Ôn tập 3 thì cơ bản - SGK

HIỆN TẠI ĐƠN - TIẾP DIỄN - TƯƠNG LAI ĐƠN

Tổng duyệt ngữ pháp nền tảng - Làm chủ cỗ máy thời gian của 3 thì tiếng Anh thông dụng nhất!

TỔNG QUAN BẢN CHẤT

Tại sao việc phân biệt 3 thì cơ bản này lại cực kỳ quan trọng?

Khung thời gian ⏳

Định vị hành động

Giúp em xác định rõ hành động là thói quen lâu dài (Hiện tại đơn), đang diễn ra ngay lúc này (Hiện tại tiếp diễn) hay sẽ xảy ra (Tương lai đơn).

Tự tin giao tiếp 💬

Nền tảng giao tiếp

90% các cuộc hội thoại hàng ngày đều xoay quanh 3 thì này. Làm chủ được chúng là em đã tự tin giao tiếp tiếng Anh rồi đó!

HIỆN TẠI ĐƠN: THÓI QUEN

Cách nói về các hành động lặp đi lặp lại hàng ngày hoặc một sự thật hiển nhiên

Thói quen hàng ngày 🍎

👉 I eat an apple every day.
(Tớ ăn một quả táo mỗi ngày).

Ngôi thứ ba số ít 🚌

➡️ She goes to school by bus.
(Cô ấy đến trường bằng xe buýt).
👉 Động từ thêm đuôi s/es khi đi với He/She/It.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT HIỆN TẠI ĐƠN

Các trạng từ tần suất giúp em phát hiện thì Hiện tại đơn lập tức

TẦN SUẤT CAO

Always (100%)
Usually (80%)

TẦN SUẤT THƯỜNG

Often (60%)
Sometimes (40%)

THỜI GIAN KHÁC

Every day / week
Once a month

HIỆN TẠI TIẾP DIỄN: NGAY LÚC NÀY

Cách diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói

Đang diễn ra: BE + V-ING 📖

👉 I am reading a book now.
(Bây giờ tớ đang đọc sách).

Sự chú ý trực quan 🚌

➡️ Look! The bus is coming.
(Nhìn kìa! Xe buýt đang đến).

DẤU HIỆU HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Các trạng từ thời gian và từ gây chú ý đi kèm dấu chấm than

📢🗣️

Dấu hiệu tiếp diễn

Các từ khóa phổ biến 📝
  • Trạng từ: Now, Right now, At the moment.
  • Động từ gây chú ý: Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!).

TƯƠNG LAI ĐƠN: SẼ XẢY RA

Cách diễn tả một dự định tương lai, lời hứa hoặc một dự đoán nhanh

Sự việc xảy ra vào ngày mai 🦁

👉 I will go to the zoo tomorrow.
(Tớ sẽ đi vườn bách thú vào ngày mai).

Lên lịch trình/Dự định 👵

➡️ We will visit Grandma on Sunday.
(Chúng cháu sẽ đi thăm bà vào Chủ nhật).

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TƯƠNG LAI ĐƠN

Các trạng ngữ thời gian chỉ những thời điểm chưa xảy ra

TOMORROW

Ngày mai

NEXT WEEK

Tuần tới/tháng tới

IN THE FUTURE

Trong tương lai

MẸO CỦA THẦY ĐỨC

Tóm tắt nhanh các công thức của 3 thì cơ bản

💡 Mẹo nhớ nhanh:

"Thần chú 3 thì:
👉 Hiện tại đơn: Đi với S số ít ➡️ V phải thêm s/es.
👉 Tiếp diễn: Bắt buộc phải đủ cả Am/Is/Are và V-ing!
👉 Tương lai: Chỉ cần WILL + V-nguyên-mẫu không bao giờ chia!"

TRÁNH LỖI SAI KINH ĐIỂN

Các lỗi quên chia động từ hoặc dùng sai động từ sau động từ khuyết thiếu 'will'

CHIA THÌ SAI HOẶC THIẾU TỪ

❌ She go to school every day. (Lỗi quên thêm s/es cho she) ❌ I reading a book now. (Thiếu động từ to be 'am') ❌ They will going to the zoo tomorrow. (Thêm ing sau will)

Động từ go phải chia thành goes khi đi với She. Hiện tại tiếp diễn bắt buộc phải có cấu trúc đầy đủ be + V-ing. Sau will động từ phải ở dạng nguyên mẫu.

SỬA LẠI CHUẨN XÁC

● She goes to school every day. 🚌
● I am reading a book now. 📖
● They will go to the zoo tomorrow. 🦁

💡 Các em lưu ý:

"Tuyệt đối không bao giờ chia thêm s/es hay thêm ing sau từ WILL nhé!"

LUYỆN TẬP TƯƠNG TÁC

Chia đúng thì của động từ!

Bài Tập 1: Chọn thì Hiện tại

"Look! The children ______ in the playground." ⚽

● are playing (Đúng vì có Look! báo hiệu hành động đang xảy ra)
❌ play (Sai vì đây là hành động đang xảy ra trước mắt)
Bài Tập 2: Chọn thì Tương lai

"Next Sunday, my family ______ a new house." 🏠

● will buy (Đúng vì Next Sunday chỉ mốc thời gian trong tương lai)
❌ buy (Sai vì đây là sự việc chưa diễn ra)

TỔNG KẾT NHANH

Sơ đồ tóm tắt 3 thì cơ bản

HIỆN TẠI ĐƠN

  • Thói quen/Sự thật
  • V / V(s/es)
  • always/often/every day

TIẾP DIỄN

  • Đang xảy ra lúc nói
  • am/is/are + V-ing
  • now, at the moment, Look!

TƯƠNG LAI ĐƠN

  • Dự đoán/Lời hứa/Sẽ
  • will + V-inf
  • tomorrow, next week

💡 Các em lưu ý:

"Học vững 3 thì cơ bản này là em đã xây dựng được cái móng nhà ngữ pháp vững chãi rồi!"