TRUNG TÂM TIẾNG ANH THẦY ĐỨC

266 bài
Không tìm thấy bài nào phù hợp... 🐢
1. LEVEL A 90 bài
A4. LUYỆN NGHE SƠ CẤP 32 bài
Level A - A fun picnic (10 câu) Mở bài Level A - Animals in the zoo (17 câu) Mở bài Level A - Colors of My Painting (10 câu) Mở bài Level A - Con vật - Animals (6 câu) Mở bài Level A - Days in the week (14 câu) Mở bài Level A - Getting Ready for School (10 câu) Mở bài Level A - Have and don't have (10 câu) Mở bài Level A - Introduction & Hobbies (10 câu) Mở bài Level A - Like and don't like (10 câu) Mở bài Level A - Like don't like (9 câu) Mở bài Level A - My Classroom (10 câu) Mở bài Level A - My Happy Family (14 câu) Mở bài Level A - My New Clothes (10 câu) Mở bài Level A - Need and don't need (10 câu) Mở bài Level A - Objects in your house (18 câu) Mở bài Level A - Phương tiện giao thông - Transport (6 câu) Mở bài Level A - Places in the city (15 câu) Mở bài Level A - School supplies (13 câu) Mở bài Level A - The Guessing Game (12 câu) Mở bài Level A - Things in the Room (20 câu) Mở bài Level A - Want and don't want (10 câu) Mở bài Level A - Đồ vật - Objects (6 câu) Mở bài Level A - Đồ ăn - Food (6 câu) Mở bài LỚP 2 - UNIT 1 TO 16 (CORE SENTENCES) (17 câu) Mở bài LỚP 3 - UNIT 1 - HELLO (6 câu) Mở bài LỚP 3 - UNIT 11 - MY FAMILY (8 câu) Mở bài LỚP 3 - UNIT 13 - MY HOUSE (8 câu) Mở bài LỚP 3 - UNIT 16 - MY PETS (8 câu) Mở bài LỚP 4 - UNIT 14 - AT THE ZOO (6 câu) Mở bài LỚP 4 - UNIT 15 - MY FAMILY'S JOBS (8 câu) Mở bài LỚP 4 - UNIT 4 - OUR BIRTHDAY PARTY (8 câu) Mở bài LỚP 4 - UNIT 8 - MY FAVOURITE SUBJECTS (7 câu) Mở bài
2. LEVEL B 76 bài
B4. LUYỆN NGHE TRUNG CẤP 47 bài
Level B - At the Supermarket (10 câu) Mở bài Level B - Daily Routine & Time (9 câu) Mở bài Level B - Family & Comparisons (10 câu) Mở bài Level B - Feeling Proud (10 câu) Mở bài Level B - Food & Shopping (9 câu) Mở bài Level B - From Shy to Happy (10 câu) Mở bài Level B - Fun activities on Tet holiday (10 câu) Mở bài Level B - Getting ready for Tet (10 câu) Mở bài Level B - Go for a Picnic (12 câu) Mở bài Level B - Go for a Picnic - Copy (11 câu) Mở bài Level B - Happy Tet Holiday (10 câu) Mở bài Level B - Helping at Home (10 câu) Mở bài Level B - MY GREAT YEAR (10 câu) Mở bài Level B - Music Class (10 câu) Mở bài Level B - My Classroom (9 câu) Mở bài Level B - My Daily Routine (10 câu) Mở bài Level B - My Favorite Sport (10 câu) Mở bài Level B - My House & Prepositions (10 câu) Mở bài Level B - NEW THINGS WE DID (10 câu) Mở bài Level B - Places in My City (10 câu) Mở bài Level B - Places in the City (9 câu) Mở bài Level B - Plans for a New Hobby (10 câu) Mở bài Level B - Prepare for Tet (10 câu) Mở bài Level B - Sports Day (10 câu) Mở bài Level B - Want and don't want (12 câu) Mở bài Level B - Weather & Seasons (11 câu) Mở bài Level B - Weather and Seasons (10 câu) Mở bài Level B Animal in the forest (9 câu) Mở bài Level B Animal in the sea (11 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 1 - WHAT'S YOUR ADDRESS- (8 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 10 - WHAT ARE YOU READING- (7 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 11 - WHAT'S THE MATTER WITH YOU- (8 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 2 - I ALWAYS GET UP EARLY (8 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 20 - WHICH PLACE WOULD YOU LIKE TO VISIT- (7 câu) Mở bài LỚP 5 - UNIT 4 - DID YOU GO TO THE PARTY- (8 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 1 - MY NEW SCHOOL (13 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 2- MY HOME (15 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 3 - MY FRIENDS (19 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 4 - MY NEIGHBOURHOOD (11 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 5 - NATURAL WONDERS OF THE WORLD (11 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 6 - OUR TET HOLIDAY (10 câu) Mở bài LỚP 6 - UNIT 7 - TELEVISION (8 câu) Mở bài Lớp 6 - UNIT 10 - OUR HOUSES IN THE FUTURE (7 câu) Mở bài Lớp 6 - UNIT 11 - OUR GREENER WORLD (8 câu) Mở bài Lớp 6 - UNIT 12 - ROBOTS (7 câu) Mở bài Lớp 6 - UNIT 8 - SPORTS AND GAMES (8 câu) Mở bài Lớp 6 - UNIT 9 - CITIES OF THE WORLD (7 câu) Mở bài
