TRUNG TÂM TIẾNG ANH THẦY ĐỨC
266 bài
Mở hết
Đóng hết
Không tìm thấy bài nào phù hợp... 🐢
1. LEVEL A
90 bài
A1. TỪ VỰNG SƠ CẤP
24 bài
Các con vật quanh ta
Mở bài
Các dụng cụ học tập
Mở bài
Các phương tiện giao thông
Mở bài
Các thành viên trong gia đình họ hàng
Mở bài
Các đồ vật trong nhà
Mở bài
Các động từ thông dụng
Mở bài
Giới thiệu về nghề nghiệp cơ bản
Mở bài
Luyện tập phiên âm IPA
Mở bài
Màu sắc cơ bản
Mở bài
Số đếm từ 1 đến 100
Mở bài
Số đếm từ 1-10
Mở bài
Thời gian và các ngày trong tuần
Mở bài
Thời gian và thói quen
Mở bài
Trang phục thông dụng
Mở bài
Tính từ sở hữu
Mở bài
Tổng hợp các đồ vật quen thuộc
Mở bài
Tổng hợp nhận biết từ vựng level A
Mở bài
Từ vựng về nghề nghiệp
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 1
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 2
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 3
Mở bài
Đại từ chỉ định (Demonstratives)
Mở bài
Đại từ nhân xưng và tân ngữ
Mở bài
Đồ ăn và Thức uống
Mở bài
A2. CẤU TRÚC CÂU SƠ CẤP
19 bài
Chuyển đổi danh từ và đại từ nhân xưng
Mở bài
Câu hỏi Yes No với Tobe và Todo
Mở bài
Giới thiệu về nghề nghiệp
Mở bài
Giới từ cơ bản
Mở bài
Hiện tại đơn full
Mở bài
Hỏi và trả lời về cảm xúc
Mở bài
Hỏi về số ít và số nhiều
Mở bài
Kết hợp Like Want Need Have và Tính từ sở hữu
Mở bài
Luyện tập Like Want Need Have
Mở bài
Mẫu câu Have & Has
Mở bài
Mẫu câu Have - Has
Mở bài
Mẫu câu Muốn và Cần - cơ bản
Mở bài
Mẫu câu Nói về sở thích
Mở bài
Mẫu câu Thích & không thích
Mở bài
Mẫu câu Thích và không thích
Mở bài
Ngôi thứ và động từ
Mở bài
Tính từ sở hữu
Mở bài
Đại từ chỉ định (Demonstratives)
Mở bài
Đại từ nhân xưng và tân ngữ
Mở bài
A3. LUYỆN TẬP SƠ CẤP
15 bài
Chia động từ Hiện tại đơn
Mở bài
Luyện nghe từ vựng lớp 5
Mở bài
Luyện tập Like Want Need Have
Mở bài
Làm quen với Hiện tại tiếp diễn
Mở bài
Làm quen với Tương lai đơn
Mở bài
Làm quen với động từ TOBE
Mở bài
Nghe-nói từ vựng lớp 3
Mở bài
Ôn tập 3 thì tiếng Anh cơ bản
Mở bài
Ôn tập tiếng Anh lớp 3
Mở bài
Ôn tập tiếng Anh lớp 4
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 1
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 2
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 3
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 4
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 5
Mở bài
A4. LUYỆN NGHE SƠ CẤP
32 bài
Level A - A fun picnic
(10 câu)
Mở bài
Level A - Animals in the zoo
(17 câu)
Mở bài
Level A - Colors of My Painting
(10 câu)
Mở bài
Level A - Con vật - Animals
(6 câu)
Mở bài
Level A - Days in the week
(14 câu)
Mở bài
Level A - Getting Ready for School
(10 câu)
Mở bài
Level A - Have and don't have
(10 câu)
Mở bài
Level A - Introduction & Hobbies
(10 câu)
Mở bài
Level A - Like and don't like
(10 câu)
Mở bài
Level A - Like don't like
(9 câu)
Mở bài
Level A - My Classroom
(10 câu)
Mở bài
Level A - My Happy Family
(14 câu)
Mở bài
Level A - My New Clothes
(10 câu)
Mở bài
Level A - Need and don't need
(10 câu)
Mở bài
Level A - Objects in your house
(18 câu)
Mở bài
Level A - Phương tiện giao thông - Transport
(6 câu)
Mở bài
Level A - Places in the city
(15 câu)
Mở bài
Level A - School supplies
(13 câu)
Mở bài
Level A - The Guessing Game
(12 câu)
Mở bài
Level A - Things in the Room
(20 câu)
Mở bài
Level A - Want and don't want
(10 câu)
Mở bài
