Đại từ nhân xưng & Tân ngữ - SGK

CHỦ NGỮ ĐỨNG TRƯỚC - TÂN NGỮ ĐỨNG SAU

Tránh lỗi lặp từ nhàm chán - Phân biệt rạch ròi vị trí và dạng thức của đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Tại sao tiếng Anh lại có sự phân chia dạng thức của đại từ tùy theo vị trí?

Người thực hiện 👤

Đại từ làm Chủ ngữ

Đại từ đứng đầu câu làm chủ thể thực hiện hành động. Bắt buộc đứng trước động từ chính chia thì của câu.

Đối tượng nhận tác động ⚙️

Đại từ làm Tân ngữ

Đại từ đứng sau động từ hoặc giới từ để chịu sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của hành động đó.

ĐẠI TỪ LÀM CHỦ NGỮ (SUBJECT PRONOUNS)

Các đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ động và vị trí đứng trước động từ

Tự nói về mình 😄

👉 * I am happy.*
(Tôi đang rất vui vẻ).
👉 Chủ ngữ I đứng đầu câu.

Nói về người khác 👨

➡️ * He is my dad.*
(Ông ấy là bố của tôi).
👉 Chủ ngữ He đứng trước động từ is.

DANH SÁCH 7 ĐẠI TỪ CHỦ NGỮ

Ghi nhớ 7 từ nhân xưng làm chủ ngữ quen thuộc nhất

SỐ ÍT
  • I (tôi)
  • He (anh ấy)
  • She (cô ấy)
  • It (nó)
SỐ NHIỀU
  • We (chúng tôi)
  • They (họ)
ĐẶC BIỆT

- You (bạn/các bạn)
(Dùng cho cả số ít và số nhiều)

ĐẠI TỪ LÀM TÂN NGỮ (OBJECT PRONOUNS)

Các đại từ chịu tác động đứng sau động từ chính hoặc đứng sau giới từ

Đứng sau Động từ ❤️

👉 My dad loves me.
(Bố yêu tôi lắm).
👉 me làm tân ngữ đứng sau động từ loves.

Đứng sau giới từ 🤝

➡️ Please help him.
(Làm ơn giúp đỡ anh ấy).
👉 him làm tân ngữ nhận tác động giúp đỡ.

VỊ TRÍ ĐỨNG CỦA TÂN NGỮ

Sự đối lập vị trí giữa chủ ngữ đứng đầu và tân ngữ đứng cuối

📖👉

Đứng sau Động từ

Lời khuyên 📝

"Nhớ kỹ: Tân ngữ không bao giờ được đứng lên đầu câu làm chủ ngữ thực hiện hành động. Chúng chỉ có thể đứng ngoan ngoãn sau động từ hoặc giới từ thôi nhé!"

BẢNG TƯƠNG ĐỒNG CHỦ - TÂN

Bảng tra cứu để chuyển đổi đúng dạng thức đại từ tương ứng

NHÓM I / YOU

I ➡️ me
You ➡️ you

NHÓM HE / SHE / IT

He ➡️ him
She ➡️ her
It ➡️ it

NHÓM WE / THEY

We ➡️ us
They ➡️ them

ĐẠI TỪ BẤT BIẾN: YOU & IT

Hai đại từ chỉ định có hình dạng giống hệt nhau khi làm chủ ngữ lẫn tân ngữ

Ví dụ với YOU 💬

- Chủ ngữ: You are happy.
- Tân ngữ: I love you.
👉 Từ You không hề biến đổi!

Ví dụ với IT 🐱

- Chủ ngữ: It is a cat.
- Tân ngữ: I like it.
👉 Từ It giữ nguyên hình dạng!

MẸO CỦA THẦY ĐỨC

Quy tắc nhớ nhanh vị trí đại từ

💡 Mẹo ghi nhớ:

"Ghi nhớ vị trí:
👉 Chủ ngữ làm chủ câu ➡️ Đứng TRƯỚC động từ.
👉 Tân ngữ nhận tác động ➡️ Đứng SAU động từ hoặc giới từ!
👉 'You' và 'It' siêu đặc biệt vì giữ nguyên hình dáng ở cả hai vị trí nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi đặt tân ngữ lên đầu câu làm chủ ngữ hoặc dùng đại từ chủ ngữ làm tân ngữ sau động từ

ĐẶT SAI VỊ TRÍ ĐẠI TỪ

❌ Him is my teacher. (Dùng tân ngữ 'him' làm chủ ngữ đầu câu) ❌ I love she very much. (Dùng đại từ chủ ngữ 'she' làm tân ngữ sau động từ) ❌ Tell she the truth. (Dùng đại từ chủ ngữ 'she' sau động từ tell)

Phải dùng He làm chủ ngữ đứng đầu câu. Sau động từ love và tell bắt buộc phải dùng đại từ tân ngữ tương ứng là her.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● He is my teacher. 🧑‍🏫
● I love her very much. ❤️
● Tell her the truth. 🗣️

💡 Các em lưu ý:

"Động từ chính luôn là ranh giới phân biệt Chủ ngữ và Tân ngữ!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Điền đại từ thích hợp vào câu!

Bài Tập 1: Chọn đại từ chủ ngữ

"Where is Mary? ______ has not arrived yet."

● She (Đúng vì đây là vị trí chủ ngữ đứng trước động từ chỉ Mary)
❌ Her (Sai vì 'her' là tân ngữ không đứng làm chủ ngữ)
Bài Tập 2: Chọn đại từ tân ngữ

"John and I are studying. Please don't disturb ______."

● us (Đúng vì 'John and I' làm tân ngữ đổi thành 'us')
❌ we (Sai vì 'we' là đại từ chủ ngữ, không đứng sau động từ disturb)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt đại từ chủ ngữ và tân ngữ

CHỦ NGỮ

- Đứng TRƯỚC động từ
- I, You, He, She,
It, We, They

TÂN NGỮ

- Đứng SAU động từ / giới từ
- me, you, him, her,
it, us, them

ĐẶC BIỆT

- You ➡️ You
- It ➡️ It
(Bất biến vị trí)

💡 Các em lưu ý:

"Học vững đại từ giúp câu văn trơn tru, lưu loát và chuyên nghiệp hơn rất nhiều nhé!"