3. LEVEL C 100 bài
C4. LUYỆN NGHE NÂNG CAO 55 bài
Level C - Checking Food in the Kitchen (12 câu) Mở bài Level C - Finding Lost Things in the Bedroom (12 câu) Mở bài Level C - Good Manners and Bad Habits (12 câu) Mở bài Level C - Planning a Birthday Party (12 câu) Mở bài Level C - Preparing for the School Camping Trip (12 câu) Mở bài Level C - Sharing Feelings and Emotions (12 câu) Mở bài Level C - Talent Show and Classroom Rules (12 câu) Mở bài Level C - Talking about Travel Hobbies (12 câu) Mở bài Level C - The Animal and School Quiz (12 câu) Mở bài Level C - The Broken Bowl (6 câu) Mở bài Level C - The Candle (5 câu) Mở bài Level C - The Empty Cup (5 câu) Mở bài Level C - The Heavy Glass (7 câu) Mở bài Level C - The Seed (7 câu) Mở bài Level C - The Starfish (5 câu) Mở bài Level C - The Two Wolves (7 câu) Mở bài Level C - Writing Time (10 câu) Mở bài Lớp 7 - Painting Is Fun (10 câu) Mở bài Lớp 7 - The Flower Garden (10 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 1 - HOBBIES (11 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 10 - ENERGY SOURCES (7 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 11 - TRAVELLING IN THE FUTURE (8 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 12 - ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES (7 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 2 - HEALTHY LIVING (10 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 3 - COMMUNITY SERVICE (10 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 4 - MUSIC AND ARTS (10 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 5 - FOOD AND DRINK (9 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 6 - A VISIT TO A SCHOOL (8 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 7 - TRAFFIC (8 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 8 - FILMS (8 câu) Mở bài Lớp 7 - UNIT 9 - FESTIVALS AROUND THE WORLD (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 1 - LEISURE TIME (7 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 10 - COMMUNICATION IN THE FUTURE (7 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 11 - SCIENCE AND TECHNOLOGY (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 12 - LIFE ON OTHER PLANETS (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 2 - LIFE IN THE COUNTRYSIDE (9 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 3 - TEENAGERS (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 4 - ETHNIC GROUPS OF VIET NAM (7 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 5 - OUR CUSTOMS AND TRADITIONS (6 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 6 - LIFESTYLES (6 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 7 - ENVIRONMENTAL PROTECTION (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 8 - SHOPPING (8 câu) Mở bài Lớp 8 - UNIT 9 - NATURAL DISASTERS (8 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 1 - LOCAL COMMUNITY (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 10 - SPACE TRAVEL (8 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 11 - CHANGING ROLES IN SOCIETY (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 12 - MY FUTURE CAREER (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 2 - CITY LIFE (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 3 - TEEN STRESS AND PRESSURE (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 4 - LIFE IN THE PAST (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 5 - WONDERS OF VIET NAM (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 6 - VIET NAM- THEN AND NOW (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 7 - RECIPES AND EATING HABITS (8 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 8 - TOURISM (7 câu) Mở bài Lớp 9 - UNIT 9 - ENGLISH IN THE WORLD (7 câu) Mở bài