Level A - Đồ vật - Objects
(6 câu)
Mở bài
Level A - Đồ ăn - Food
(6 câu)
Mở bài
LỚP 2 - UNIT 1 TO 16 (CORE SENTENCES)
(17 câu)
Mở bài
LỚP 3 - UNIT 1 - HELLO
(6 câu)
Mở bài
LỚP 3 - UNIT 11 - MY FAMILY
(8 câu)
Mở bài
LỚP 3 - UNIT 13 - MY HOUSE
(8 câu)
Mở bài
LỚP 3 - UNIT 16 - MY PETS
(8 câu)
Mở bài
LỚP 4 - UNIT 14 - AT THE ZOO
(6 câu)
Mở bài
LỚP 4 - UNIT 15 - MY FAMILY'S JOBS
(8 câu)
Mở bài
LỚP 4 - UNIT 4 - OUR BIRTHDAY PARTY
(8 câu)
Mở bài
LỚP 4 - UNIT 8 - MY FAVOURITE SUBJECTS
(7 câu)
Mở bài
2. LEVEL B
76 bài
B1. TỪ VỰNG TRUNG CẤP
12 bài
Các địa điểm trong thành phố
Mở bài
Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Mở bài
Danh từ đếm được và không đếm được
Mở bài
IPA nâng cao
Mở bài
Thời tiết và các Mùa
Mở bài
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency
Mở bài
Tính từ mô tả người và vật
Mở bài
Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 4
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 5
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 6
Mở bài
Động từ khuyết thiếu level B
Mở bài
B2. CẤU TRÚC CÂU TRUNG CẤP
6 bài
Các cấu trúc ngữ pháp cố định
Mở bài
Công thức tối thượng 12 thì cơ bản
Mở bài
Mô tả vị trí của đồ vật
Mở bài
So sánh bội và so sánh kép
Mở bài
So sánh hơn - Level B
Mở bài
So sánh nhất - Level B
Mở bài
B3. LUYỆN TẬP TRUNG CẤP
11 bài
Hiện tại hoàn thành
Mở bài
Hiện tại tiếp diễn full
Mở bài
Luyện tập 10 thì tiếng Anh
Mở bài
Luyện tập 4 thì cơ bản
Mở bài
Quá khứ hoàn thành
Mở bài
Quá khứ tiếp diễn
Mở bài
Quá khứ đơn
Mở bài
Tương lai gần full
Mở bài
Tương lai hoàn thành
Mở bài
Tương lai tiếp diễn
Mở bài
Tương lai đơn full
Mở bài
B4. LUYỆN NGHE TRUNG CẤP
47 bài
Level B - At the Supermarket
(10 câu)
Mở bài
Level B - Daily Routine & Time
(9 câu)
Mở bài
Level B - Family & Comparisons
(10 câu)
Mở bài
Level B - Feeling Proud
(10 câu)
Mở bài
Level B - Food & Shopping
(9 câu)
Mở bài
Level B - From Shy to Happy
(10 câu)
Mở bài
Level B - Fun activities on Tet holiday
(10 câu)
Mở bài
Level B - Getting ready for Tet
(10 câu)
Mở bài
Level B - Go for a Picnic
(12 câu)
Mở bài
Level B - Go for a Picnic - Copy
(11 câu)
Mở bài
Level B - Happy Tet Holiday
(10 câu)
Mở bài
Level B - Helping at Home
(10 câu)
Mở bài
Level B - MY GREAT YEAR
(10 câu)
Mở bài
Level B - Music Class
(10 câu)
Mở bài
Level B - My Classroom
(9 câu)
Mở bài
Level B - My Daily Routine
(10 câu)
Mở bài
Level B - My Favorite Sport
(10 câu)
Mở bài
Level B - My House & Prepositions
(10 câu)
Mở bài
Level B - NEW THINGS WE DID
(10 câu)
Mở bài
Level B - Places in My City
(10 câu)
Mở bài
Level B - Places in the City
(9 câu)
Mở bài
Level B - Plans for a New Hobby
(10 câu)
Mở bài
Level B - Prepare for Tet
(10 câu)
Mở bài
Level B - Sports Day
(10 câu)
Mở bài
Level B - Want and don't want
(12 câu)
Mở bài
Level B - Weather & Seasons
(11 câu)
Mở bài
Level B - Weather and Seasons
(10 câu)
Mở bài
Level B Animal in the forest
(9 câu)
Mở bài
Level B Animal in the sea
(11 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 1 - WHAT'S YOUR ADDRESS-
(8 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 10 - WHAT ARE YOU READING-
(7 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 11 - WHAT'S THE MATTER WITH YOU-
(8 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 2 - I ALWAYS GET UP EARLY
