Tránh lỗi lặp từ nhàm chán - Phân biệt rạch ròi vị trí và dạng thức của đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ!
Đại từ đứng đầu câu làm chủ thể thực hiện hành động. Bắt buộc đứng trước động từ chính chia thì của câu.
Đại từ đứng sau động từ hoặc giới từ để chịu sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của hành động đó.
👉 * I am happy.*
(Tôi đang rất vui vẻ).
👉 Chủ ngữ I đứng đầu câu.
➡️ * He is my dad.*
(Ông ấy là bố của tôi).
👉 Chủ ngữ He đứng trước động từ is.
- You (bạn/các bạn)
(Dùng cho cả số ít và số nhiều)
👉 My dad loves me.
(Bố yêu tôi lắm).
👉 me làm tân ngữ đứng sau động từ loves.
➡️ Please help him.
(Làm ơn giúp đỡ anh ấy).
👉 him làm tân ngữ nhận tác động giúp đỡ.
"Nhớ kỹ: Tân ngữ không bao giờ được đứng lên đầu câu làm chủ ngữ thực hiện hành động. Chúng chỉ có thể đứng ngoan ngoãn sau động từ hoặc giới từ thôi nhé!"
I ➡️ me
You ➡️ you
He ➡️ him
She ➡️ her
It ➡️ it
We ➡️ us
They ➡️ them
- Chủ ngữ: You are happy.
- Tân ngữ: I love you.
👉 Từ You không hề biến đổi!
- Chủ ngữ: It is a cat.
- Tân ngữ: I like it.
👉 Từ It giữ nguyên hình dạng!
"Ghi nhớ vị trí:
👉 Chủ ngữ làm chủ câu ➡️ Đứng TRƯỚC động từ.
👉 Tân ngữ nhận tác động ➡️ Đứng SAU động từ hoặc giới từ!
👉 'You' và 'It' siêu đặc biệt vì giữ nguyên hình dáng ở cả hai vị trí nhé!"
Phải dùng He làm chủ ngữ đứng đầu câu. Sau động từ love và tell bắt buộc phải dùng đại từ tân ngữ tương ứng là her.
"Động từ chính luôn là ranh giới phân biệt Chủ ngữ và Tân ngữ!"
"Where is Mary? ______ has not arrived yet."
"John and I are studying. Please don't disturb ______."
- Đứng TRƯỚC động từ
- I, You, He, She,
It, We, They
- Đứng SAU động từ / giới từ
- me, you, him, her,
it, us, them
- You ➡️ You
- It ➡️ It
(Bất biến vị trí)
"Học vững đại từ giúp câu văn trơn tru, lưu loát và chuyên nghiệp hơn rất nhiều nhé!"