm chỉ luyện đặt câu hỏi với những người bạn xung quanh em nhé!"