(8 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 20 - WHICH PLACE WOULD YOU LIKE TO VISIT-
(7 câu)
Mở bài
LỚP 5 - UNIT 4 - DID YOU GO TO THE PARTY-
(8 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 1 - MY NEW SCHOOL
(13 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 2- MY HOME
(15 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 3 - MY FRIENDS
(19 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 4 - MY NEIGHBOURHOOD
(11 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 5 - NATURAL WONDERS OF THE WORLD
(11 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 6 - OUR TET HOLIDAY
(10 câu)
Mở bài
LỚP 6 - UNIT 7 - TELEVISION
(8 câu)
Mở bài
Lớp 6 - UNIT 10 - OUR HOUSES IN THE FUTURE
(7 câu)
Mở bài
Lớp 6 - UNIT 11 - OUR GREENER WORLD
(8 câu)
Mở bài
Lớp 6 - UNIT 12 - ROBOTS
(7 câu)
Mở bài
Lớp 6 - UNIT 8 - SPORTS AND GAMES
(8 câu)
Mở bài
Lớp 6 - UNIT 9 - CITIES OF THE WORLD
(7 câu)
Mở bài
3. LEVEL C
100 bài
C1. CÁC THÌ NÂNG CAO
18 bài
Bị động Hiện tại tiếp diễn
Mở bài
Bị động Quá khứ hoàn thành
Mở bài
Bị động Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
Bị động Quá khứ tiếp diễn
Mở bài
Bị động Quá khứ đơn
Mở bài
Bị động hiện tại hoàn thành
Mở bài
Bị động hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
Bị động hiện tại đơn
Mở bài
Bị động tương lai gần
Mở bài
Bị động tương lai hoàn thành
Mở bài
Bị động tương lai hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
Bị động tương lai tiếp diễn
Mở bài
Bị động tương lai đơn
Mở bài
Công thức các thì trong tiếng Anh
Mở bài
Công thức tối thượng & Chìa khóa vàng
Mở bài
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Mở bài
C2. CẤU TRÚC CÂU NÂNG CAO
13 bài
Biến đổi từ (Word Formation)
Mở bài
Cách dùng 13 thì trong tiếng Anh
Mở bài
Câu điều kiện loại 1
Mở bài
Câu điều kiện loại 2
Mở bài
Câu điều kiện loại 3
Mở bài
Cấu trúc bài viết (Writing Structures)
Mở bài
Cấu trúc Đảo ngữ (Inversion)
Mở bài
Giới từ nâng cao - cụm giới từ
Mở bài
Liên từ cơ bản (Conjunctions)
Mở bài
Mệnh đề Mục đích, Nguyên nhân, Kết quả
Mở bài
Mệnh đề Tương phản, Thời gian, Nơi chốn
Mở bài
Thành ngữ và Cụm từ cố định
Mở bài
Động từ khuyết thiếu nâng cao
Mở bài
C3. LUYỆN TẬP NÂNG CAO
14 bài
Câu bị động các thì HOÀN THÀNH
Mở bài
Câu bị động các thì HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Mở bài
Câu bị động các thì TIẾP DIỄN
Mở bài
Câu bị động các thì ĐƠN
Mở bài
IPA CAO CẤP
Mở bài
Luyện tập các thì HOÀN THÀNH
Mở bài
Luyện tập các thì HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Mở bài
Luyện tập các thì TIẾP DIỄN
Mở bài
PHÂN TỪ - HIỆN TẠI - QUÁ KHỨ - HOÀN THÀNH
Mở bài
TỔNG LUYỆN TẬP CÂU BỊ ĐỘNG 13 THÌ
Mở bài
Ôn tập các thì Đơn
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 7
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 8
Mở bài
Ôn tập từ vựng lớp 9
Mở bài
C4. LUYỆN NGHE NÂNG CAO
55 bài
Level C - Checking Food in the Kitchen
(12 câu)
Mở bài
Level C - Finding Lost Things in the Bedroom
(12 câu)
Mở bài
Level C - Good Manners and Bad Habits
(12 câu)
Mở bài
Level C - Planning a Birthday Party
(12 câu)
Mở bài
Level C - Preparing for the School Camping Trip
(12 câu)
Mở bài
Level C - Sharing Feelings and Emotions
(12 câu)
Mở bài
Level C - Talent Show and Classroom Rules
(12 câu)
Mở bài
Level C - Talking about Travel Hobbies
(12 câu)
Mở bài
