Định vị đồ vật trong không gian - Làm chủ số lượng và khoảng cách gần xa bằng các đại từ chỉ định cực kỳ trực quan!
Xác định xem đồ vật đó nằm ngay trong tầm tay chạm được (Gần) hay nằm ngoài tầm với phải chỉ tay về phía nó (Xa).
Phân biệt rõ ràng giữa chỉ có một đối tượng duy nhất (Số ít) và từ hai đối tượng trở lên (Số nhiều).
👉 This is a red apple.
(Đây là một quả táo màu đỏ).
👉 Giải thích: Quả táo đang ở ngay gần/trên tay.
➡️ That is a big star.
(Kia là một ngôi sao lớn).
👉 Giải thích: Ngôi sao ở tít trên trời xa.
👉 These are my books.
(Đây là những cuốn sách của tớ).
👉 Sách đang xếp trước mặt, chạm tay được.
➡️ Those are birds in the sky.
(Kia là những chú chim trên bầu trời).
👉 Đàn chim bay trên cao, ở xa tầm tay.
Cấu trúc: This/That + IS + danh từ số ít (không thêm s).
👉 This is a pen. 🖊️
Cấu trúc: These/Those + ARE + danh từ số nhiều (thường thêm s/es).
➡️ These are pens.
"Nhìn đuôi đoán số lượng:
👉 Hãy nhìn vào chữ cái cuối: These và Those kết thúc bằng chữ 'e/s', luôn đi với ARE và danh từ số nhiều có đuôi 's/es' nhé!"
Động từ đi sau these phải là are. Danh từ sau those bắt buộc là danh từ số nhiều (birds). Dùng is cho chủ ngữ This.
"Luôn kiểm tra sự thống nhất giữa đại từ chỉ định, động từ to be và danh từ đứng sau nhé!"
"______ are my shoes on my feet." 👟
"Look! ______ is a kite flying high." 🪁
- This/That + N số ít
- These/Those
+ N số nhiều (s/es)
"Nhớ kỹ ma trận khoảng cách này là em đã nắm trọn điểm đại từ chỉ định rồi đó!"