Đại từ chỉ định - SGK

THIS - THAT - THESE - THOSE

Định vị đồ vật trong không gian - Làm chủ số lượng và khoảng cách gần xa bằng các đại từ chỉ định cực kỳ trực quan!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Làm thế nào để xác định đúng từ chỉ định cho một hoặc nhiều đồ vật?

Khoảng cách không gian 📏

Gần và Xa

Xác định xem đồ vật đó nằm ngay trong tầm tay chạm được (Gần) hay nằm ngoài tầm với phải chỉ tay về phía nó (Xa).

Số lượng vật thể ⚙️

Số ít và Số nhiều

Phân biệt rõ ràng giữa chỉ có một đối tượng duy nhất (Số ít) và từ hai đối tượng trở lên (Số nhiều).

THIS VS THAT: MỘT VẬT DUY NHẤT

Quy tắc chọn từ chỉ định cho một đối tượng dựa vào khoảng cách

Ở gần (This): TRÊN TAY 🍎

👉 This is a red apple.
(Đây là một quả táo màu đỏ).
👉 Giải thích: Quả táo đang ở ngay gần/trên tay.

Ở xa (That): BẦU TRỜI ⭐

➡️ That is a big star.
(Kia là một ngôi sao lớn).
👉 Giải thích: Ngôi sao ở tít trên trời xa.

KHOẢNG CÁCH SỐ ÍT

Cách ghi nhớ This/That thông qua sự tương tác vật lý trực quan

🫵🍎

Đây là (This)

👉⭐

Kia là (That)

THESE VS THOSE: NHIỀU VẬT THỂ

Quy tắc chọn từ chỉ định khi có từ 2 đồ vật trở lên

Ở gần (These): TRƯỚC MẶT 📚

👉 These are my books.
(Đây là những cuốn sách của tớ).
👉 Sách đang xếp trước mặt, chạm tay được.

Ở xa (Those): TRÊN TRỜI 🕊️

➡️ Those are birds in the sky.
(Kia là những chú chim trên bầu trời).
👉 Đàn chim bay trên cao, ở xa tầm tay.

KHOẢNG CÁCH SỐ NHIỀU

Cách ghi nhớ These/Those thông qua tương tác nhóm vật thể

🫵📚

Những cái này (These)

👉🕊️

Những cái kia (Those)

BÀN TAY VÀ KHOẢNG CÁCH

Quy tắc chạm tay để xác định cực nhanh từ cần dùng trong bài kiểm tra

Chạm tay được (GẦN) 🤝
  • Chỉ 1 vật ➡️ dùng This
  • Nhiều vật ➡️ dùng These
Không chạm tay được (XA) 🚫
  • Chỉ 1 vật ➡️ dùng That
  • Nhiều vật ➡️ dùng Those

HÒA HỢP VỚI ĐỘNG TỪ TO BE

Ghi nhớ sự phân cặp của động từ To Be và đuôi danh từ số nhiều đi kèm

This / That đi với IS ⚙️

Cấu trúc: This/That + IS + danh từ số ít (không thêm s).
👉 This is a pen. 🖊️

These / Those đi với ARE ⚙️

Cấu trúc: These/Those + ARE + danh từ số nhiều (thường thêm s/es).
➡️ These are pens.

MẸO CỦA THẦY ĐỨC

Cách nhìn đuôi của từ chỉ định

💡 Hãy nhớ kỹ quy luật này:

"Nhìn đuôi đoán số lượng:
👉 Hãy nhìn vào chữ cái cuối: These và Those kết thúc bằng chữ 'e/s', luôn đi với ARE và danh từ số nhiều có đuôi 's/es' nhé!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi điền sai động từ to be hoặc quên thêm s/es vào danh từ số nhiều

SAI TO BE HOẶC DANH TỪ

❌ These is my pencils. (Dùng to be 'is' cho these) ❌ Those are bird in the sky. (Quên thêm 's' vào danh từ bird) ❌ This are a very nice car. (Dùng 'are' cho chủ ngữ số ít This)

Động từ đi sau these phải là are. Danh từ sau those bắt buộc là danh từ số nhiều (birds). Dùng is cho chủ ngữ This.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● These are my pencils. ✏️
● Those are birds in the sky. 🕊️
● This is a very nice car. 🚗

💡 Các em lưu ý:

"Luôn kiểm tra sự thống nhất giữa đại từ chỉ định, động từ to be và danh từ đứng sau nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Điền đúng đại từ chỉ định!

Bài Tập 1: Điền từ (Gần, số nhiều)

"______ are my shoes on my feet." 👟

● These (Đúng vì shoes là số nhiều, ở trên chân mình là ở rất gần)
❌ Those (Sai vì shoes đang đi trên chân không thể dùng xa)
Bài Tập 2: Điền từ (Xa, số ít)

"Look! ______ is a kite flying high." 🪁

● That (Đúng vì kite là số ít, đang bay trên cao nghĩa là ở xa)
❌ This (Sai vì con diều bay trên cao là ngoài tầm tay của mình)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt ma trận Đại từ chỉ định

PHÂN BIỆT GẦN

  • Chạm được tay
  • Số ít: This (is)
  • Số nhiều: These (are)

PHÂN BIỆT XA

  • Chỉ tay xa xa
  • Số ít: That (is)
  • Số nhiều: Those (are)

DANH TỪ ĐI KÈM

- This/That + N số ít
- These/Those
+ N số nhiều (s/es)

💡 Các em lưu ý:

"Nhớ kỹ ma trận khoảng cách này là em đã nắm trọn điểm đại từ chỉ định rồi đó!"