Level C - The Animal and School Quiz
(12 câu)
Mở bài
Level C - The Broken Bowl
(6 câu)
Mở bài
Level C - The Candle
(5 câu)
Mở bài
Level C - The Empty Cup
(5 câu)
Mở bài
Level C - The Heavy Glass
(7 câu)
Mở bài
Level C - The Seed
(7 câu)
Mở bài
Level C - The Starfish
(5 câu)
Mở bài
Level C - The Two Wolves
(7 câu)
Mở bài
Level C - Writing Time
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - Painting Is Fun
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - The Flower Garden
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 1 - HOBBIES
(11 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 10 - ENERGY SOURCES
(7 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 11 - TRAVELLING IN THE FUTURE
(8 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 12 - ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES
(7 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 2 - HEALTHY LIVING
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 3 - COMMUNITY SERVICE
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 4 - MUSIC AND ARTS
(10 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 5 - FOOD AND DRINK
(9 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 6 - A VISIT TO A SCHOOL
(8 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 7 - TRAFFIC
(8 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 8 - FILMS
(8 câu)
Mở bài
Lớp 7 - UNIT 9 - FESTIVALS AROUND THE WORLD
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 1 - LEISURE TIME
(7 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 10 - COMMUNICATION IN THE FUTURE
(7 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 11 - SCIENCE AND TECHNOLOGY
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 12 - LIFE ON OTHER PLANETS
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 2 - LIFE IN THE COUNTRYSIDE
(9 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 3 - TEENAGERS
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 4 - ETHNIC GROUPS OF VIET NAM
(7 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 5 - OUR CUSTOMS AND TRADITIONS
(6 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 6 - LIFESTYLES
(6 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 7 - ENVIRONMENTAL PROTECTION
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 8 - SHOPPING
(8 câu)
Mở bài
Lớp 8 - UNIT 9 - NATURAL DISASTERS
(8 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 1 - LOCAL COMMUNITY
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 10 - SPACE TRAVEL
(8 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 11 - CHANGING ROLES IN SOCIETY
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 12 - MY FUTURE CAREER
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 2 - CITY LIFE
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 3 - TEEN STRESS AND PRESSURE
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 4 - LIFE IN THE PAST
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 5 - WONDERS OF VIET NAM
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 6 - VIET NAM- THEN AND NOW
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 7 - RECIPES AND EATING HABITS
(8 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 8 - TOURISM
(7 câu)
Mở bài
Lớp 9 - UNIT 9 - ENGLISH IN THE WORLD
(7 câu)
Mở bài